Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,9%được chọn trong 3.169 trên 29.124 trận
- Cấm
- 16,3%3.801 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 14,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +26,4 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,4 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,2%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,7%
- SoloQ
- 14,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +26,4 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar171 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 57,4% · 1.918 trận
- Ambessa124 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.320 trận
- Nasus124 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.303 trận
- Dr. Mundo123 trận47,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.662 trận
- Sion96 trận47,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.056 trận
- Renekton94 trận42,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.195 trận
- Aatrox93 trận52,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.547 trận
- Mordekaiser87 trận48,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.382 trận
- Ornn78 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.017 trận
- Yone74 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.969 trận
- Sylas70 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,3% · 2.947 trận
- Camille61 trận45,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.168 trận
- K'Sante58 trận53,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 915 trận
- Olaf58 trận43,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 686 trận
- Zaahen56 trận57,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,7% · 750 trận
- Jayce53 trận54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,8% · 5.048 trận
- Jax44 trận47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.517 trận
- Gangplank34 trận55,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.349 trận
- Jayce33 trận57,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,8% · 5.048 trận
- Fiora30 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.938 trận
- Jayce30 trận70,0%chênh lệch +21,3 điểmSoloQ: 56,8% · 5.048 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 55,9% · 1.804 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 53,3% · 1.550 trận
- Teemo5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.242 trận
- Wukong230 trận49,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.310 trận
- Lee Sin183 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 4.573 trận
- Vi161 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.333 trận
- Jarvan IV158 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.348 trận
- Xin Zhao135 trận49,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 922 trận
- Nocturne96 trận51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 824 trận
- Sejuani71 trận46,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,6% · 496 trận
- Jayce66 trận56,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.397 trận
- Lillia65 trận44,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.488 trận
- Viego65 trận55,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.458 trận
- Qiyana56 trận42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.142 trận
- Cho'Gath53 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.191 trận
- Pantheon47 trận46,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,6% · 337 trận
- Zed44 trận43,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,1% · 735 trận
- Graves42 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.670 trận
- Elise36 trận75,0%chênh lệch +26,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.472 trận
- Hecarim30 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.261 trận
- Nidalee30 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.544 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 50,7% · 2.529 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 53,3% · 2.691 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 54,0% · 1.426 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.650 trận
- Rengar10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.556 trận
- Ahri186 trận51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.824 trận
- Viktor159 trận50,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.679 trận
- Syndra158 trận49,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.692 trận
- Orianna107 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.252 trận
- Lissandra99 trận40,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.504 trận
- Xerath77 trận55,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.119 trận
- Galio74 trận44,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.595 trận
- Hwei71 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.244 trận
- Locke69 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.434 trận
- Akali68 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.785 trận
- Aurora68 trận55,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.054 trận
- Yone66 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.920 trận
- Ryze63 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,3% · 698 trận
- Vex60 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 875 trận
- LeBlanc56 trận41,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.650 trận
- Galio54 trận59,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.595 trận
- Twisted Fate50 trận46,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.148 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 49,4% · 2.620 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 47,0% · 2.119 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 50,6% · 2.150 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.516 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.844 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.595 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.844 trận
- Caitlyn190 trận50,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 3.360 trận
- Yunara184 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.678 trận
- Jhin167 trận58,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 6.246 trận
- Jinx151 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 4.430 trận
- Kai'Sa150 trận45,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 5.042 trận
- Ezreal149 trận50,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 3.354 trận
- Xayah147 trận47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.071 trận
- Ashe123 trận44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.499 trận
- Lucian119 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.529 trận
- Tristana109 trận49,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.444 trận
- Aphelios97 trận47,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,8% · 3.198 trận
- Sivir90 trận56,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.195 trận
- Miss Fortune86 trận40,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.342 trận
- Zeri67 trận46,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.046 trận
- Ziggs44 trận56,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 570 trận
- Kalista36 trận55,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.943 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.429 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.861 trận
- Nautilus194 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.673 trận
- Lulu189 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 4.669 trận
- Braum166 trận46,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.060 trận
- Leona166 trận57,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.502 trận
- Thresh142 trận46,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 4.775 trận
- Seraphine128 trận45,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.491 trận
- Rakan115 trận42,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.785 trận
- Karma107 trận50,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.304 trận
- Milio107 trận47,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.684 trận
- Blitzcrank103 trận48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.630 trận
- Rell100 trận45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.919 trận
- Alistar88 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.519 trận
- Yuumi67 trận50,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,7% · 1.808 trận
- Bard64 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.098 trận
- Neeko52 trận59,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,8% · 590 trận
- Nami40 trận35,0%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.441 trận
- Pyke40 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.024 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 48,4% · 2.397 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.982 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%63.379 lượt chọn trên 1.987.578cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.881 lượt chọn trên 42.302cấm 16,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

