Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,0%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
10,9%được chọn trong 3.157 trên 29.051 trận
Cấm
5,1%1.186 lượt cấm trên 23.291 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,3% từ 48,8% đến 51,7% trên 3.088 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    1,5%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 27.251
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 29.716
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 938 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 5.628
40%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 328 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser59,3% · kỳ vọng 49,8% · 86 trận+9,5 điểmSoloQ -1,1
Dr. Mundo60,4% · kỳ vọng 53,7% · 101 trận+6,7 điểmSoloQ +3,0
Shen61,6% · kỳ vọng 53,7% · 73 trận+7,9 điểmSoloQ -2,2
Aatrox54,9% · kỳ vọng 48,9% · 102 trận+6,0 điểmSoloQ +1,7
K'Sante54,8% · kỳ vọng 52,5% · 168 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,3% · kỳ vọng 49,3% · 123 trận+10,0 điểmSoloQ +0,1
Lillia54,7% · kỳ vọng 46,7% · 75 trận+8,0 điểmSoloQ -0,8
Wukong49,6% · kỳ vọng 47,9% · 391 trận+1,7 điểmSoloQ -1,1
Vi51,4% · kỳ vọng 49,8% · 247 trận+1,7 điểmSoloQ -0,2
Nocturne55,8% · kỳ vọng 52,6% · 129 trận+3,2 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,3% · kỳ vọng 52,0% · 167 trận+4,3 điểmSoloQ +3,0
Locke56,4% · kỳ vọng 50,6% · 94 trận+5,8 điểmSoloQ -1,6
Xerath56,5% · kỳ vọng 50,9% · 85 trận+5,6 điểmSoloQ +1,2
Yone50,6% · kỳ vọng 46,9% · 89 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Viktor49,8% · kỳ vọng 49,6% · 229 trận+0,2 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 50,9% · 237 trận+4,4 điểmSoloQ +1,6
Jhin55,4% · kỳ vọng 52,5% · 231 trận+2,9 điểmSoloQ +1,2
Miss Fortune56,0% · kỳ vọng 51,5% · 125 trận+4,5 điểmSoloQ +1,7
Lucian54,4% · kỳ vọng 51,2% · 180 trận+3,2 điểmSoloQ -2,3
Ashe51,2% · kỳ vọng 48,8% · 162 trận+2,4 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,9% · kỳ vọng 50,3% · 328 trận+7,6 điểmSoloQ +2,6
Neeko60,3% · kỳ vọng 48,9% · 73 trận+11,4 điểmSoloQ -1,4
Rell51,6% · kỳ vọng 46,6% · 122 trận+5,0 điểmSoloQ +0,6
Leona55,1% · kỳ vọng 51,6% · 198 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
Bard49,5% · kỳ vọng 47,3% · 103 trận+2,2 điểmSoloQ -3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser59,1% · kỳ vọng 50,7% · 93 trận+8,4 điểmSoloQ +2,5
Jax56,0% · kỳ vọng 50,6% · 84 trận+5,4 điểmSoloQ -2,5
K'Sante49,7% · kỳ vọng 48,0% · 189 trận+1,7 điểmSoloQ +1,3
Yone55,1% · kỳ vọng 50,2% · 78 trận+5,0 điểmSoloQ +0,1
Ornn51,1% · kỳ vọng 50,8% · 231 trận+0,3 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna53,1% · kỳ vọng 48,5% · 179 trận+4,6 điểmSoloQ -0,3
Ahri55,1% · kỳ vọng 52,0% · 245 trận+3,1 điểmSoloQ +0,9
Viktor53,2% · kỳ vọng 50,9% · 280 trận+2,3 điểmSoloQ -1,4
Xerath54,8% · kỳ vọng 49,6% · 84 trận+5,1 điểmSoloQ +3,7
Sylas51,9% · kỳ vọng 49,7% · 154 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin54,3% · kỳ vọng 48,0% · 197 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Yunara55,7% · kỳ vọng 52,5% · 336 trận+3,1 điểmSoloQ -0,6
Aphelios52,0% · kỳ vọng 46,5% · 102 trận+5,4 điểmSoloQ -0,2
Xayah54,4% · kỳ vọng 51,3% · 160 trận+3,0 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa51,0% · kỳ vọng 49,6% · 206 trận+1,3 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum57,3% · kỳ vọng 51,6% · 211 trận+5,8 điểmSoloQ +0,3
Karma49,8% · kỳ vọng 48,0% · 205 trận+1,8 điểmSoloQ +1,0
Lulu48,3% · kỳ vọng 48,2% · 402 trận+0,1 điểmSoloQ +0,8
Rakan52,1% · kỳ vọng 51,0% · 144 trận+1,1 điểmSoloQ +2,6
Leona49,1% · kỳ vọng 48,9% · 165 trận+0,2 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn213 trận
    45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 543 trận
  • Sion171 trận
    45,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 491 trận
  • K'Sante168 trận
    54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 818 trận
  • Ambessa151 trận
    49,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 835 trận
  • Renekton146 trận
    47,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 772 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong391 trận
    49,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.086 trận
  • Jarvan IV353 trận
    52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.285 trận
  • Vi247 trận
    51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 737 trận
  • Lee Sin230 trận
    51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.274 trận
  • Trundle138 trận
    47,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,6% · 241 trận
Mid20 tướng
  • Syndra256 trận
    39,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.477 trận
  • Ahri234 trận
    47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.214 trận
  • Viktor229 trận
    49,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.282 trận
  • Orianna167 trận
    56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,6% · 753 trận
  • Hwei121 trận
    50,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 682 trận
ADC17 tướng
  • Yunara319 trận
    43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.180 trận
  • Caitlyn267 trận
    47,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.527 trận
  • Kai'Sa237 trận
    55,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.820 trận
  • Jhin231 trận
    55,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.893 trận
  • Ezreal221 trận
    52,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.657 trận
Support18 tướng
  • Nautilus328 trận
    57,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.925 trận
  • Lulu284 trận
    48,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.066 trận
  • Braum205 trận
    48,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.030 trận
  • Leona198 trận
    55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.199 trận
  • Seraphine195 trận
    44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 665 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%29.748 lượt chọn trên 1.987.587cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%2.415 lượt chọn trên 42.302cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 11,4%G1857 trận trên 7.490
  • 11,7%G2880 trận trên 7.493
  • 13,4%G3+402 trận trên 2.992
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 857 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.