Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,4%được chọn trong 2.079 trên 28.228 trận
- Cấm
- 13,5%3.087 lượt cấm trên 22.825 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 179 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,6 điểm179 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,4%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,2%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 179 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn117 trận60,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 627 trận
- Jax100 trận53,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.768 trận
- Mordekaiser92 trận48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 956 trận
- K'Sante87 trận58,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.048 trận
- Sion87 trận58,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 479 trận
- Trundle84 trận48,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 746 trận
- Camille76 trận57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.496 trận
- Ambessa70 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.082 trận
- Shen68 trận66,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,8% · 627 trận
- Gnar61 trận55,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 735 trận
- Renekton57 trận47,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 783 trận
- Malphite56 trận57,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 668 trận
- Aatrox47 trận51,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 828 trận
- Gragas47 trận66,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,0% · 535 trận
- Nasus47 trận40,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,2% · 719 trận
- Garen40 trận57,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 871 trận
- Jayce36 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.078 trận
- Urgot23 trận—SoloQ: 52,4% · 764 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 50,7% · 1.232 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.228 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 47,3% · 1.074 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,5% · 992 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,5% · 845 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 992 trận
- Wukong181 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.191 trận
- Vi137 trận53,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.022 trận
- Lee Sin129 trận48,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 3.093 trận
- Jarvan IV112 trận58,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.202 trận
- Xin Zhao92 trận52,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 657 trận
- Sylas72 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.378 trận
- Nocturne69 trận56,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 476 trận
- Viego59 trận50,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.342 trận
- Sejuani55 trận61,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 375 trận
- Cho'Gath53 trận47,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.054 trận
- Lillia48 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,4% · 883 trận
- Jayce46 trận54,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 693 trận
- Skarner45 trận53,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 386 trận
- Naafiri43 trận51,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 620 trận
- Qiyana43 trận46,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.774 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 50,2% · 1.411 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 51,9% · 1.399 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,5% · 1.174 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,4% · 903 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.269 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,9% · 1.054 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,1% · 1.492 trận
- Syndra139 trận61,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.914 trận
- Ahri134 trận53,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.507 trận
- Viktor132 trận55,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.809 trận
- Orianna95 trận61,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 864 trận
- Lissandra87 trận59,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.154 trận
- Hwei69 trận49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 826 trận
- Sylas59 trận57,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.486 trận
- Yone59 trận35,6%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.581 trận
- Xerath50 trận48,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 585 trận
- Aurora49 trận46,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,5% · 703 trận
- Galio45 trận44,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.280 trận
- Ryze45 trận46,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 56,2% · 610 trận
- Locke44 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.516 trận
- Akali43 trận39,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,7% · 900 trận
- LeBlanc40 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 854 trận
- Twisted Fate37 trận43,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.576 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.326 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 47,2% · 1.059 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 49,4% · 876 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 54,7% · 1.280 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,7% · 942 trận
- Yunara185 trận54,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.818 trận
- Ashe163 trận57,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,8% · 1.189 trận
- Caitlyn160 trận45,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.040 trận
- Jinx148 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,5% · 2.471 trận
- Kai'Sa120 trận51,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.232 trận
- Jhin115 trận55,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.980 trận
- Ezreal109 trận56,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.912 trận
- Xayah95 trận50,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.227 trận
- Sivir71 trận52,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,2% · 710 trận
- Tristana69 trận49,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.962 trận
- Aphelios65 trận60,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.081 trận
- Miss Fortune65 trận50,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 846 trận
- Varus65 trận56,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 786 trận
- Lucian62 trận54,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.344 trận
- Zeri41 trận46,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.211 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 48,0% · 1.047 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 50,5% · 998 trận
- Lulu179 trận64,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.866 trận
- Nautilus157 trận52,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.477 trận
- Braum148 trận50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.331 trận
- Seraphine144 trận49,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.059 trận
- Leona125 trận52,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.704 trận
- Thresh99 trận53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.929 trận
- Rell95 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.281 trận
- Karma85 trận55,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.472 trận
- Alistar77 trận55,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.836 trận
- Milio73 trận58,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 823 trận
- Blitzcrank69 trận50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.501 trận
- Rakan69 trận58,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.162 trận
- Bard62 trận43,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.381 trận
- Neeko43 trận44,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,5% · 382 trận
- Poppy38 trận55,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 484 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 48,2% · 1.166 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.006 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.191 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%37.797 lượt chọn trên 1.927.723cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.284 lượt chọn trên 40.028cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%170 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

