Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,9%được chọn trong 4.346 trên 29.079 trận
- Cấm
- 13,1%3.053 lượt cấm trên 23.318 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 58%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn274 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.080 trận
- K'Sante268 trận49,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.127 trận
- Sion251 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.571 trận
- Ambessa232 trận57,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 55,5% · 2.313 trận
- Renekton195 trận40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,7% · 2.428 trận
- Malphite186 trận48,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.824 trận
- Gnar168 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.882 trận
- Aatrox137 trận55,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.418 trận
- Olaf137 trận46,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.524 trận
- Dr. Mundo135 trận48,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.534 trận
- Camille125 trận44,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.625 trận
- Yone123 trận49,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.840 trận
- Shen118 trận62,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.882 trận
- Mordekaiser110 trận51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.506 trận
- Gwen104 trận52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.137 trận
- Jax85 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.340 trận
- Garen67 trận47,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.164 trận
- Jayce61 trận44,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,5% · 3.092 trận
- Fiora52 trận69,2%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.426 trận
- Irelia30 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.998 trận
- Darius29 trận—SoloQ: 52,7% · 2.427 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 49,8% · 2.314 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,0% · 2.824 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,7% · 2.427 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,7% · 2.427 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,5% · 3.092 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,0% · 2.824 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,5% · 3.092 trận
- Wukong457 trận50,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.121 trận
- Jarvan IV401 trận53,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 3.878 trận
- Vi352 trận54,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.891 trận
- Lee Sin326 trận52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 5.921 trận
- Xin Zhao235 trận52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.214 trận
- Nocturne156 trận57,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.276 trận
- Sylas146 trận45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.102 trận
- Sejuani124 trận55,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 776 trận
- Qiyana122 trận41,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.812 trận
- Viego120 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,4% · 3.187 trận
- Pantheon97 trận52,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 402 trận
- Cho'Gath94 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.145 trận
- Lillia91 trận51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.140 trận
- Skarner87 trận51,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 723 trận
- Trundle75 trận50,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 299 trận
- Graves69 trận55,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.361 trận
- Hecarim53 trận67,9%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.331 trận
- Kha'Zix48 trận52,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.670 trận
- Kayn42 trận54,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.002 trận
- Elise39 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.104 trận
- Talon31 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.305 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 49,7% · 2.145 trận
- Rengar8 trận—SoloQ: 49,4% · 2.038 trận
- Syndra382 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 4.869 trận
- Sylas342 trận52,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 5.519 trận
- Viktor307 trận51,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 3.946 trận
- Orianna263 trận48,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.998 trận
- Mel228 trận53,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.568 trận
- Lissandra178 trận48,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.266 trận
- Aurora173 trận55,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.041 trận
- Hwei173 trận46,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.786 trận
- Galio134 trận59,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.991 trận
- LeBlanc120 trận45,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.675 trận
- Ryze112 trận50,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.142 trận
- Yone110 trận47,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 3.574 trận
- Locke103 trận58,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.232 trận
- Annie101 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.090 trận
- Taliyah101 trận58,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.298 trận
- Akali100 trận56,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,6% · 2.306 trận
- Twisted Fate73 trận38,4%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.960 trận
- Zed68 trận41,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.174 trận
- Yasuo42 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.876 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 50,8% · 2.356 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,9% · 2.557 trận
- Yunara441 trận45,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,6% · 6.654 trận
- Kai'Sa354 trận49,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 7.426 trận
- Caitlyn327 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 4.832 trận
- Ezreal305 trận56,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 4.751 trận
- Jhin305 trận61,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 8.309 trận
- Xayah279 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.875 trận
- Jinx277 trận52,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 5.830 trận
- Ashe256 trận50,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.095 trận
- Sivir211 trận52,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.804 trận
- Lucian192 trận62,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.360 trận
- Tristana186 trận53,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 5.088 trận
- Aphelios140 trận48,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 4.101 trận
- Miss Fortune126 trận60,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,6% · 1.867 trận
- Zeri116 trận45,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.922 trận
- Varus91 trận45,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.442 trận
- Kalista81 trận55,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.430 trận
- Draven35 trận48,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.530 trận
- Twitch24 trận—SoloQ: 49,6% · 2.046 trận
- Nautilus434 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 5.311 trận
- Lulu406 trận55,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 6.239 trận
- Braum277 trận48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.766 trận
- Leona271 trận60,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.530 trận
- Seraphine270 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 2.136 trận
- Rakan255 trận46,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.594 trận
- Thresh225 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 6.622 trận
- Milio219 trận53,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.372 trận
- Karma215 trận52,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.494 trận
- Rell176 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.539 trận
- Blitzcrank169 trận38,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.549 trận
- Alistar154 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.136 trận
- Bard126 trận54,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.934 trận
- Neeko116 trận57,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,3% · 814 trận
- Poppy89 trận53,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 965 trận
- Nami85 trận47,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.731 trận
- Pyke69 trận59,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.471 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 49,9% · 3.672 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 48,6% · 2.531 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%88.294 lượt chọn trên 1.987.586cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%3.195 lượt chọn trên 42.302cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

