Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.245 trên 18.050 trận
- Cấm
- 17,4%2.971 lượt cấm trên 17.094 trận, so với 44,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,6 điểm90 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,3%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 44,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton61 trận47,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 790 trận
- K'Sante59 trận55,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.299 trận
- Malphite51 trận49,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 797 trận
- Yone50 trận54,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.363 trận
- Sion47 trận46,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 371 trận
- Ambessa45 trận51,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 894 trận
- Ornn43 trận41,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 256 trận
- Aatrox42 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,3% · 798 trận
- Camille37 trận56,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,1% · 699 trận
- Gnar36 trận61,1%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,1% · 585 trận
- Nasus30 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 503 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 51,7% · 1.133 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 50,0% · 338 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 50,1% · 445 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 46,1% · 358 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 51,2% · 734 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.622 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 50,4% · 826 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 48,4% · 940 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 48,9% · 865 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.622 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,0% · 720 trận
- Lee Sin129 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 3.469 trận
- Jarvan IV74 trận54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 56,8% · 992 trận
- Wukong73 trận41,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 604 trận
- Vi65 trận44,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 893 trận
- Sylas56 trận44,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.333 trận
- Xin Zhao44 trận40,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 575 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,4% · 660 trận
- Viego41 trận48,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.081 trận
- Qiyana39 trận56,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.641 trận
- Lillia35 trận54,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,5% · 594 trận
- Nocturne35 trận37,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 57,3% · 330 trận
- Cho'Gath30 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,7% · 522 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 50,3% · 652 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.007 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 48,4% · 959 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.206 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.471 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.075 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 48,2% · 649 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,3% · 652 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,3% · 652 trận
- Syndra100 trận49,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.238 trận
- Viktor99 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,8% · 1.560 trận
- Akali62 trận51,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.810 trận
- Orianna54 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,5% · 690 trận
- Galio51 trận31,4%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.797 trận
- Ahri47 trận34,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,6% · 745 trận
- Lissandra40 trận57,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,5% · 866 trận
- Sylas36 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.481 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 61,5% · 358 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 47,7% · 708 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.310 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,4% · 567 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 52,1% · 520 trận
- Vex23 trận—SoloQ: 50,8% · 526 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 58,0% · 417 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 47,5% · 1.218 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.797 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,5% · 777 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 50,2% · 661 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,2% · 940 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.797 trận
- Caitlyn93 trận52,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,0% · 1.610 trận
- Yunara93 trận33,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.311 trận
- Jhin90 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.447 trận
- Kai'Sa86 trận53,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.167 trận
- Ezreal84 trận42,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.925 trận
- Lucian71 trận43,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.316 trận
- Jinx63 trận44,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.674 trận
- Xayah60 trận46,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.167 trận
- Aphelios49 trận55,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.131 trận
- Tristana48 trận56,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.612 trận
- Zeri38 trận34,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.139 trận
- Sivir33 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,9% · 424 trận
- Ashe31 trận48,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 493 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 52,2% · 602 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 53,8% · 381 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 50,1% · 547 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,2% · 506 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,8% · 905 trận
- Nautilus100 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.055 trận
- Lulu86 trận47,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.346 trận
- Braum70 trận48,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 909 trận
- Thresh68 trận39,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.363 trận
- Leona57 trận43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.161 trận
- Milio55 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,4% · 556 trận
- Blitzcrank48 trận45,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.362 trận
- Seraphine48 trận52,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 55,3% · 550 trận
- Karma47 trận57,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.129 trận
- Rakan44 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 935 trận
- Rell44 trận34,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.001 trận
- Alistar40 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.409 trận
- Yuumi40 trận30,0%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 57,8% · 813 trận
- Pyke30 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 831 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,5% · 1.282 trận
- Lux20 trận—SoloQ: 55,2% · 565 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%28.818 lượt chọn trên 682.027cấm 44,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%728 lượt chọn trên 24.310cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

