Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,4%Hạng 115 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 168 trên 7.565 trận
Cấm
3,2%116 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top40,6% từ 34,5% đến 47,0% trên 165 trậnSoloQ 50,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    40,6%
    SoloQ
    50,7%
    Tỉ lệ thắng 40,6% ở nghiệp dư trên 165 trận, so với 50,7% ở soloQ trên 12.214 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,6%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • BuildBlack Cleaver, Sterak's Gage, Jak'Sho, The Protean thay cho Black Cleaver, Sterak's Gage, Dead Man's Plate
    Nghiệp dư
    30%
    SoloQ
    22%
    Được dùng trong 30% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Black Cleaver, Sterak's Gage, Dead Man's Plate (22%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công87% · 10.654
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt76% · 9.223
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 1.264
22%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Sterak's Gage
  3. Dead Man's Plate
≠ Nghiệp dư: Black Cleaver, Sterak's Gage, Jak'Sho, The Protean thay cho Black Cleaver, Sterak's Gage, Dead Man's Plate. 30% · 100 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop36%1.109 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 2 ở lane, 59 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

501-98 so với 599
902+34 so với 868
1.025-54 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Urgottướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên501 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên1.025 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+113 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.109 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top12 tướng
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 51,2% · 338 trận
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 49,8% · 329 trận
  • Olaf11 trận
    —SoloQ: 47,8% · 393 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 42,5% · 315 trận
  • Camille10 trận
    —SoloQ: 49,0% · 394 trận
Jungle12 tướng
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 49,8% · 476 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 52,2% · 433 trận
  • Xin Zhao12 trận
    —SoloQ: 50,6% · 168 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 49,3% · 207 trận
  • Shyvana8 trận
    —SoloQ: 58,8% · 284 trận
Mid10 tướng
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 51,8% · 657 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 53,4% · 459 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 49,6% · 653 trận
  • Hwei9 trận
    —SoloQ: 51,8% · 305 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 55,5% · 245 trận
ADC12 tướng
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 50,1% · 922 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 52,7% · 677 trận
  • Jinx11 trận
    —SoloQ: 51,3% · 745 trận
  • Xayah10 trận
    —SoloQ: 43,1% · 383 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.015 trận
Support13 tướng
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 51,0% · 702 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 52,3% · 872 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 49,1% · 483 trận
  • Nami12 trận
    —SoloQ: 50,1% · 671 trận
  • Rell12 trận
    —SoloQ: 45,5% · 396 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%12.214 lượt chọn trên 770.072cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%124 lượt chọn trên 11.836cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,6%G137 trận trên 2.369
  • 2,4%G257 trận trên 2.369
  • 2,4%G3+18 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 37 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.