Trundle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,4%được chọn trong 1.287 trên 29.145 trận
- Cấm
- 1,7%395 lượt cấm trên 23.382 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Hullbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Hullbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Hullbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop10%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 12 ở lane, 4 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên534 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên746 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+231 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên+456 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên987 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf88 trận52,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 753 trận
- Ornn43 trận65,1%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 45,9% · 296 trận
- Sion35 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 221 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 44,9% · 185 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 45,3% · 327 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 54,0% · 213 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 53,2% · 190 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 47,8% · 180 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 46,0% · 263 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 42,9% · 282 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,0% · 246 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 47,1% · 170 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 40,3% · 186 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 42,3% · 428 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 52,3% · 243 trận
- Jarvan IV33 trận69,7%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 52,5% · 354 trận
- Vi30 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,5% · 217 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 50,0% · 354 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 49,5% · 664 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,1% · 291 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 44,1% · 358 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 53,7% · 270 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 44,2% · 104 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 46,9% · 416 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 40,8% · 71 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 48,3% · 389 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 42,6% · 122 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,6% · 378 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,8% · 396 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,1% · 291 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 45,0% · 242 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 47,5% · 402 trận
- Ahri33 trận57,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,0% · 474 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,3% · 472 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 50,2% · 448 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 52,1% · 194 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 44,1% · 295 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 48,7% · 279 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 46,5% · 331 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,2% · 451 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 45,8% · 419 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 47,3% · 91 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 41,0% · 266 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,8% · 120 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 53,4% · 178 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 45,4% · 218 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 44,7% · 322 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Caitlyn43 trận51,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 550 trận
- Yunara40 trận55,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,5% · 784 trận
- Kai'Sa33 trận57,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,4% · 828 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 50,6% · 557 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 46,8% · 712 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 41,7% · 557 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 49,6% · 896 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 46,9% · 373 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 49,0% · 253 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 46,8% · 216 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 53,5% · 226 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 41,6% · 339 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 48,9% · 348 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,6% · 462 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 52,8% · 108 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 44,6% · 242 trận
- Nautilus37 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,9% · 564 trận
- Leona34 trận58,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 414 trận
- Lulu30 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,3% · 706 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 46,9% · 742 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 51,7% · 261 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 46,8% · 250 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 48,9% · 378 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 45,3% · 307 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 41,0% · 424 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 45,6% · 309 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 43,9% · 294 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 45,2% · 385 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 46,9% · 320 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 56,8% · 139 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 44,9% · 98 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 55,4% · 298 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,2% · 451 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 46,7% · 330 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%10.220 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%264 lượt chọn trên 42.302cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

