Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,9%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
9,4%được chọn trong 1.762 trên 18.791 trận
Cấm
20,5%3.643 lượt cấm trên 17.783 trận, so với 17,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,1% từ 46,9% đến 51,4% trên 1.286 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    3,6%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,2%
    SoloQ
    17,3%
    Tỉ lệ cấm 20,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 17,3% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 22.940
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 17.184
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 254 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)56% · 4.963
56%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

564+36 so với 528
955+56 so với 899
1.184+5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton56,9% · kỳ vọng 48,5% · 58 trận+8,4 điểmSoloQ -0,5
Sion57,4% · kỳ vọng 49,4% · 47 trận+8,0 điểmSoloQ +0,9
Malphite53,7% · kỳ vọng 47,5% · 54 trận+6,2 điểmSoloQ -2,1
Yone52,5% · kỳ vọng 48,8% · 59 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2
K'Sante55,2% · kỳ vọng 51,6% · 58 trận+3,6 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne65,3% · kỳ vọng 51,6% · 49 trận+13,7 điểmSoloQ +2,5
Viego64,5% · kỳ vọng 49,5% · 31 trận+15,0 điểmSoloQ +0,5
Sejuani61,0% · kỳ vọng 48,7% · 41 trận+12,2 điểmSoloQ +5,9
Graves62,5% · kỳ vọng 48,8% · 32 trận+13,7 điểmSoloQ -0,1
Vi54,9% · kỳ vọng 49,2% · 82 trận+5,7 điểmSoloQ -2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,7% · kỳ vọng 48,6% · 136 trận+5,0 điểmSoloQ +3,7
Orianna58,7% · kỳ vọng 52,6% · 63 trận+6,1 điểmSoloQ -3,3
Vex53,7% · kỳ vọng 47,5% · 41 trận+6,2 điểmSoloQ -1,7
Syndra52,7% · kỳ vọng 48,5% · 55 trận+4,2 điểmSoloQ -0,8
Aurora54,1% · kỳ vọng 50,0% · 37 trận+4,1 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,1% · kỳ vọng 53,8% · 103 trận+10,3 điểmSoloQ +0,5
Aphelios63,6% · kỳ vọng 53,3% · 55 trận+10,4 điểmSoloQ -0,7
Yunara52,3% · kỳ vọng 47,1% · 128 trận+5,2 điểmSoloQ -0,9
Sivir56,5% · kỳ vọng 48,3% · 46 trận+8,2 điểmSoloQ -1,2
Miss Fortune52,3% · kỳ vọng 49,0% · 44 trận+3,3 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,6% · kỳ vọng 48,8% · 89 trận+10,8 điểmSoloQ +1,0
Lulu56,1% · kỳ vọng 51,2% · 107 trận+4,9 điểmSoloQ -3,6
Karma56,9% · kỳ vọng 50,8% · 51 trận+6,1 điểmSoloQ -0,2
Braum49,4% · kỳ vọng 46,7% · 85 trận+2,7 điểmSoloQ +1,2
Pyke58,1% · kỳ vọng 52,0% · 31 trận+6,1 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite65,2% · kỳ vọng 50,8% · 66 trận+14,4 điểmSoloQ -0,9
Jax63,6% · kỳ vọng 49,8% · 44 trận+13,8 điểmSoloQ -1,0
Jayce63,3% · kỳ vọng 47,7% · 30 trận+15,6 điểmSoloQ -0,6
Renekton61,0% · kỳ vọng 49,8% · 59 trận+11,2 điểmSoloQ -0,5
Gnar59,0% · kỳ vọng 47,8% · 39 trận+11,2 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego59,6% · kỳ vọng 48,8% · 47 trận+10,8 điểmSoloQ -0,4
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 50,4% · 35 trận+9,6 điểmSoloQ -3,1
Vi52,6% · kỳ vọng 49,1% · 78 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao54,4% · kỳ vọng 50,2% · 57 trận+4,2 điểmSoloQ -4,2
Lillia57,1% · kỳ vọng 52,1% · 35 trận+5,1 điểmSoloQ +5,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe67,9% · kỳ vọng 52,0% · 56 trận+15,8 điểmSoloQ -0,5
Yunara57,4% · kỳ vọng 51,2% · 129 trận+6,2 điểmSoloQ +1,4
Caitlyn56,3% · kỳ vọng 51,2% · 126 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Zeri57,1% · kỳ vọng 53,2% · 42 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Aphelios46,8% · kỳ vọng 45,0% · 47 trận+1,8 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio55,1% · kỳ vọng 47,6% · 69 trận+7,4 điểmSoloQ +1,1
Nautilus52,0% · kỳ vọng 47,6% · 123 trận+4,4 điểmSoloQ -1,7
Karma56,3% · kỳ vọng 47,5% · 48 trận+8,8 điểmSoloQ +1,1
Lulu49,6% · kỳ vọng 47,1% · 117 trận+2,5 điểmSoloQ +1,2
Braum54,8% · kỳ vọng 51,6% · 84 trận+3,2 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa59 trận
    50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 820 trận
  • Yone59 trận
    52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.574 trận
  • K'Sante58 trận
    55,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.103 trận
  • Renekton58 trận
    56,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,3% · 726 trận
  • Malphite54 trận
    53,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,5% · 695 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin142 trận
    51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.611 trận
  • Sylas97 trận
    47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.451 trận
  • Wukong93 trận
    38,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,5% · 512 trận
  • Jarvan IV88 trận
    53,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 874 trận
  • Vi82 trận
    54,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 714 trận
Mid19 tướng
  • Viktor136 trận
    53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.547 trận
  • Yone87 trận
    43,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.783 trận
  • Galio63 trận
    47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.160 trận
  • Locke63 trận
    49,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.850 trận
  • Orianna63 trận
    58,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,7% · 681 trận
ADC18 tướng
  • Yunara128 trận
    52,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.889 trận
  • Kai'Sa116 trận
    37,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.820 trận
  • Jhin111 trận
    47,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.991 trận
  • Ezreal103 trận
    64,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.673 trận
  • Caitlyn92 trận
    40,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.356 trận
Support16 tướng
  • Nautilus119 trận
    46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.744 trận
  • Lulu107 trận
    56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.835 trận
  • Thresh90 trận
    46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.971 trận
  • Leona89 trận
    59,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,3% · 946 trận
  • Braum85 trận
    49,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 799 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%24.992 lượt chọn trên 697.005cấm 17,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%858 lượt chọn trên 25.798cấm 20,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 7,1%G1309 trận trên 4.352
  • 7,0%G2303 trận trên 4.352
  • 6,0%G3+113 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 309 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.