Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.899 trên 28.250 trận
- Cấm
- 9,0%2.048 lượt cấm trên 22.837 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm58 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,6%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,3%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcThiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 49%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite95 trận61,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.483 trận
- K'Sante89 trận52,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.317 trận
- Olaf88 trận39,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.154 trận
- Ornn84 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 900 trận
- Sion83 trận45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 750 trận
- Renekton80 trận47,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.200 trận
- Ambessa77 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.149 trận
- Aatrox68 trận54,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.367 trận
- Dr. Mundo68 trận51,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 838 trận
- Gnar64 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 909 trận
- Mordekaiser62 trận56,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,6% · 795 trận
- Nasus59 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 744 trận
- Yone53 trận50,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.996 trận
- Gwen46 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 644 trận
- Camille44 trận40,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.233 trận
- Jax41 trận34,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.308 trận
- Jayce40 trận42,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.692 trận
- Garen29 trận—SoloQ: 53,0% · 1.068 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.269 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.178 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.198 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.062 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.062 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.062 trận
- Vi177 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.181 trận
- Jarvan IV152 trận52,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.605 trận
- Wukong141 trận40,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.455 trận
- Lee Sin125 trận52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.260 trận
- Xin Zhao90 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 735 trận
- Nocturne72 trận45,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 609 trận
- Sejuani60 trận43,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 54,9% · 364 trận
- Viego59 trận45,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 56,0% · 1.540 trận
- Lillia54 trận48,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.149 trận
- Qiyana52 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.332 trận
- Sylas51 trận39,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.491 trận
- Naafiri47 trận51,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 819 trận
- Skarner39 trận56,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 337 trận
- Jayce36 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 581 trận
- Cho'Gath35 trận42,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,0% · 985 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 47,6% · 1.608 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 48,2% · 1.285 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.667 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 53,7% · 1.805 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 53,0% · 1.507 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 50,1% · 1.906 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.153 trận
- Ahri172 trận51,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.238 trận
- Sylas131 trận42,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.032 trận
- Syndra102 trận46,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.898 trận
- LeBlanc92 trận54,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.004 trận
- Viktor89 trận40,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.825 trận
- Orianna84 trận56,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 926 trận
- Akali77 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 57,9% · 1.795 trận
- Hwei74 trận47,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 977 trận
- Aurora64 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 779 trận
- Locke54 trận42,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.086 trận
- Ryze47 trận59,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 58,6% · 544 trận
- Galio46 trận30,4%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.223 trận
- Yone46 trận41,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.804 trận
- Zed42 trận45,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.991 trận
- Twisted Fate41 trận41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.532 trận
- Yasuo31 trận61,3%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 53,8% · 2.508 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 47,0% · 1.223 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 52,7% · 1.345 trận
- Fizz11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.072 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 53,7% · 1.793 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.793 trận
- Yunara159 trận46,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.444 trận
- Ezreal143 trận51,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.516 trận
- Kai'Sa138 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 4.142 trận
- Caitlyn129 trận51,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 2.353 trận
- Jhin121 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 4.498 trận
- Jinx114 trận50,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.014 trận
- Xayah105 trận48,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.526 trận
- Ashe95 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 988 trận
- Lucian92 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.758 trận
- Tristana78 trận38,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.624 trận
- Sivir72 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 851 trận
- Aphelios64 trận48,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.513 trận
- Miss Fortune58 trận63,8%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 50,8% · 931 trận
- Zeri57 trận56,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.517 trận
- Varus43 trận44,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 680 trận
- Kalista32 trận40,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.364 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.219 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.031 trận
- Nautilus183 trận44,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.866 trận
- Lulu162 trận50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 3.200 trận
- Thresh123 trận41,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.566 trận
- Braum115 trận50,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.553 trận
- Milio101 trận57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.268 trận
- Seraphine101 trận35,6%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.036 trận
- Leona97 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.821 trận
- Karma81 trận50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.731 trận
- Rakan76 trận55,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.279 trận
- Alistar74 trận40,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.983 trận
- Rell74 trận43,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.495 trận
- Blitzcrank71 trận39,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.930 trận
- Bard61 trận44,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.603 trận
- Yuumi57 trận57,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 56,3% · 1.321 trận
- Neeko50 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,4% · 435 trận
- Nami32 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.589 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 52,6% · 1.311 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.587 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%45.703 lượt chọn trên 1.927.732cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.284 lượt chọn trên 40.028cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

