Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.456 trên 29.052 trận
- Cấm
- 19,4%4.516 lượt cấm trên 23.292 trận, so với 18,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,8%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,2%
- SoloQ
- 18,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn104 trận44,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.284 trận
- Renekton99 trận53,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.827 trận
- K'Sante93 trận50,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.895 trận
- Sion86 trận54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.239 trận
- Ambessa82 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.807 trận
- Gnar72 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.182 trận
- Yone70 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.359 trận
- Malphite68 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.785 trận
- Aatrox65 trận43,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.782 trận
- Mordekaiser64 trận45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.022 trận
- Camille60 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.687 trận
- Nasus52 trận40,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.031 trận
- Dr. Mundo51 trận51,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.109 trận
- Gwen49 trận61,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,1% · 752 trận
- Shen47 trận63,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.125 trận
- Jax41 trận41,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.562 trận
- Jayce30 trận56,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.455 trận
- Garen29 trận—SoloQ: 45,4% · 1.429 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.822 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.749 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.524 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 46,6% · 1.748 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.345 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 45,5% · 1.785 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.345 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.524 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,6% · 2.455 trận
- Jarvan IV163 trận55,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.453 trận
- Wukong163 trận46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.886 trận
- Lee Sin151 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 4.305 trận
- Vi129 trận55,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.306 trận
- Sylas116 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.795 trận
- Xin Zhao104 trận49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 952 trận
- Nocturne79 trận53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 56,8% · 785 trận
- Sejuani61 trận65,6%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 467 trận
- Lillia53 trận39,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.598 trận
- Qiyana53 trận41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.899 trận
- Viego43 trận67,4%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.213 trận
- Naafiri39 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 990 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.332 trận
- Skarner37 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,6% · 432 trận
- Jayce33 trận42,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,6% · 800 trận
- Graves31 trận61,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.384 trận
- Nidalee30 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.896 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 51,0% · 2.507 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.535 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 46,1% · 1.561 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 47,4% · 2.113 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 47,5% · 1.393 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,4% · 2.324 trận
- Viktor224 trận55,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 3.280 trận
- Orianna142 trận57,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.528 trận
- Syndra128 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.780 trận
- Yone102 trận48,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 3.751 trận
- Ahri100 trận44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,4% · 2.306 trận
- Galio87 trận52,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,8% · 2.404 trận
- Sylas86 trận54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.939 trận
- Lissandra81 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 42,3% · 1.831 trận
- Locke79 trận58,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,8% · 4.127 trận
- LeBlanc62 trận41,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.577 trận
- Vex51 trận58,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 907 trận
- Aurora50 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.141 trận
- Twisted Fate47 trận44,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 42,8% · 2.368 trận
- Hwei45 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.062 trận
- Ryze43 trận39,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,6% · 848 trận
- Galio38 trận52,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,8% · 2.404 trận
- Zed35 trận37,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.188 trận
- Yasuo31 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.752 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 52,7% · 1.310 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,8% · 2.404 trận
- Yunara186 trận52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 4.397 trận
- Kai'Sa147 trận40,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,5% · 5.525 trận
- Jhin144 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 6.369 trận
- Ezreal143 trận62,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.508 trận
- Caitlyn128 trận41,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.364 trận
- Lucian120 trận47,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.485 trận
- Jinx114 trận46,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 3.874 trận
- Xayah102 trận56,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.079 trận
- Ashe87 trận56,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.308 trận
- Sivir84 trận53,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.128 trận
- Tristana80 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.297 trận
- Aphelios73 trận63,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.061 trận
- Miss Fortune66 trận54,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.378 trận
- Zeri63 trận42,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.108 trận
- Varus43 trận53,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.015 trận
- Kalista37 trận56,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.782 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,2% · 1.631 trận
- Lulu167 trận55,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 4.157 trận
- Nautilus165 trận47,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 3.728 trận
- Milio137 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.543 trận
- Braum128 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.090 trận
- Leona117 trận59,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.332 trận
- Thresh111 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 4.556 trận
- Karma89 trận60,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.418 trận
- Alistar88 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.547 trận
- Seraphine83 trận54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.478 trận
- Rakan82 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.894 trận
- Blitzcrank72 trận38,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,7% · 2.600 trận
- Rell70 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.958 trận
- Yuumi61 trận44,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.665 trận
- Bard60 trận46,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.237 trận
- Neeko51 trận45,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 579 trận
- Pyke39 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.854 trận
- Nami30 trận46,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.331 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 46,9% · 2.223 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.741 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%62.511 lượt chọn trên 1.987.586cấm 18,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.345 lượt chọn trên 42.302cấm 19,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

