Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,3%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 2.014 trên 29.045 trận
Cấm
16,4%3.820 lượt cấm trên 23.285 trận, so với 39,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,7% từ 43,6% đến 55,8% trên 179 trậnSoloQ 46,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,6%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,1%
    SoloQ
    39,2%
    Tỉ lệ cấm 17,1% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 39,2% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám82% · 9.508
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 11.513
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 2.008
29%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,4 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Hạ gục trong solotop12%27% · tướng đi rừng: 20%
  3. Damage của độitop20%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 52 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

408+24 so với 383
799+3 so với 796
972-84 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng408 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng799 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng972 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng+422 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+544 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng6,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng576 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 17 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng62 · trung vị 66
  • Invade · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 44,1% · 363 trận
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 47,6% · 212 trận
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 47,3% · 338 trận
  • Sion9 trận
    —SoloQ: 45,4% · 218 trận
  • Nasus8 trận
    —SoloQ: 49,5% · 184 trận
Jungle11 tướng
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 48,0% · 440 trận
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 44,4% · 782 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 46,3% · 454 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 41,0% · 268 trận
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 48,8% · 328 trận
Mid11 tướng
  • Ahri18 trận
    —SoloQ: 43,4% · 463 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 48,9% · 538 trận
  • Akali11 trận
    —SoloQ: 48,2% · 732 trận
  • Orianna11 trận
    —SoloQ: 52,4% · 185 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 40,5% · 306 trận
ADC16 tướng
  • Jhin18 trận
    —SoloQ: 45,2% · 1.131 trận
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 46,2% · 820 trận
  • Ezreal14 trận
    —SoloQ: 49,7% · 676 trận
  • Jinx12 trận
    —SoloQ: 48,8% · 646 trận
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 46,0% · 607 trận
Support11 tướng
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 46,2% · 816 trận
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 47,2% · 703 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 44,9% · 499 trận
  • Thresh14 trận
    —SoloQ: 44,7% · 816 trận
  • Pyke9 trận
    —SoloQ: 45,4% · 302 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%11.568 lượt chọn trên 1.987.587cấm 39,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%126 lượt chọn trên 42.302cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,4%G132 trận trên 7.490
  • 0,4%G230 trận trên 7.492
  • 0,4%G3+12 trận trên 2.992
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 32 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.