Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,9%được chọn trong 3.157 trên 29.051 trận
- Cấm
- 5,1%1.186 lượt cấm trên 23.291 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 328 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,6 điểm328 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 328 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn213 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 543 trận
- Sion171 trận45,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 491 trận
- K'Sante168 trận54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 818 trận
- Ambessa151 trận49,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 835 trận
- Renekton146 trận47,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 772 trận
- Malphite135 trận50,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 922 trận
- Aatrox102 trận54,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 818 trận
- Jax102 trận47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.062 trận
- Dr. Mundo101 trận60,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,0% · 459 trận
- Gnar100 trận47,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,4% · 599 trận
- Olaf100 trận49,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 704 trận
- Mordekaiser86 trận59,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,7% · 471 trận
- Gwen81 trận40,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,8% · 365 trận
- Camille77 trận51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 809 trận
- Shen73 trận61,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,3% · 520 trận
- Yone67 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.291 trận
- Jayce47 trận40,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 55,0% · 1.221 trận
- Gangplank31 trận45,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 780 trận
- Fiora30 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 880 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 45,2% · 756 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 49,3% · 756 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 55,0% · 1.221 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,9% · 922 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,3% · 756 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,8% · 688 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 55,0% · 1.221 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,8% · 688 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,8% · 688 trận
- Wukong391 trận49,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.086 trận
- Jarvan IV353 trận52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.285 trận
- Vi247 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 737 trận
- Lee Sin230 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.274 trận
- Trundle138 trận47,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,6% · 241 trận
- Nocturne129 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 359 trận
- Sylas123 trận59,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.200 trận
- Kha'Zix89 trận43,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.212 trận
- Qiyana86 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.327 trận
- Viego77 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.131 trận
- Lillia75 trận54,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,0% · 689 trận
- Sejuani72 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 215 trận
- Cho'Gath65 trận43,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 608 trận
- Pantheon60 trận48,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,7% · 150 trận
- Skarner58 trận48,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,1% · 192 trận
- Graves47 trận42,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.039 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 45,1% · 621 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.002 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 48,5% · 979 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 48,5% · 969 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 54,6% · 669 trận
- Syndra256 trận39,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.477 trận
- Ahri234 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.214 trận
- Viktor229 trận49,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.282 trận
- Orianna167 trận56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,6% · 753 trận
- Hwei121 trận50,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 682 trận
- Sylas121 trận47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.300 trận
- Aurora109 trận48,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 520 trận
- Akali104 trận51,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 952 trận
- Galio95 trận43,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,1% · 845 trận
- Lissandra94 trận52,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 759 trận
- Locke94 trận56,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.264 trận
- Yone89 trận50,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.249 trận
- Xerath85 trận56,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 445 trận
- Ryze83 trận45,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 58,3% · 420 trận
- LeBlanc77 trận45,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 718 trận
- Twisted Fate59 trận45,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.020 trận
- Zed49 trận49,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 937 trận
- Yasuo38 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.099 trận
- Galio32 trận62,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,1% · 845 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,5% · 870 trận
- Yunara319 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.180 trận
- Caitlyn267 trận47,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.527 trận
- Kai'Sa237 trận55,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.820 trận
- Jhin231 trận55,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.893 trận
- Ezreal221 trận52,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.657 trận
- Lucian180 trận54,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.227 trận
- Jinx169 trận47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.835 trận
- Ashe162 trận51,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 598 trận
- Xayah159 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.080 trận
- Tristana147 trận41,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.573 trận
- Sivir130 trận46,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,6% · 616 trận
- Miss Fortune125 trận56,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,6% · 758 trận
- Aphelios110 trận50,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.622 trận
- Zeri94 trận47,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.033 trận
- Varus73 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 506 trận
- Kalista45 trận55,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,7% · 901 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 51,4% · 745 trận
- Nautilus328 trận57,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.925 trận
- Lulu284 trận48,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.066 trận
- Braum205 trận48,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.030 trận
- Leona198 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.199 trận
- Seraphine195 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 665 trận
- Milio182 trận48,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 679 trận
- Karma170 trận52,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.182 trận
- Rakan161 trận49,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 919 trận
- Thresh152 trận48,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.337 trận
- Rell122 trận51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 933 trận
- Alistar117 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.330 trận
- Blitzcrank112 trận41,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.271 trận
- Bard103 trận49,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.124 trận
- Neeko73 trận60,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,5% · 303 trận
- Nami67 trận53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 954 trận
- Yuumi66 trận36,4%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 57,7% · 747 trận
- Pyke41 trận41,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,6% · 835 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,3% · 904 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%29.748 lượt chọn trên 1.987.587cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.415 lượt chọn trên 42.302cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

