Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,7%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
14,4%được chọn trong 4.069 trên 28.231 trận
Cấm
3,3%753 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,7% từ 46,4% đến 49,0% trên 3.991 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,7%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 47,7% ở nghiệp dư trên 3.991 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 187.897 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    9,6%
    7,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 9,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 3,4% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc68% · 126.820
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 131.160
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 759 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 27.968
25%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 150 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone55,1% · kỳ vọng 47,7% · 107 trận+7,4 điểmSoloQ +0,6
Ornn50,5% · kỳ vọng 47,3% · 202 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Camille50,5% · kỳ vọng 45,0% · 97 trận+5,5 điểmSoloQ -0,7
Jax52,3% · kỳ vọng 47,2% · 107 trận+5,2 điểmSoloQ +0,1
K'Sante52,0% · kỳ vọng 49,9% · 227 trận+2,1 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,7% · kỳ vọng 47,9% · 393 trận+4,8 điểmSoloQ -0,8
Lillia50,0% · kỳ vọng 44,1% · 124 trận+5,9 điểmSoloQ -0,6
Vi51,1% · kỳ vọng 47,4% · 219 trận+3,7 điểmSoloQ -1,1
Jayce56,0% · kỳ vọng 49,4% · 84 trận+6,5 điểmSoloQ +2,2
Jarvan IV50,8% · kỳ vọng 49,2% · 315 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra49,3% · kỳ vọng 46,8% · 280 trận+2,5 điểmSoloQ +1,1
Viktor49,2% · kỳ vọng 47,1% · 323 trận+2,1 điểmSoloQ +0,6
Hwei48,6% · kỳ vọng 46,5% · 142 trận+2,1 điểmSoloQ +1,2
LeBlanc50,5% · kỳ vọng 47,5% · 93 trận+3,0 điểmSoloQ -0,8
Akali48,6% · kỳ vọng 47,0% · 138 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal56,2% · kỳ vọng 51,2% · 322 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn48,1% · kỳ vọng 45,7% · 657 trận+2,4 điểmSoloQ +1,0
Xayah51,4% · kỳ vọng 46,6% · 183 trận+4,7 điểmSoloQ +0,6
Miss Fortune52,1% · kỳ vọng 48,6% · 142 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Aphelios56,2% · kỳ vọng 51,8% · 105 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard54,0% · kỳ vọng 44,9% · 150 trận+9,1 điểmSoloQ +0,3
Leona54,6% · kỳ vọng 48,9% · 260 trận+5,7 điểmSoloQ -1,3
Neeko50,5% · kỳ vọng 45,8% · 101 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
Blitzcrank48,4% · kỳ vọng 45,9% · 184 trận+2,5 điểmSoloQ -1,0
Seraphine47,8% · kỳ vọng 46,9% · 203 trận+0,9 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton52,8% · kỳ vọng 49,5% · 163 trận+3,3 điểmSoloQ -0,7
Rumble55,0% · kỳ vọng 50,8% · 120 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
Darius57,6% · kỳ vọng 47,0% · 33 trận+10,6 điểmSoloQ -0,4
Aatrox50,7% · kỳ vọng 48,5% · 138 trận+2,2 điểmSoloQ +1,5
Yone50,0% · kỳ vọng 47,7% · 134 trận+2,3 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao53,6% · kỳ vọng 47,7% · 183 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin50,3% · kỳ vọng 47,5% · 316 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Nocturne45,9% · kỳ vọng 45,3% · 159 trận+0,6 điểmSoloQ -0,4
Cho'Gath50,5% · kỳ vọng 49,1% · 103 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Naafiri50,6% · kỳ vọng 48,7% · 85 trận+1,8 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate62,8% · kỳ vọng 49,1% · 78 trận+13,7 điểmSoloQ -0,3
Ryze56,0% · kỳ vọng 46,5% · 116 trận+9,5 điểmSoloQ +0,6
Lissandra51,4% · kỳ vọng 46,3% · 109 trận+5,1 điểmSoloQ -0,7
Orianna48,5% · kỳ vọng 45,8% · 194 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Viktor48,8% · kỳ vọng 48,4% · 297 trận+0,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell57,2% · kỳ vọng 51,4% · 187 trận+5,8 điểmSoloQ -2,2
Karma49,0% · kỳ vọng 45,4% · 337 trận+3,6 điểmSoloQ +1,2
Bard54,4% · kỳ vọng 50,6% · 285 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Leona48,5% · kỳ vọng 46,6% · 392 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Alistar49,6% · kỳ vọng 49,1% · 250 trận+0,5 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante227 trận
    52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 5.237 trận
  • Renekton205 trận
    42,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 5.164 trận
  • Ornn202 trận
    50,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.531 trận
  • Ambessa198 trận
    48,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 5.109 trận
  • Sion196 trận
    44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.263 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin393 trận
    52,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 15.167 trận
  • Wukong372 trận
    43,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 5.738 trận
  • Jarvan IV315 trận
    50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 7.011 trận
  • Xin Zhao229 trận
    44,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.755 trận
  • Vi219 trận
    51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.559 trận
Mid23 tướng
  • Viktor323 trận
    49,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 8.611 trận
  • Ahri296 trận
    39,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 8.147 trận
  • Syndra280 trận
    49,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 8.558 trận
  • Orianna184 trận
    47,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 3.919 trận
  • Sylas159 trận
    42,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 7.029 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn657 trận
    48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 14.626 trận
  • Kai'Sa426 trận
    46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 21.897 trận
  • Yunara330 trận
    46,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 14.276 trận
  • Ezreal322 trận
    56,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,9% · 12.521 trận
  • Jinx239 trận
    45,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 13.003 trận
Support19 tướng
  • Nautilus426 trận
    46,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 12.000 trận
  • Lulu328 trận
    48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 13.568 trận
  • Leona260 trận
    54,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 7.409 trận
  • Braum240 trận
    45,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 5.438 trận
  • Thresh235 trận
    43,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 14.529 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+9,6%185.566 lượt chọn trên 1.927.739cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,1%2.837 lượt chọn trên 40.028cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,9%G11.147 trận trên 7.203
  • 13,8%G2991 trận trên 7.204
  • 12,0%G3+346 trận trên 2.872
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.147 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.