Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,5%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
15,9%được chọn trong 4.632 trên 29.079 trận
Cấm
12,6%2.948 lượt cấm trên 23.318 trận, so với 14,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,9% từ 50,7% đến 53,1% trên 4.619 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,9%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 51,9% ở nghiệp dư trên 4.619 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 105.086 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,8%
    SoloQ
    5,3%
    7,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,9%
    SoloQ
    14,0%
    Tỉ lệ cấm 12,9% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 14,0% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    23%
    SoloQ
    24%
    Được dùng trong 23% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (24%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người85% · 89.162
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 78.327
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 749 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 14.700
24%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Hexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards. 23% · 3.927 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 365 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,0% · kỳ vọng 51,3% · 234 trận+4,7 điểmSoloQ -0,4
Olaf54,3% · kỳ vọng 48,7% · 164 trận+5,6 điểmSoloQ +1,0
Shen61,6% · kỳ vọng 55,4% · 125 trận+6,2 điểmSoloQ -0,8
Yone55,6% · kỳ vọng 52,1% · 133 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
Aatrox52,6% · kỳ vọng 50,5% · 175 trận+2,1 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,9% · kỳ vọng 53,6% · 365 trận+8,4 điểmSoloQ +0,8
Lillia55,9% · kỳ vọng 48,3% · 127 trận+7,6 điểmSoloQ +1,8
Naafiri59,0% · kỳ vọng 51,0% · 100 trận+8,0 điểmSoloQ -2,9
Wukong50,2% · kỳ vọng 49,6% · 448 trận+0,6 điểmSoloQ -1,8
Cho'Gath55,1% · kỳ vọng 50,6% · 107 trận+4,5 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,6% · kỳ vọng 52,5% · 171 trận+7,2 điểmSoloQ +1,0
Yone55,7% · kỳ vọng 48,6% · 158 trận+7,1 điểmSoloQ -0,2
Akali58,6% · kỳ vọng 51,2% · 128 trận+7,4 điểmSoloQ -1,0
Yasuo60,6% · kỳ vọng 52,5% · 71 trận+8,1 điểmSoloQ +1,2
Viktor54,3% · kỳ vọng 51,3% · 335 trận+3,0 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,3% · kỳ vọng 49,7% · 548 trận+5,6 điểmSoloQ +3,5
Lucian56,6% · kỳ vọng 52,9% · 290 trận+3,6 điểmSoloQ +0,4
Jinx52,0% · kỳ vọng 50,4% · 419 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Ashe52,5% · kỳ vọng 50,5% · 301 trận+2,0 điểmSoloQ -1,0
Varus55,3% · kỳ vọng 50,6% · 85 trận+4,7 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,9% · kỳ vọng 54,0% · 491 trận+5,9 điểmSoloQ +2,5
Bard55,3% · kỳ vọng 49,0% · 150 trận+6,4 điểmSoloQ -1,4
Milio58,1% · kỳ vọng 53,6% · 248 trận+4,5 điểmSoloQ +1,0
Braum52,3% · kỳ vọng 50,6% · 199 trận+1,6 điểmSoloQ -1,2
Karma54,3% · kỳ vọng 54,1% · 335 trận+0,2 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gangplank67,3% · kỳ vọng 55,9% · 52 trận+11,4 điểmSoloQ +0,5
Renekton58,7% · kỳ vọng 53,9% · 201 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Zaahen59,7% · kỳ vọng 54,2% · 119 trận+5,4 điểmSoloQ 0,0
Ambessa55,3% · kỳ vọng 52,6% · 235 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7
Gnar53,8% · kỳ vọng 50,6% · 145 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves59,5% · kỳ vọng 52,3% · 79 trận+7,2 điểmSoloQ -1,1
Sylas56,1% · kỳ vọng 52,9% · 221 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin53,2% · kỳ vọng 51,7% · 378 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9
Nocturne52,9% · kỳ vọng 49,7% · 155 trận+3,2 điểmSoloQ +1,1
Sejuani51,4% · kỳ vọng 48,9% · 140 trận+2,6 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,3% · kỳ vọng 47,2% · 62 trận+14,1 điểmSoloQ -0,5
Galio57,9% · kỳ vọng 50,4% · 133 trận+7,5 điểmSoloQ -0,5
Akali57,8% · kỳ vọng 52,7% · 173 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Sylas55,1% · kỳ vọng 51,4% · 196 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Yone58,4% · kỳ vọng 55,3% · 137 trận+3,1 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Janna64,1% · kỳ vọng 50,8% · 39 trận+13,3 điểmSoloQ +1,4
Karma53,1% · kỳ vọng 49,7% · 469 trận+3,4 điểmSoloQ +1,5
Thresh57,8% · kỳ vọng 53,4% · 244 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
Lux55,7% · kỳ vọng 53,0% · 411 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
Seraphine54,4% · kỳ vọng 52,6% · 215 trận+1,9 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn270 trận
    44,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.261 trận
  • Sion238 trận
    47,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.817 trận
  • Ambessa234 trận
    56,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.761 trận
  • K'Sante228 trận
    54,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.812 trận
  • Malphite190 trận
    49,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 3.360 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong448 trận
    50,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 3.559 trận
  • Lee Sin399 trận
    48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 7.619 trận
  • Jarvan IV365 trận
    61,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.943 trận
  • Vi284 trận
    50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.058 trận
  • Xin Zhao267 trận
    52,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.527 trận
Mid22 tướng
  • Syndra350 trận
    51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 4.902 trận
  • Viktor335 trận
    54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 4.980 trận
  • Ahri327 trận
    51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 4.832 trận
  • Orianna244 trận
    53,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.121 trận
  • Hwei177 trận
    47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.139 trận
ADC17 tướng
  • Jhin669 trận
    51,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 14.741 trận
  • Yunara548 trận
    55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 9.758 trận
  • Ezreal421 trận
    54,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 7.001 trận
  • Jinx419 trận
    52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 8.644 trận
  • Ashe301 trận
    52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.842 trận
Support18 tướng
  • Lulu491 trận
    59,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,3% · 8.271 trận
  • Nautilus467 trận
    51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 6.801 trận
  • Karma335 trận
    54,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 5.111 trận
  • Seraphine327 trận
    48,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.862 trận
  • Thresh297 trận
    50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,1% · 8.039 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,3%105.080 lượt chọn trên 1.987.593cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,8%3.316 lượt chọn trên 42.302cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,4%G11.450 trận trên 7.492
  • 15,0%G21.127 trận trên 7.499
  • 11,8%G3+354 trận trên 2.996
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.450 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.