Hồ sơ tướng · ADC

Sivir

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,6%Hạng 70 trên 173 tướng
Chọn
8,4%được chọn trong 2.380 trên 28.252 trận
Cấm
3,2%721 lượt cấm trên 22.839 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,1% từ 47,4% đến 50,7% trên 2.377 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    2,0%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 2,9% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildYun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
    Nghiệp dư
    22%
    SoloQ
    23%
    Được dùng trong 22% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade (23%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 37.513
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 28.835
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 500 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 5.308
23%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
≠ Nghiệp dư: Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade. 22% · 2.044 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.

478-47 so với 525
854-61 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sivirxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar58,1% · kỳ vọng 50,4% · 86 trận+7,7 điểmSoloQ +0,3
Dr. Mundo59,0% · kỳ vọng 52,4% · 83 trận+6,6 điểmSoloQ +0,9
Jayce57,9% · kỳ vọng 48,3% · 38 trận+9,6 điểmSoloQ -1,1
Aatrox53,9% · kỳ vọng 48,3% · 76 trận+5,7 điểmSoloQ +0,7
Ornn50,7% · kỳ vọng 48,6% · 146 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Pantheon65,2% · kỳ vọng 52,6% · 46 trận+12,6 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao54,5% · kỳ vọng 49,1% · 123 trận+5,4 điểmSoloQ -1,0
Vi51,6% · kỳ vọng 48,7% · 192 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Hecarim62,5% · kỳ vọng 52,6% · 32 trận+9,9 điểmSoloQ -1,7
Qiyana50,7% · kỳ vọng 46,0% · 67 trận+4,8 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate62,8% · kỳ vọng 47,8% · 43 trận+15,0 điểmSoloQ -0,2
Sylas60,7% · kỳ vọng 49,4% · 84 trận+11,3 điểmSoloQ -0,1
Galio55,8% · kỳ vọng 50,3% · 77 trận+5,5 điểmSoloQ +0,6
Ahri48,1% · kỳ vọng 47,2% · 208 trận+0,9 điểmSoloQ +0,6
Zed50,0% · kỳ vọng 42,8% · 40 trận+7,2 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal56,4% · kỳ vọng 52,6% · 236 trận+3,8 điểmSoloQ +1,7
Varus55,2% · kỳ vọng 48,0% · 87 trận+7,1 điểmSoloQ -0,4
Ziggs63,0% · kỳ vọng 53,2% · 46 trận+9,8 điểmSoloQ +3,0
Jinx50,7% · kỳ vọng 47,2% · 148 trận+3,5 điểmSoloQ -0,4
Ashe48,9% · kỳ vọng 47,6% · 135 trận+1,2 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank56,9% · kỳ vọng 47,2% · 72 trận+9,8 điểmSoloQ +4,5
Nautilus54,4% · kỳ vọng 49,0% · 217 trận+5,4 điểmSoloQ +2,6
Thresh54,6% · kỳ vọng 47,7% · 108 trận+7,0 điểmSoloQ +1,8
Seraphine53,5% · kỳ vọng 48,2% · 142 trận+5,3 điểmSoloQ -1,1
Karma56,4% · kỳ vọng 51,4% · 117 trận+5,0 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,4% · kỳ vọng 49,5% · 168 trận+5,9 điểmSoloQ -2,4
Gnar55,6% · kỳ vọng 47,7% · 90 trận+7,9 điểmSoloQ +2,7
Dr. Mundo53,1% · kỳ vọng 45,7% · 64 trận+7,4 điểmSoloQ -0,9
Olaf57,4% · kỳ vọng 52,5% · 101 trận+5,0 điểmSoloQ -2,9
Gwen57,6% · kỳ vọng 50,5% · 59 trận+7,2 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,0% · kỳ vọng 48,9% · 176 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Lillia60,6% · kỳ vọng 52,7% · 71 trận+7,9 điểmSoloQ +4,1
Pantheon54,8% · kỳ vọng 45,5% · 42 trận+9,3 điểmSoloQ 0,0
Sylas52,3% · kỳ vọng 49,8% · 111 trận+2,4 điểmSoloQ +1,6
Cho'Gath54,2% · kỳ vọng 50,4% · 72 trận+3,8 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra57,3% · kỳ vọng 47,6% · 89 trận+9,7 điểmSoloQ -3,5
Syndra55,0% · kỳ vọng 50,0% · 191 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3
Viktor52,3% · kỳ vọng 49,7% · 216 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
Yone58,1% · kỳ vọng 52,1% · 62 trận+6,0 điểmSoloQ +0,4
Orianna49,6% · kỳ vọng 47,1% · 139 trận+2,5 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona53,3% · kỳ vọng 47,9% · 152 trận+5,4 điểmSoloQ -1,2
Braum54,9% · kỳ vọng 50,5% · 182 trận+4,5 điểmSoloQ 0,0
Nautilus52,4% · kỳ vọng 49,2% · 189 trận+3,2 điểmSoloQ +0,6
Poppy54,7% · kỳ vọng 49,2% · 53 trận+5,5 điểmSoloQ +3,4
Karma47,3% · kỳ vọng 46,7% · 167 trận+0,6 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn146 trận
    50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 876 trận
  • Sion142 trận
    47,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 616 trận
  • Ambessa130 trận
    43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 992 trận
  • K'Sante121 trận
    43,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,8% · 975 trận
  • Renekton117 trận
    49,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.061 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong232 trận
    43,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.399 trận
  • Vi192 trận
    51,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 905 trận
  • Lee Sin177 trận
    47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.432 trận
  • Jarvan IV175 trận
    44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.477 trận
  • Xin Zhao123 trận
    54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 593 trận
Mid23 tướng
  • Ahri208 trận
    48,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.757 trận
  • Viktor181 trận
    43,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.826 trận
  • Syndra167 trận
    44,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.777 trận
  • Orianna96 trận
    50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 756 trận
  • Hwei87 trận
    48,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 826 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal236 trận
    56,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,3% · 2.714 trận
  • Yunara203 trận
    36,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 44,9% · 2.644 trận
  • Kai'Sa196 trận
    46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.260 trận
  • Caitlyn180 trận
    46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.163 trận
  • Jinx148 trận
    50,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.422 trận
Support18 tướng
  • Alistar239 trận
    44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.386 trận
  • Nautilus217 trận
    54,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.566 trận
  • Lulu166 trận
    42,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,7% · 2.152 trận
  • Leona153 trận
    54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.571 trận
  • Braum142 trận
    44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 960 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%37.913 lượt chọn trên 1.927.739cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,2%1.676 lượt chọn trên 40.028cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 8,2%G1594 trận trên 7.207
  • 9,5%G2685 trận trên 7.213
  • 10,3%G3+297 trận trên 2.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 594 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.