Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.930 trên 29.124 trận
- Cấm
- 6,5%1.521 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 90% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 53%
- SoloQ
- 56%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop10%908 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop17%5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 37 ở lane, 49 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ242 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ364 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-103 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-67 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ908 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa13 trận—SoloQ: 47,8% · 232 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 40,2% · 117 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 56,3% · 151 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 51,4% · 253 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 37,9% · 211 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 53,4% · 118 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 51,6% · 182 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 44,4% · 126 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 47,5% · 261 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,2% · 243 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 52,3% · 109 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 54,0% · 139 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,1% · 212 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,8% · 303 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 47,4% · 291 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 47,5% · 705 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 54,2% · 192 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 46,9% · 307 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 41,3% · 46 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 50,4% · 139 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 41,1% · 192 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 47,6% · 254 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 57,9% · 107 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,2% · 295 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 43,6% · 360 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 50,7% · 67 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 42,9% · 352 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,8% · 119 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 47,9% · 353 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 49,0% · 367 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 45,9% · 407 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 45,5% · 358 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 46,2% · 182 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 40,2% · 184 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 49,4% · 336 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 43,4% · 341 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 48,5% · 103 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,3% · 226 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 50,6% · 346 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 50,3% · 155 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 42,4% · 229 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 44,6% · 65 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,0% · 270 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 42,4% · 229 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 48,6% · 216 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 43,5% · 299 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 48,4% · 838 trận
- Yunara21 trận—SoloQ: 42,6% · 617 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 49,7% · 388 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 44,4% · 462 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 52,4% · 885 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 53,5% · 452 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,5% · 200 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 60,0% · 135 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 44,3% · 535 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 49,6% · 135 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 42,3% · 272 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 52,4% · 233 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 49,0% · 292 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 48,1% · 387 trận
- Leona30 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 410 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 45,7% · 462 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 38,8% · 245 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 46,5% · 344 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 48,8% · 533 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 50,8% · 309 trận
- Lulu11 trận—SoloQ: 44,0% · 550 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 44,4% · 225 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 43,5% · 607 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 52,6% · 291 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,2% · 377 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 50,4% · 133 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 50,3% · 165 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 44,5% · 173 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 48,4% · 213 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.474 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%152 lượt chọn trên 42.302cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

