Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,4%được chọn trong 2.380 trên 28.252 trận
- Cấm
- 3,2%721 lượt cấm trên 22.839 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 23%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn146 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 876 trận
- Sion142 trận47,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 616 trận
- Ambessa130 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 992 trận
- K'Sante121 trận43,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,8% · 975 trận
- Renekton117 trận49,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.061 trận
- Gnar86 trận58,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,4% · 827 trận
- Malphite84 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.166 trận
- Dr. Mundo83 trận59,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 675 trận
- Aatrox76 trận53,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.063 trận
- Olaf71 trận47,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,8% · 710 trận
- Mordekaiser67 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 660 trận
- Zaahen67 trận50,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 629 trận
- Camille64 trận45,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.113 trận
- Jax60 trận35,0%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.114 trận
- Shen57 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 796 trận
- Yone51 trận43,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.660 trận
- Fiora38 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.080 trận
- Garen38 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 976 trận
- Jayce38 trận57,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.277 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 47,9% · 970 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 48,3% · 967 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 48,1% · 1.020 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.166 trận
- Wukong232 trận43,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.399 trận
- Vi192 trận51,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 905 trận
- Lee Sin177 trận47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.432 trận
- Jarvan IV175 trận44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.477 trận
- Xin Zhao123 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 593 trận
- Sylas101 trận43,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.377 trận
- Nocturne97 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,3% · 467 trận
- Sejuani85 trận55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 346 trận
- Skarner68 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 324 trận
- Lillia67 trận37,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 981 trận
- Qiyana67 trận50,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.660 trận
- Viego65 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.361 trận
- Cho'Gath60 trận43,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 974 trận
- Pantheon46 trận65,2%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 53,0% · 181 trận
- Trundle42 trận31,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 47,8% · 134 trận
- Hecarim32 trận62,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.424 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.508 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.439 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.015 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 48,6% · 856 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,7% · 974 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 46,1% · 1.276 trận
- Ahri208 trận48,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.757 trận
- Viktor181 trận43,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.826 trận
- Syndra167 trận44,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.777 trận
- Orianna96 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 756 trận
- Hwei87 trận48,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 826 trận
- Sylas84 trận60,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.307 trận
- Akali78 trận47,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.100 trận
- Galio77 trận55,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.010 trận
- Ryze73 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 525 trận
- Lissandra72 trận48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 851 trận
- Yone72 trận48,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.660 trận
- Xerath61 trận44,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,0% · 619 trận
- Aurora60 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 742 trận
- LeBlanc59 trận42,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,0% · 959 trận
- Locke57 trận47,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.539 trận
- Twisted Fate43 trận62,8%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.225 trận
- Zed40 trận50,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.237 trận
- Yasuo35 trận45,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.469 trận
- Galio31 trận48,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.010 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 47,2% · 965 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.010 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 46,3% · 1.074 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.074 trận
- Ezreal236 trận56,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,3% · 2.714 trận
- Yunara203 trận36,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 44,9% · 2.644 trận
- Kai'Sa196 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.260 trận
- Caitlyn180 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.163 trận
- Jinx148 trận50,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.422 trận
- Xayah140 trận43,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.149 trận
- Jhin137 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.817 trận
- Ashe135 trận48,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 994 trận
- Tristana112 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.114 trận
- Zeri94 trận38,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.331 trận
- Lucian89 trận47,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.240 trận
- Varus87 trận55,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,8% · 711 trận
- Aphelios76 trận53,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.511 trận
- Miss Fortune69 trận53,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,1% · 814 trận
- Ziggs46 trận63,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,9% · 524 trận
- Kalista37 trận40,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.022 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 44,6% · 915 trận
- Alistar239 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.386 trận
- Nautilus217 trận54,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.566 trận
- Lulu166 trận42,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,7% · 2.152 trận
- Leona153 trận54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.571 trận
- Braum142 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 960 trận
- Seraphine142 trận53,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 940 trận
- Rakan125 trận50,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 942 trận
- Karma117 trận56,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.717 trận
- Rell110 trận40,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.011 trận
- Thresh108 trận54,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.776 trận
- Milio99 trận46,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,1% · 831 trận
- Bard78 trận35,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.343 trận
- Blitzcrank72 trận56,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.294 trận
- Nami56 trận42,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.485 trận
- Neeko54 trận42,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 333 trận
- Pyke38 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.241 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 45,5% · 1.379 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 47,6% · 1.128 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%37.913 lượt chọn trên 1.927.739cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.676 lượt chọn trên 40.028cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

