Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,0%được chọn trong 2.026 trên 29.052 trận
- Cấm
- 11,4%2.656 lượt cấm trên 23.292 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion103 trận55,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 43,4% · 431 trận
- Ornn98 trận51,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 502 trận
- K'Sante97 trận47,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 577 trận
- Malphite96 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 824 trận
- Renekton93 trận40,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 695 trận
- Ambessa84 trận41,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 601 trận
- Olaf74 trận45,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,9% · 490 trận
- Gnar70 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 540 trận
- Aatrox69 trận44,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 683 trận
- Jax61 trận45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 764 trận
- Dr. Mundo60 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 448 trận
- Zaahen60 trận40,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 423 trận
- Mordekaiser55 trận50,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,1% · 415 trận
- Camille53 trận47,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,2% · 628 trận
- Shen52 trận42,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 44,9% · 410 trận
- Yone51 trận58,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 44,7% · 969 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 50,6% · 812 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 44,5% · 670 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 48,6% · 584 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 47,0% · 675 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,7% · 627 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 47,9% · 541 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,4% · 824 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,0% · 675 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,0% · 675 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,6% · 812 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,6% · 812 trận
- Wukong217 trận42,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,9% · 930 trận
- Jarvan IV174 trận45,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 937 trận
- Lee Sin142 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.620 trận
- Vi142 trận43,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 529 trận
- Xin Zhao129 trận44,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 359 trận
- Sylas84 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,1% · 912 trận
- Viego59 trận55,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,8% · 841 trận
- Qiyana58 trận44,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.079 trận
- Cho'Gath57 trận64,9%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 47,6% · 632 trận
- Pantheon56 trận41,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,5% · 121 trận
- Lillia54 trận42,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 39,4% · 573 trận
- Naafiri54 trận48,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 451 trận
- Skarner47 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,3% · 159 trận
- Sejuani41 trận41,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,5% · 186 trận
- Shyvana39 trận48,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 423 trận
- Graves33 trận57,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 45,0% · 864 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 48,1% · 967 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 50,0% · 730 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 44,1% · 857 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 45,9% · 911 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,6% · 632 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 45,9% · 567 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 44,1% · 555 trận
- Orianna156 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 503 trận
- Ahri155 trận41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.276 trận
- Viktor141 trận53,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.071 trận
- Syndra136 trận41,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,6% · 994 trận
- Akali79 trận46,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 43,2% · 785 trận
- Lissandra77 trận50,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 601 trận
- Sylas77 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,0% · 985 trận
- Locke72 trận65,3%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 42,7% · 994 trận
- Aurora71 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 504 trận
- Yone60 trận46,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.001 trận
- Hwei57 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 474 trận
- LeBlanc55 trận58,2%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 46,1% · 712 trận
- Galio54 trận51,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 587 trận
- Xerath45 trận46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 57,0% · 405 trận
- Ryze44 trận43,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,7% · 300 trận
- Zed44 trận40,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,3% · 834 trận
- Twisted Fate38 trận42,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 701 trận
- Galio30 trận46,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 587 trận
- Yasuo30 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,5% · 822 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 42,4% · 622 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 44,2% · 713 trận
- Yunara192 trận45,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.698 trận
- Xayah188 trận42,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 43,3% · 990 trận
- Ezreal178 trận45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.415 trận
- Kai'Sa156 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.132 trận
- Caitlyn143 trận47,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.266 trận
- Jinx112 trận56,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.574 trận
- Jhin109 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,0% · 2.356 trận
- Tristana105 trận49,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.266 trận
- Lucian102 trận48,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 920 trận
- Sivir99 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,8% · 473 trận
- Ashe89 trận46,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 570 trận
- Aphelios71 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.125 trận
- Zeri49 trận40,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 43,7% · 790 trận
- Corki46 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 296 trận
- Miss Fortune39 trận56,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 537 trận
- Kalista30 trận40,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,3% · 653 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 45,1% · 656 trận
- Lulu199 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,3% · 1.740 trận
- Nautilus175 trận50,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.316 trận
- Rakan130 trận41,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 741 trận
- Thresh130 trận46,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.761 trận
- Braum123 trận48,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,0% · 767 trận
- Seraphine117 trận42,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 625 trận
- Leona115 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,7% · 940 trận
- Karma113 trận44,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 930 trận
- Milio110 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 656 trận
- Alistar104 trận44,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 42,8% · 947 trận
- Rell77 trận41,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 41,3% · 617 trận
- Blitzcrank69 trận52,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 982 trận
- Bard56 trận39,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 43,6% · 743 trận
- Yuumi46 trận41,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 724 trận
- Neeko38 trận42,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 216 trận
- Nami35 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.004 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 45,8% · 934 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 51,4% · 665 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%24.107 lượt chọn trên 1.987.587cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.299 lượt chọn trên 42.302cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%129 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

