Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,6%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
12,9%được chọn trong 2.390 trên 18.471 trận
Cấm
11,7%2.049 lượt cấm trên 17.487 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,7% từ 51,0% đến 54,4% trên 2.344 trậnSoloQ 50,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,7%
    SoloQ
    50,6%
    Tỉ lệ thắng 52,7% ở nghiệp dư trên 2.344 trận, so với 50,6% ở soloQ trên 22.336 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    3,2%
    6,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,3%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 11,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (51%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện93% · 20.711
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt51% · 11.269
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 2.719 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 464 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.419
17%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora73,7% · kỳ vọng 52,4% · 38 trận+21,3 điểmSoloQ +1,6
Ambessa55,8% · kỳ vọng 53,2% · 129 trận+2,6 điểmSoloQ +4,4
Aatrox54,1% · kỳ vọng 51,7% · 85 trận+2,4 điểmSoloQ -0,9
Olaf54,3% · kỳ vọng 51,1% · 70 trận+3,2 điểmSoloQ +2,2
Nasus53,1% · kỳ vọng 50,4% · 64 trận+2,7 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce67,9% · kỳ vọng 54,9% · 53 trận+13,0 điểmSoloQ +0,9
Vi57,1% · kỳ vọng 52,5% · 196 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
Hecarim67,6% · kỳ vọng 59,6% · 37 trận+8,0 điểmSoloQ +2,3
Nocturne58,2% · kỳ vọng 55,3% · 79 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 51,8% · 116 trận+0,8 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,3% · kỳ vọng 52,4% · 132 trận+5,9 điểmSoloQ -0,6
Taliyah58,8% · kỳ vọng 50,9% · 68 trận+7,9 điểmSoloQ -0,6
Locke64,0% · kỳ vọng 55,3% · 50 trận+8,7 điểmSoloQ -2,4
Aurora57,8% · kỳ vọng 53,6% · 90 trận+4,2 điểmSoloQ -1,9
Galio57,4% · kỳ vọng 53,7% · 94 trận+3,8 điểmSoloQ +2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin65,6% · kỳ vọng 56,8% · 189 trận+8,9 điểmSoloQ -0,3
Tristana63,1% · kỳ vọng 54,3% · 84 trận+8,8 điểmSoloQ +1,1
Lucian60,5% · kỳ vọng 53,4% · 124 trận+7,0 điểmSoloQ +1,1
Ashe56,9% · kỳ vọng 49,9% · 116 trận+7,0 điểmSoloQ -2,7
Ezreal60,0% · kỳ vọng 57,2% · 185 trận+2,8 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko63,9% · kỳ vọng 51,4% · 72 trận+12,5 điểmSoloQ -1,9
Leona59,1% · kỳ vọng 52,4% · 159 trận+6,7 điểmSoloQ +1,0
Pyke65,5% · kỳ vọng 55,5% · 55 trận+10,0 điểmSoloQ -1,0
Seraphine55,2% · kỳ vọng 51,8% · 134 trận+3,4 điểmSoloQ +2,5
Thresh53,0% · kỳ vọng 51,2% · 149 trận+1,8 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf71,3% · kỳ vọng 54,3% · 80 trận+16,9 điểmSoloQ -0,8
Zaahen60,6% · kỳ vọng 53,9% · 66 trận+6,8 điểmSoloQ -2,2
Ornn58,3% · kỳ vọng 55,2% · 103 trận+3,1 điểmSoloQ -0,7
Gnar52,6% · kỳ vọng 51,1% · 76 trận+1,5 điểmSoloQ +2,2
Yone53,6% · kỳ vọng 53,1% · 84 trận+0,5 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves66,7% · kỳ vọng 53,0% · 54 trận+13,6 điểmSoloQ -1,3
Wukong62,6% · kỳ vọng 57,4% · 179 trận+5,2 điểmSoloQ +1,7
Vi53,6% · kỳ vọng 53,0% · 330 trận+0,7 điểmSoloQ -0,7
Xin Zhao55,6% · kỳ vọng 53,6% · 108 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Sylas53,8% · kỳ vọng 53,4% · 130 trận+0,4 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus79,2% · kỳ vọng 53,4% · 48 trận+25,8 điểmSoloQ -0,9
Yunara59,4% · kỳ vọng 54,8% · 207 trận+4,6 điểmSoloQ +1,4
Kalista64,9% · kỳ vọng 53,9% · 37 trận+11,0 điểmSoloQ +0,9
Corki62,5% · kỳ vọng 52,1% · 40 trận+10,4 điểmSoloQ -1,4
Miss Fortune58,8% · kỳ vọng 52,9% · 85 trận+5,9 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar59,8% · kỳ vọng 54,1% · 87 trận+5,7 điểmSoloQ +1,7
Rell61,4% · kỳ vọng 57,0% · 88 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Milio55,6% · kỳ vọng 51,7% · 99 trận+3,9 điểmSoloQ +1,9
Lulu51,6% · kỳ vọng 50,6% · 221 trận+1,0 điểmSoloQ +0,3
Karma53,9% · kỳ vọng 50,8% · 102 trận+3,1 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante147 trận
    52,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 888 trận
  • Ambessa129 trận
    55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,0% · 613 trận
  • Sion122 trận
    50,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 318 trận
  • Malphite116 trận
    45,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,7% · 727 trận
  • Ornn88 trận
    48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 200 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin260 trận
    53,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.742 trận
  • Vi196 trận
    57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 743 trận
  • Wukong191 trận
    47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 526 trận
  • Jarvan IV182 trận
    52,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,7% · 908 trận
  • Xin Zhao116 trận
    52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 432 trận
Mid21 tướng
  • Sylas197 trận
    51,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.829 trận
  • Syndra150 trận
    47,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.021 trận
  • Viktor132 trận
    58,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.180 trận
  • Orianna130 trận
    52,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 601 trận
  • Mel112 trận
    56,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 382 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa231 trận
    50,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.588 trận
  • Yunara224 trận
    44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.796 trận
  • Caitlyn191 trận
    48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.222 trận
  • Jhin189 trận
    65,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.587 trận
  • Ezreal185 trận
    60,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.569 trận
Support16 tướng
  • Nautilus238 trận
    51,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.580 trận
  • Lulu215 trận
    50,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.806 trận
  • Leona159 trận
    59,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,9% · 926 trận
  • Braum152 trận
    46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 679 trận
  • Thresh149 trận
    53,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.881 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%22.335 lượt chọn trên 697.005cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,4%1.654 lượt chọn trên 25.798cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 14,0%G1602 trận trên 4.286
  • 12,3%G2526 trận trên 4.290
  • 12,5%G3+233 trận trên 1.861
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 602 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.