Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,5%được chọn trong 4.238 trên 29.160 trận
- Cấm
- 3,3%771 lượt cấm trên 23.395 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 153 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,8 điểm153 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,7%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 9,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 153 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante237 trận51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 5.361 trận
- Ornn217 trận48,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.668 trận
- Ambessa209 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 5.278 trận
- Renekton207 trận43,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 5.327 trận
- Sion206 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 3.396 trận
- Malphite167 trận41,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 6.246 trận
- Gnar162 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.923 trận
- Aatrox143 trận49,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 5.314 trận
- Dr. Mundo136 trận44,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.391 trận
- Olaf118 trận46,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 4.078 trận
- Mordekaiser115 trận50,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.027 trận
- Shen113 trận42,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,5% · 3.374 trận
- Yone109 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 8.227 trận
- Jax108 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 5.847 trận
- Camille102 trận49,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,5% · 5.177 trận
- Jayce70 trận47,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 7.507 trận
- Garen60 trận48,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 4.257 trận
- Fiora54 trận51,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 5.349 trận
- Irelia46 trận52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 4.906 trận
- Darius36 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 4.894 trận
- Gangplank35 trận40,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 5.234 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 48,8% · 4.117 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 50,0% · 6.246 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 50,6% · 7.507 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,6% · 7.507 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 48,8% · 4.117 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,4% · 4.894 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,4% · 4.894 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,0% · 6.246 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,8% · 4.117 trận
- Lee Sin406 trận52,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 15.507 trận
- Wukong388 trận43,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 5.850 trận
- Jarvan IV326 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 7.327 trận
- Xin Zhao234 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.893 trận
- Vi225 trận50,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.647 trận
- Sylas183 trận44,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 6.591 trận
- Lillia130 trận48,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 4.718 trận
- Qiyana128 trận43,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 9.551 trận
- Viego121 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 6.906 trận
- Nocturne110 trận51,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,0% · 2.356 trận
- Cho'Gath99 trận46,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 4.206 trận
- Sejuani98 trận49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.420 trận
- Pantheon90 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 914 trận
- Jayce88 trận55,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,2% · 2.795 trận
- Skarner76 trận40,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,9% · 1.332 trận
- Graves72 trận30,6%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 51,3% · 7.960 trận
- Nidalee60 trận45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,7% · 5.653 trận
- Kha'Zix54 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 7.897 trận
- Hecarim53 trận58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 6.795 trận
- Elise49 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.517 trận
- Talon41 trận46,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 7.240 trận
- Kayn30 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 4.358 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,6% · 4.206 trận
- Viktor335 trận48,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 8.627 trận
- Ahri306 trận38,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 8.309 trận
- Syndra295 trận48,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 8.878 trận
- Orianna197 trận48,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 4.142 trận
- Sylas163 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 7.159 trận
- Hwei149 trận48,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.851 trận
- Akali145 trận49,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 6.369 trận
- Aurora130 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.730 trận
- Locke129 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 8.300 trận
- Yone129 trận39,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 8.246 trận
- Galio124 trận46,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 5.268 trận
- Lissandra122 trận49,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 4.616 trận
- Xerath111 trận50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 3.152 trận
- Ryze106 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.675 trận
- Twisted Fate101 trận46,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 6.900 trận
- LeBlanc98 trận49,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 5.251 trận
- Galio69 trận52,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 5.268 trận
- Zed68 trận44,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 6.455 trận
- Ekko54 trận51,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,4% · 4.749 trận
- Yasuo43 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 6.802 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 48,0% · 5.725 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,6% · 5.268 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,0% · 5.725 trận
- Caitlyn671 trận48,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 14.741 trận
- Kai'Sa451 trận45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 22.740 trận
- Yunara344 trận45,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 14.316 trận
- Ezreal330 trận56,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,9% · 12.927 trận
- Jinx252 trận46,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 13.125 trận
- Ashe236 trận44,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 5.184 trận
- Lucian236 trận44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 8.175 trận
- Tristana206 trận49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 11.784 trận
- Xayah190 trận53,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 5.209 trận
- Miss Fortune150 trận52,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 5.210 trận
- Sivir143 trận47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 3.929 trận
- Zeri135 trận37,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 6.770 trận
- Aphelios113 trận55,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 10.693 trận
- Varus88 trận40,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.592 trận
- Kalista84 trận41,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 5.704 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 49,8% · 5.098 trận
- Nautilus442 trận45,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 12.428 trận
- Lulu339 trận48,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 13.753 trận
- Leona282 trận53,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 7.609 trận
- Braum250 trận47,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,7% · 5.546 trận
- Thresh243 trận44,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 14.874 trận
- Milio223 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 4.721 trận
- Seraphine212 trận48,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 4.602 trận
- Blitzcrank191 trận46,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 8.175 trận
- Karma188 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 7.636 trận
- Rakan184 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 5.442 trận
- Rell173 trận42,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,8% · 5.989 trận
- Bard153 trận53,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,7% · 7.121 trận
- Alistar139 trận44,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,3% · 7.128 trận
- Neeko108 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.974 trận
- Yuumi102 trận44,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 5.038 trận
- Pyke71 trận50,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 5.403 trận
- Nami52 trận51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 7.056 trận
- Janna27 trận—SoloQ: 48,1% · 6.512 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 51,0% · 5.168 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+9,7%192.359 lượt chọn trên 1.987.593cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%3.036 lượt chọn trên 42.302cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

