Trundle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,1%được chọn trong 463 trên 7.565 trận
- Cấm
- 2,4%87 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Dead Man's Plate
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 66 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 52,9% · 51 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 50,7% · 67 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 51,8% · 56 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 40,8% · 76 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 53,1% · 32 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 45,5% · 44 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 43,8% · 89 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 48,0% · 102 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 45,3% · 64 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: — · 16 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,3% · 60 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 54,8% · 31 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 73,0% · 74 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 47,3% · 55 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,3% · 60 trận
- Xin Zhao66 trận45,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 56,2% · 105 trận
- Sejuani47 trận70,2%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,4% · 113 trận
- Wukong37 trận56,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 43,1% · 72 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 41,3% · 75 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 41,4% · 133 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 48,7% · 39 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 50,0% · 88 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 57,0% · 86 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 35,5% · 62 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 41,4% · 133 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: — · 8 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: — · 9 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 56,7% · 30 trận
- Lee Sin5 trận—SoloQ: 45,3% · 86 trận
- Ahri40 trận47,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,5% · 155 trận
- Syndra31 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 117 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 41,1% · 107 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 47,4% · 57 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 42,0% · 50 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 47,4% · 38 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,6% · 95 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,7% · 87 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 42,1% · 38 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 42,7% · 82 trận
- Annie10 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 53,1% · 32 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 50,0% · 32 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 56,1% · 82 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,6% · 58 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 56,1% · 57 trận
- Jinx36 trận55,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 157 trận
- Yunara34 trận44,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 186 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,8% · 128 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 53,9% · 76 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 49,1% · 53 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 53,6% · 192 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 46,8% · 201 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 50,3% · 147 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 56,5% · 46 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,6% · 105 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 53,1% · 113 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 51,2% · 84 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 40,8% · 76 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 45,9% · 37 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 59,5% · 42 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 44,6% · 56 trận
- Nautilus39 trận48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 153 trận
- Lulu35 trận51,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,3% · 184 trận
- Braum31 trận45,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,6% · 88 trận
- Milio30 trận46,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 65 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 47,5% · 99 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 45,1% · 82 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,2% · 173 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 42,0% · 112 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 46,5% · 86 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 51,9% · 52 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 44,2% · 86 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 58,6% · 87 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 51,4% · 148 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 43,7% · 151 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%2.472 lượt chọn trên 770.076cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%281 lượt chọn trên 11.836cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%109 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

