Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.099 trên 29.164 trận
- Cấm
- 4,6%1.083 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,7 điểm93 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,3%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 15%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa113 trận49,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.642 trận
- K'Sante113 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 3.103 trận
- Ornn103 trận41,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.825 trận
- Malphite97 trận52,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,2% · 3.198 trận
- Renekton88 trận48,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.736 trận
- Aatrox87 trận51,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.708 trận
- Sion87 trận40,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.620 trận
- Mordekaiser71 trận49,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.491 trận
- Gnar70 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.168 trận
- Olaf70 trận40,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.119 trận
- Nasus67 trận46,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.633 trận
- Camille66 trận37,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.598 trận
- Yone63 trận41,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 4.385 trận
- Dr. Mundo58 trận55,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.549 trận
- Jax57 trận40,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,3% · 3.323 trận
- Fiora31 trận51,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.761 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 52,8% · 4.116 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 49,0% · 2.455 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 46,0% · 2.770 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 49,5% · 2.422 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,9% · 2.181 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,8% · 4.116 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,5% · 2.422 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,8% · 4.116 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,9% · 2.181 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,9% · 2.181 trận
- Lee Sin202 trận44,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 9.044 trận
- Wukong182 trận40,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.867 trận
- Jarvan IV155 trận41,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.568 trận
- Vi121 trận52,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.127 trận
- Xin Zhao110 trận49,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.622 trận
- Sylas97 trận43,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.633 trận
- Nocturne71 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.125 trận
- Cho'Gath58 trận44,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.190 trận
- Lillia56 trận48,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.522 trận
- Sejuani56 trận57,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,1% · 720 trận
- Qiyana54 trận46,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 4.627 trận
- Viego54 trận31,5%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.521 trận
- Pantheon45 trận46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,2% · 487 trận
- Skarner44 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 750 trận
- Jayce43 trận44,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.527 trận
- Kha'Zix43 trận41,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.532 trận
- Graves36 trận41,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 4.111 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,7% · 2.180 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 47,8% · 3.646 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 46,8% · 3.405 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,5% · 3.573 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,6% · 2.190 trận
- Ahri140 trận51,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,4% · 4.101 trận
- Viktor132 trận43,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 4.826 trận
- Syndra130 trận42,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 4.595 trận
- Orianna127 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.339 trận
- Sylas91 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 3.863 trận
- Aurora74 trận39,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.904 trận
- Akali73 trận37,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.061 trận
- Locke69 trận43,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 4.091 trận
- Lissandra66 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.528 trận
- Hwei65 trận56,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.097 trận
- Yone64 trận48,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 4.221 trận
- LeBlanc63 trận46,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.698 trận
- Ryze55 trận56,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 55,1% · 1.471 trận
- Galio53 trận41,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.784 trận
- Xerath52 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.578 trận
- Twisted Fate41 trận31,7%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 46,1% · 3.867 trận
- Yasuo35 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 3.493 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 49,1% · 3.056 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,0% · 2.784 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,0% · 2.784 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,2% · 2.749 trận
- Yunara284 trận47,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 9.507 trận
- Jinx243 trận48,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 11.029 trận
- Caitlyn211 trận45,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 6.021 trận
- Kai'Sa128 trận46,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 9.074 trận
- Ezreal126 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 5.373 trận
- Xayah126 trận41,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 3.194 trận
- Jhin113 trận44,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 10.693 trận
- Ashe112 trận42,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.296 trận
- Lucian93 trận58,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.675 trận
- Miss Fortune87 trận41,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.541 trận
- Sivir78 trận47,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.515 trận
- Zeri74 trận40,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 3.956 trận
- Varus60 trận48,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.718 trận
- Tristana55 trận52,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 4.754 trận
- Ziggs39 trận41,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,5% · 880 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 50,7% · 2.795 trận
- Twitch20 trận—SoloQ: 47,4% · 1.739 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 47,1% · 2.398 trận
- Lulu204 trận54,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 7.935 trận
- Nautilus196 trận37,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,1% · 6.101 trận
- Seraphine141 trận50,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.273 trận
- Braum140 trận51,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,3% · 3.071 trận
- Leona139 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.835 trận
- Blitzcrank136 trận43,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 5.121 trận
- Thresh129 trận50,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,4% · 7.600 trận
- Milio97 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.438 trận
- Rakan93 trận43,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.875 trận
- Rell93 trận39,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 3.168 trận
- Karma81 trận38,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.757 trận
- Yuumi70 trận38,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 55,7% · 2.780 trận
- Alistar68 trận44,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,6% · 3.740 trận
- Bard62 trận38,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.690 trận
- Neeko54 trận46,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.149 trận
- Pyke35 trận57,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.646 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 48,9% · 2.935 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,8% · 3.011 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%98.703 lượt chọn trên 1.987.593cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%1.681 lượt chọn trên 42.302cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

