Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,7%được chọn trong 1.667 trên 29.052 trận
- Cấm
- 4,9%1.142 lượt cấm trên 23.292 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm62 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 41%
- SoloQ
- 34%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn72 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 536 trận
- Ambessa69 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 755 trận
- K'Sante56 trận57,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 768 trận
- Sion53 trận62,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,7% · 460 trận
- Malphite50 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 821 trận
- Yone43 trận51,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.008 trận
- Renekton42 trận47,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,3% · 690 trận
- Aatrox39 trận38,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,5% · 688 trận
- Olaf38 trận36,8%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,5% · 617 trận
- Camille35 trận31,4%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 52,1% · 750 trận
- Shen33 trận66,7%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,7% · 515 trận
- Gnar30 trận56,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,1% · 522 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 50,6% · 395 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 50,3% · 706 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 51,1% · 444 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 52,0% · 1.010 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 51,3% · 679 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 52,4% · 756 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,1% · 660 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,7% · 821 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.010 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,2% · 637 trận
- Wukong125 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,6% · 930 trận
- Lee Sin94 trận60,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.195 trận
- Jarvan IV80 trận48,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,9% · 902 trận
- Vi69 trận47,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,9% · 567 trận
- Xin Zhao67 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 491 trận
- Sylas63 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.168 trận
- Sejuani32 trận53,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,3% · 219 trận
- Qiyana31 trận35,5%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.269 trận
- Viego31 trận41,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,8% · 849 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 50,5% · 642 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 54,1% · 305 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.021 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 47,8% · 115 trận
- Zac21 trận—SoloQ: 52,0% · 398 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.017 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 46,0% · 733 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,0% · 659 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 51,7% · 573 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,3% · 898 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,5% · 642 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,5% · 936 trận
- Ahri101 trận41,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.298 trận
- Syndra74 trận41,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.443 trận
- Sylas62 trận67,7%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.149 trận
- Viktor62 trận43,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.185 trận
- Orianna59 trận45,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 725 trận
- Hwei49 trận55,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 589 trận
- Ryze45 trận57,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 481 trận
- Aurora43 trận58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 537 trận
- Galio39 trận56,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,8% · 722 trận
- Yone37 trận51,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.025 trận
- Twisted Fate33 trận63,6%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.031 trận
- Locke32 trận31,3%chênh lệch -20,7 điểmSoloQ: 47,4% · 882 trận
- Yasuo32 trận68,8%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.408 trận
- Azir29 trận—SoloQ: 50,5% · 309 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 50,6% · 555 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 53,8% · 757 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 46,1% · 633 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 54,8% · 722 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,8% · 655 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 40,5% · 600 trận
- Yunara91 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.829 trận
- Kai'Sa89 trận42,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.422 trận
- Caitlyn84 trận47,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.193 trận
- Lucian81 trận53,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.062 trận
- Ezreal79 trận51,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.343 trận
- Xayah71 trận46,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 955 trận
- Tristana66 trận57,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.455 trận
- Jhin62 trận58,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.176 trận
- Jinx57 trận50,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.506 trận
- Zeri49 trận53,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,6% · 905 trận
- Sivir48 trận41,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,5% · 478 trận
- Ashe44 trận59,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,4% · 510 trận
- Kalista43 trận65,1%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.448 trận
- Aphelios36 trận47,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.274 trận
- Miss Fortune35 trận54,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 530 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,1% · 511 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,9% · 676 trận
- Nautilus119 trận54,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.744 trận
- Lulu100 trận53,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.693 trận
- Braum78 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 872 trận
- Rakan78 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 899 trận
- Leona66 trận53,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.036 trận
- Alistar62 trận56,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.248 trận
- Milio57 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,7% · 620 trận
- Rell52 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 985 trận
- Seraphine50 trận46,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 561 trận
- Yuumi44 trận38,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,5% · 612 trận
- Karma43 trận46,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,6% · 899 trận
- Thresh42 trận52,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.087 trận
- Blitzcrank38 trận42,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.063 trận
- Bard32 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 843 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 52,1% · 290 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 51,7% · 901 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 49,5% · 757 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,3% · 829 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.744 lượt chọn trên 1.987.586cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%817 lượt chọn trên 42.302cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%68 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

