Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,4%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 1.966 trên 28.233 trận
Cấm
16,4%3.736 lượt cấm trên 22.828 trận, so với 38,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,8% từ 47,8% đến 51,8% trên 1.733 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    4,2%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,1%
    SoloQ
    38,9%
    Tỉ lệ cấm 17,1% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 38,9% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện87% · 72.065
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt85% · 69.935
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 329 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 9.976
26%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
  3. Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+47 so với 528
850-49 so với 899
1.069-110 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,5% · kỳ vọng 51,2% · 56 trận+11,3 điểmSoloQ -1,0
K'Sante60,6% · kỳ vọng 51,9% · 99 trận+8,7 điểmSoloQ +0,8
Renekton53,8% · kỳ vọng 48,1% · 106 trận+5,7 điểmSoloQ +1,1
Dr. Mundo63,2% · kỳ vọng 53,2% · 38 trận+10,0 điểmSoloQ -2,6
Camille53,6% · kỳ vọng 47,1% · 69 trận+6,5 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,5% · kỳ vọng 51,3% · 148 trận+10,2 điểmSoloQ +3,1
Lillia55,3% · kỳ vọng 46,2% · 47 trận+9,1 điểmSoloQ +0,8
Qiyana51,5% · kỳ vọng 46,7% · 66 trận+4,8 điểmSoloQ -0,1
Pantheon61,8% · kỳ vọng 53,4% · 34 trận+8,4 điểmSoloQ +2,9
Jayce57,1% · kỳ vọng 51,5% · 49 trận+5,6 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora68,2% · kỳ vọng 50,9% · 44 trận+17,3 điểmSoloQ -1,4
Hwei60,0% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+11,5 điểmSoloQ +1,6
Viktor54,0% · kỳ vọng 49,1% · 174 trận+4,9 điểmSoloQ +4,0
Xerath60,0% · kỳ vọng 50,3% · 40 trận+9,7 điểmSoloQ +5,5
Veigar62,9% · kỳ vọng 53,9% · 35 trận+9,0 điểmSoloQ +5,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,7% · kỳ vọng 50,2% · 149 trận+5,5 điểmSoloQ -0,9
Varus60,5% · kỳ vọng 48,7% · 38 trận+11,8 điểmSoloQ +0,3
Jhin57,8% · kỳ vọng 52,1% · 128 trận+5,7 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn52,9% · kỳ vọng 47,8% · 140 trận+5,1 điểmSoloQ +1,8
Tristana54,8% · kỳ vọng 50,1% · 84 trận+4,7 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami66,7% · kỳ vọng 52,7% · 36 trận+14,0 điểmSoloQ +1,7
Karma61,4% · kỳ vọng 52,1% · 88 trận+9,2 điểmSoloQ +1,5
Nautilus52,5% · kỳ vọng 49,7% · 160 trận+2,8 điểmSoloQ -0,6
Seraphine53,6% · kỳ vọng 48,9% · 84 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen63,4% · kỳ vọng 52,2% · 41 trận+11,2 điểmSoloQ +0,4
Ambessa56,4% · kỳ vọng 50,3% · 94 trận+6,0 điểmSoloQ -0,5
Sion53,5% · kỳ vọng 49,4% · 99 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Malphite54,5% · kỳ vọng 49,3% · 66 trận+5,3 điểmSoloQ +0,1
Ornn53,3% · kỳ vọng 50,2% · 105 trận+3,1 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana68,2% · kỳ vọng 52,9% · 44 trận+15,3 điểmSoloQ +0,9
Graves63,2% · kỳ vọng 49,7% · 38 trận+13,4 điểmSoloQ +1,7
Skarner60,0% · kỳ vọng 48,0% · 40 trận+12,0 điểmSoloQ -1,0
Lee Sin52,3% · kỳ vọng 49,6% · 153 trận+2,7 điểmSoloQ -0,7
Nocturne53,3% · kỳ vọng 47,4% · 60 trận+5,9 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian57,6% · kỳ vọng 49,0% · 85 trận+8,6 điểmSoloQ +0,4
Kalista64,9% · kỳ vọng 52,3% · 37 trận+12,5 điểmSoloQ +0,9
Zeri61,5% · kỳ vọng 53,1% · 52 trận+8,5 điểmSoloQ -0,9
Ezreal48,7% · kỳ vọng 46,3% · 158 trận+2,4 điểmSoloQ +1,0
Yunara53,3% · kỳ vọng 51,9% · 167 trận+1,4 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard59,2% · kỳ vọng 52,7% · 49 trận+6,5 điểmSoloQ -0,2
Nautilus50,9% · kỳ vọng 49,9% · 169 trận+1,0 điểmSoloQ -0,8
Milio51,2% · kỳ vọng 48,0% · 86 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Karma50,0% · kỳ vọng 47,5% · 84 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Leona50,5% · kỳ vọng 48,6% · 97 trận+1,9 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Renekton106 trận
    53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.304 trận
  • K'Sante99 trận
    60,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.313 trận
  • Ornn90 trận
    45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.670 trận
  • Ambessa88 trận
    47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.204 trận
  • Sion76 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.335 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong168 trận
    47,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.638 trận
  • Lee Sin155 trận
    49,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 6.074 trận
  • Jarvan IV148 trận
    61,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 54,4% · 3.022 trận
  • Vi104 trận
    45,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.753 trận
  • Xin Zhao92 trận
    45,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.223 trận
Mid22 tướng
  • Syndra232 trận
    49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 3.897 trận
  • Viktor174 trận
    54,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,4% · 3.764 trận
  • Orianna130 trận
    53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 1.754 trận
  • Ahri100 trận
    41,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.190 trận
  • Akali80 trận
    43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 4.051 trận
ADC17 tướng
  • Yunara156 trận
    38,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,6% · 6.201 trận
  • Kai'Sa149 trận
    55,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 6.950 trận
  • Caitlyn140 trận
    52,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 4.330 trận
  • Jhin128 trận
    57,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 8.116 trận
  • Ezreal127 trận
    45,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 4.483 trận
Support18 tướng
  • Nautilus160 trận
    52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 4.910 trận
  • Lulu147 trận
    47,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 5.911 trận
  • Milio109 trận
    51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 2.064 trận
  • Braum106 trận
    47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.652 trận
  • Leona97 trận
    47,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.217 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%81.332 lượt chọn trên 1.927.732cấm 38,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%1.257 lượt chọn trên 40.028cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,4%G1463 trận trên 7.203
  • 5,9%G2427 trận trên 7.204
  • 4,5%G3+129 trận trên 2.872
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 463 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.