Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,4%được chọn trong 1.091 trên 7.565 trận
- Cấm
- 7,4%268 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn127 trận43,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 271 trận
- Sion74 trận37,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,1% · 165 trận
- Ambessa66 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 244 trận
- K'Sante55 trận49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 196 trận
- Renekton47 trận38,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,6% · 251 trận
- Malphite46 trận56,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 306 trận
- Gnar44 trận40,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,6% · 224 trận
- Gwen40 trận55,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,4% · 126 trận
- Olaf40 trận45,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 190 trận
- Camille37 trận45,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 305 trận
- Dr. Mundo33 trận69,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 56,3% · 135 trận
- Shen31 trận64,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,2% · 199 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 52,4% · 254 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 51,7% · 147 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 47,5% · 177 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 48,9% · 225 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 46,7% · 257 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,3% · 279 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,9% · 365 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,9% · 286 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,2% · 299 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 50,7% · 219 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,7% · 306 trận
- Wukong170 trận52,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 430 trận
- Jarvan IV158 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 495 trận
- Vi100 trận45,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 202 trận
- Trundle66 trận54,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 43,8% · 105 trận
- Nocturne61 trận57,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 131 trận
- Sejuani35 trận40,0%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 44,9% · 89 trận
- Qiyana33 trận42,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 393 trận
- Skarner31 trận38,7%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 45,7% · 81 trận
- Lee Sin30 trận36,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,2% · 534 trận
- Shyvana29 trận—SoloQ: 50,6% · 170 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 54,5% · 33 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 52,3% · 235 trận
- Maokai18 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 47,5% · 448 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,0% · 341 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,6% · 208 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 45,4% · 372 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 43,0% · 235 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 54,1% · 270 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,3% · 235 trận
- Syndra128 trận39,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 483 trận
- Viktor105 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 341 trận
- Ahri88 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,8% · 534 trận
- Orianna74 trận51,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,0% · 222 trận
- Hwei55 trận50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 219 trận
- Akali41 trận43,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 310 trận
- Sylas40 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 319 trận
- Aurora38 trận47,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 182 trận
- Locke36 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 415 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 53,1% · 130 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 49,3% · 142 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 52,6% · 367 trận
- Mel26 trận—SoloQ: 54,5% · 55 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 47,3% · 182 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 47,6% · 233 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 49,4% · 342 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,0% · 352 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 53,2% · 278 trận
- Yunara116 trận40,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 726 trận
- Caitlyn85 trận54,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,8% · 489 trận
- Jinx75 trận48,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 548 trận
- Kai'Sa73 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,3% · 730 trận
- Ashe72 trận58,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,9% · 192 trận
- Jhin67 trận49,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 780 trận
- Ezreal61 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 439 trận
- Tristana60 trận36,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,1% · 524 trận
- Xayah60 trận53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 271 trận
- Lucian55 trận56,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 347 trận
- Sivir54 trận51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 235 trận
- Miss Fortune36 trận63,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 222 trận
- Varus31 trận38,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 181 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 42,4% · 323 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 45,0% · 327 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 50,0% · 324 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 46,8% · 250 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,4% · 320 trận
- Nautilus110 trận48,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 533 trận
- Lulu108 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,2% · 651 trận
- Milio78 trận46,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 280 trận
- Rakan72 trận54,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 291 trận
- Braum71 trận49,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 345 trận
- Seraphine70 trận45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 214 trận
- Karma67 trận44,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 417 trận
- Leona52 trận53,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 378 trận
- Rell52 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 316 trận
- Bard42 trận50,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,5% · 357 trận
- Alistar39 trận56,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,9% · 340 trận
- Nami38 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 507 trận
- Thresh38 trận47,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 720 trận
- Blitzcrank32 trận25,0%chênh lệch -20,5 điểmSoloQ: 45,5% · 310 trận
- Renata Glasc31 trận54,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,4% · 164 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,7% · 511 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 53,8% · 279 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%9.503 lượt chọn trên 770.076cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%874 lượt chọn trên 11.836cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

