Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,7%được chọn trong 582 trên 7.565 trận
- Cấm
- 11,9%428 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,8%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 64%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn57 trận43,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 552 trận
- Olaf32 trận28,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,5% · 291 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 50,1% · 363 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 50,7% · 302 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 47,8% · 456 trận
- Sett21 trận—SoloQ: 52,9% · 380 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 59,3% · 432 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 54,3% · 372 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 52,1% · 449 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 52,5% · 259 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 49,2% · 307 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 51,1% · 315 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 55,4% · 534 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 54,9% · 468 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,0% · 502 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 57,6% · 399 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,4% · 643 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,7% · 663 trận
- Wukong62 trận43,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 663 trận
- Jarvan IV47 trận46,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 655 trận
- Vi31 trận48,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 60,7% · 308 trận
- Xin Zhao31 trận35,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,8% · 199 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 50,6% · 174 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 50,1% · 777 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 50,9% · 477 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 49,9% · 808 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 54,8% · 332 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 49,4% · 178 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,4% · 449 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 47,8% · 46 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,4% · 582 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 54,7% · 64 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 52,8% · 695 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 53,1% · 439 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 53,2% · 633 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,6% · 796 trận
- Orianna43 trận55,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,2% · 363 trận
- Viktor43 trận37,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,0% · 644 trận
- Syndra39 trận46,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 922 trận
- Ahri36 trận30,6%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.020 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,7% · 545 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 54,0% · 498 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 50,4% · 351 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 54,8% · 736 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 52,6% · 361 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 50,0% · 256 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 60,9% · 115 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 53,4% · 670 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 52,7% · 222 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 48,3% · 149 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 42,8% · 346 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,0% · 652 trận
- Yunara52 trận42,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.318 trận
- Caitlyn37 trận37,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,4% · 822 trận
- Xayah37 trận43,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 540 trận
- Jinx33 trận24,2%chênh lệch -24,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.013 trận
- Jhin30 trận53,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.373 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 48,3% · 968 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 55,2% · 1.287 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 51,3% · 431 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 51,6% · 415 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 55,4% · 800 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 51,3% · 558 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 48,9% · 575 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,5% · 321 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,9% · 557 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 51,3% · 653 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 57,2% · 481 trận
- Lulu51 trận49,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.237 trận
- Nautilus46 trận56,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 53,1% · 954 trận
- Braum35 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 582 trận
- Karma32 trận59,4%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 53,4% · 689 trận
- Seraphine30 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 386 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 49,9% · 676 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 49,8% · 542 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 53,1% · 554 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,7% · 556 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 51,4% · 607 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.215 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 54,1% · 556 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 48,9% · 979 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 52,1% · 119 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 49,3% · 225 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 45,1% · 628 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%16.947 lượt chọn trên 770.072cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%365 lượt chọn trên 11.836cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

