Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,9%được chọn trong 2.390 trên 18.471 trận
- Cấm
- 11,7%2.049 lượt cấm trên 17.487 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,3 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,7%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante147 trận52,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 888 trận
- Ambessa129 trận55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,0% · 613 trận
- Sion122 trận50,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 318 trận
- Malphite116 trận45,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,7% · 727 trận
- Ornn88 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 200 trận
- Renekton88 trận43,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,6% · 571 trận
- Yone87 trận49,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.147 trận
- Aatrox85 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 641 trận
- Gnar84 trận52,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 473 trận
- Mordekaiser78 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 279 trận
- Olaf70 trận54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 526 trận
- Dr. Mundo69 trận49,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 333 trận
- Camille65 trận44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 531 trận
- Nasus64 trận53,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 388 trận
- Shen64 trận54,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 262 trận
- Jax57 trận47,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 811 trận
- Fiora38 trận73,7%chênh lệch +21,3 điểmSoloQ: 51,0% · 639 trận
- Jayce37 trận51,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.247 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 51,9% · 649 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 46,4% · 604 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 50,5% · 823 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,7% · 727 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,4% · 604 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.247 trận
- Lee Sin260 trận53,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.742 trận
- Vi196 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 743 trận
- Wukong191 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 526 trận
- Jarvan IV182 trận52,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,7% · 908 trận
- Xin Zhao116 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 432 trận
- Sylas96 trận46,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 923 trận
- Nocturne79 trận58,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,6% · 304 trận
- Viego77 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 738 trận
- Qiyana64 trận48,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.145 trận
- Lillia62 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,7% · 464 trận
- Sejuani54 trận53,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 146 trận
- Jayce53 trận67,9%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 54,5% · 446 trận
- Cho'Gath52 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 398 trận
- Graves48 trận54,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 847 trận
- Naafiri42 trận45,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 514 trận
- Hecarim37 trận67,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,5% · 790 trận
- Kha'Zix32 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 670 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.013 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 48,7% · 534 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 50,4% · 514 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 51,6% · 797 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 50,4% · 514 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 51,5% · 485 trận
- Sylas197 trận51,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.829 trận
- Syndra150 trận47,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.021 trận
- Viktor132 trận58,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.180 trận
- Orianna130 trận52,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 601 trận
- Mel112 trận56,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 382 trận
- Lissandra95 trận51,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 749 trận
- Galio94 trận57,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 743 trận
- Aurora90 trận57,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 561 trận
- Hwei86 trận44,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,7% · 433 trận
- LeBlanc80 trận47,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 759 trận
- Taliyah68 trận58,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 375 trận
- Akali62 trận54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,0% · 593 trận
- Yone62 trận46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,7% · 942 trận
- Ryze61 trận55,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,4% · 401 trận
- Twisted Fate53 trận45,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.316 trận
- Zed53 trận45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 678 trận
- Locke50 trận64,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,4% · 753 trận
- Galio30 trận60,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,4% · 743 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 54,9% · 639 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 54,4% · 743 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,9% · 589 trận
- Kai'Sa231 trận50,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.588 trận
- Yunara224 trận44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.796 trận
- Caitlyn191 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.222 trận
- Jhin189 trận65,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.587 trận
- Ezreal185 trận60,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.569 trận
- Xayah138 trận44,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.004 trận
- Jinx128 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.296 trận
- Lucian124 trận60,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.040 trận
- Ashe116 trận56,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 401 trận
- Aphelios105 trận49,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.751 trận
- Sivir104 trận49,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 359 trận
- Tristana84 trận63,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.214 trận
- Miss Fortune74 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,1% · 477 trận
- Zeri67 trận43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,4% · 824 trận
- Varus45 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 308 trận
- Kalista41 trận56,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 602 trận
- Corki37 trận51,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 386 trận
- Nautilus238 trận51,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.580 trận
- Lulu215 trận50,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.806 trận
- Leona159 trận59,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,9% · 926 trận
- Braum152 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 679 trận
- Thresh149 trận53,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.881 trận
- Seraphine134 trận55,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,4% · 452 trận
- Blitzcrank120 trận37,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.183 trận
- Milio110 trận52,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 434 trận
- Rakan110 trận49,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,3% · 759 trận
- Karma93 trận52,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 885 trận
- Rell93 trận49,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 676 trận
- Alistar77 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,2% · 913 trận
- Neeko72 trận63,9%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,8% · 295 trận
- Bard67 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 900 trận
- Yuumi63 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,7% · 705 trận
- Pyke55 trận65,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,2% · 664 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%22.335 lượt chọn trên 697.005cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%1.654 lượt chọn trên 25.798cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

