Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.868 trên 28.228 trận
- Cấm
- 6,5%1.491 lượt cấm trên 22.825 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +27,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+27,4 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,1%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +27,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn101 trận43,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 897 trận
- Ambessa75 trận48,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,1% · 981 trận
- Mordekaiser72 trận43,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 992 trận
- Sion69 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,9% · 631 trận
- Olaf68 trận33,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,2% · 627 trận
- K'Sante66 trận47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 958 trận
- Aatrox57 trận49,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.186 trận
- Renekton55 trận49,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,2% · 807 trận
- Nasus52 trận42,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,2% · 605 trận
- Gwen50 trận44,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 686 trận
- Sett50 trận42,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,4% · 747 trận
- Dr. Mundo45 trận37,8%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 53,1% · 642 trận
- Camille43 trận37,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.058 trận
- Yone43 trận44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.388 trận
- Gnar42 trận54,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 853 trận
- Malphite40 trận75,0%chênh lệch +27,4 điểmSoloQ: 53,9% · 957 trận
- Jax38 trận52,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 56,2% · 1.064 trận
- Garen30 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.188 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.098 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 54,5% · 977 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 50,2% · 989 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 51,7% · 1.006 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.006 trận
- Wukong136 trận42,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.310 trận
- Jarvan IV119 trận45,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.274 trận
- Lee Sin105 trận54,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.316 trận
- Vi105 trận44,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,1% · 728 trận
- Sylas77 trận51,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.282 trận
- Xin Zhao68 trận39,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,2% · 507 trận
- Lillia51 trận43,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 993 trận
- Nocturne51 trận58,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 54,7% · 408 trận
- Qiyana51 trận45,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.522 trận
- Viego45 trận48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.338 trận
- Sejuani38 trận44,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,0% · 302 trận
- Graves34 trận47,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.368 trận
- Skarner32 trận56,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,6% · 313 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 48,8% · 926 trận
- Trundle25 trận—SoloQ: 58,0% · 131 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.483 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 51,6% · 1.327 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 49,4% · 906 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 51,1% · 897 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.354 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 52,7% · 928 trận
- Ahri116 trận36,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.820 trận
- Viktor112 trận42,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.591 trận
- Syndra107 trận45,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.679 trận
- Sylas74 trận48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.311 trận
- Orianna66 trận53,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 768 trận
- Yone55 trận58,2%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.421 trận
- Locke48 trận52,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.481 trận
- Hwei47 trận44,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 772 trận
- Akali45 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.097 trận
- Galio43 trận37,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,2% · 984 trận
- Lissandra43 trận48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 838 trận
- Ryze43 trận60,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 55,7% · 467 trận
- LeBlanc41 trận46,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.029 trận
- Xerath40 trận52,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 607 trận
- Aurora34 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,1% · 707 trận
- Twisted Fate32 trận62,5%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.062 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.354 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.215 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.001 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,2% · 984 trận
- Yunara144 trận43,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.767 trận
- Caitlyn120 trận40,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.848 trận
- Jhin110 trận57,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,5% · 3.316 trận
- Jinx108 trận37,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.406 trận
- Kai'Sa99 trận57,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 54,6% · 2.921 trận
- Ezreal96 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.851 trận
- Xayah95 trận37,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.140 trận
- Tristana76 trận42,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.977 trận
- Lucian74 trận68,9%chênh lệch +21,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.412 trận
- Ashe65 trận49,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 915 trận
- Sivir57 trận47,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 796 trận
- Zeri47 trận53,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.182 trận
- Miss Fortune45 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 775 trận
- Aphelios36 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.645 trận
- Varus36 trận38,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,8% · 599 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 51,6% · 982 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 54,8% · 854 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.011 trận
- Nautilus142 trận54,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.038 trận
- Lulu140 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.537 trận
- Leona101 trận44,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.454 trận
- Seraphine96 trận49,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 896 trận
- Braum95 trận45,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.126 trận
- Thresh78 trận39,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.642 trận
- Rakan77 trận39,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.070 trận
- Karma74 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.390 trận
- Rell69 trận39,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.133 trận
- Milio65 trận61,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.032 trận
- Alistar61 trận50,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.401 trận
- Blitzcrank50 trận40,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.393 trận
- Yuumi40 trận45,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,0% · 987 trận
- Bard38 trận42,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.191 trận
- Pyke36 trận55,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.023 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.620 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.544 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.108 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%35.551 lượt chọn trên 1.927.723cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.045 lượt chọn trên 40.028cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

