Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,7%được chọn trong 3.138 trên 18.776 trận
- Cấm
- 3,0%525 lượt cấm trên 17.768 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 212 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,1 điểm212 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,0%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 11,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 212 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante183 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 3.288 trận
- Ambessa150 trận47,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.486 trận
- Renekton146 trận41,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.187 trận
- Sion134 trận40,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.220 trận
- Malphite129 trận36,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.553 trận
- Ornn127 trận41,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 667 trận
- Gnar112 trận44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.700 trận
- Aatrox109 trận47,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.246 trận
- Dr. Mundo105 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.310 trận
- Mordekaiser94 trận45,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 935 trận
- Jax89 trận51,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 3.167 trận
- Olaf82 trận51,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.213 trận
- Yone78 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 3.773 trận
- Shen76 trận36,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,1% · 919 trận
- Zaahen73 trận42,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.096 trận
- Camille68 trận47,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.890 trận
- Jayce57 trận45,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 4.413 trận
- Fiora46 trận52,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.275 trận
- Irelia45 trận48,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.580 trận
- Gangplank32 trận40,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.733 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 48,6% · 2.212 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 50,1% · 4.413 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,1% · 4.413 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,1% · 2.553 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,6% · 2.212 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,6% · 2.212 trận
- Lee Sin361 trận51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 10.155 trận
- Wukong243 trận39,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.725 trận
- Jarvan IV232 trận48,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.794 trận
- Sylas163 trận43,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.430 trận
- Vi160 trận48,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.107 trận
- Xin Zhao147 trận41,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.579 trận
- Lillia109 trận48,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.749 trận
- Viego102 trận47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.795 trận
- Qiyana85 trận41,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.806 trận
- Nocturne83 trận51,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,6% · 853 trận
- Jayce77 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.857 trận
- Sejuani70 trận44,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 392 trận
- Cho'Gath66 trận42,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.384 trận
- Naafiri66 trận51,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.677 trận
- Graves61 trận26,2%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.368 trận
- Nidalee56 trận46,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,8% · 4.013 trận
- Kha'Zix46 trận43,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.438 trận
- Hecarim43 trận62,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.780 trận
- Elise41 trận43,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.949 trận
- Talon32 trận40,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.974 trận
- Viktor216 trận49,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 4.185 trận
- Ahri192 trận35,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.587 trận
- Syndra176 trận45,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.579 trận
- Sylas129 trận45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.733 trận
- Orianna127 trận50,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.022 trận
- Akali110 trận52,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.991 trận
- Galio105 trận41,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.886 trận
- Hwei100 trận44,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.637 trận
- Yone100 trận36,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.569 trận
- Aurora95 trận44,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.621 trận
- Lissandra94 trận46,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.257 trận
- Locke91 trận39,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.515 trận
- Twisted Fate90 trận44,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 4.220 trận
- Xerath84 trận47,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.265 trận
- LeBlanc82 trận51,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.364 trận
- Galio59 trận50,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.886 trận
- Zed56 trận41,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.525 trận
- Yasuo39 trận38,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.534 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,9% · 2.886 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 46,8% · 2.259 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,8% · 2.259 trận
- Caitlyn522 trận46,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 6.655 trận
- Kai'Sa353 trận44,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 12.905 trận
- Ezreal251 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 6.825 trận
- Yunara247 trận44,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 5.956 trận
- Lucian200 trận43,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 3.849 trận
- Jinx176 trận45,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 4.945 trận
- Ashe159 trận43,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.870 trận
- Tristana145 trận47,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 4.836 trận
- Xayah125 trận50,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.432 trận
- Miss Fortune118 trận53,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.250 trận
- Zeri107 trận38,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 3.093 trận
- Sivir99 trận41,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.399 trận
- Aphelios98 trận53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 6.499 trận
- Kalista61 trận32,8%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.509 trận
- Varus60 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.372 trận
- Corki40 trận55,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.457 trận
- Nautilus332 trận44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 6.285 trận
- Lulu248 trận48,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 6.491 trận
- Leona212 trận54,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,8% · 3.313 trận
- Thresh203 trận42,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 6.891 trận
- Braum185 trận42,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.110 trận
- Blitzcrank168 trận47,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 4.248 trận
- Milio166 trận45,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.515 trận
- Seraphine136 trận44,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.557 trận
- Rakan116 trận41,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.409 trận
- Karma108 trận50,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.231 trận
- Rell108 trận38,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,6% · 2.799 trận
- Bard103 trận49,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.684 trận
- Alistar98 trận39,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,9% · 3.519 trận
- Neeko87 trận47,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.092 trận
- Yuumi86 trận41,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,0% · 2.253 trận
- Lux66 trận51,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.812 trận
- Pyke61 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.372 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,8% · 1.651 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,7%81.273 lượt chọn trên 697.006cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,2%2.126 lượt chọn trên 25.798cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

