Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,6%được chọn trong 1.554 trên 18.055 trận
- Cấm
- 4,2%724 lượt cấm trên 17.099 trận, so với 7,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm70 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,4%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 7,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 7,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Lá Chắn
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 37%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante81 trận39,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.198 trận
- Ambessa77 trận45,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.534 trận
- Malphite76 trận50,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.604 trận
- Aatrox71 trận50,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.525 trận
- Renekton66 trận51,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.339 trận
- Sion60 trận41,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 768 trận
- Nasus59 trận47,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 870 trận
- Ornn57 trận38,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 475 trận
- Olaf56 trận35,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.329 trận
- Mordekaiser55 trận43,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 666 trận
- Yone55 trận41,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.528 trận
- Camille49 trận36,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,2% · 1.184 trận
- Gnar46 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.137 trận
- Jax43 trận41,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.029 trận
- Gwen41 trận43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 528 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 47,2% · 1.463 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 48,3% · 1.558 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 46,6% · 1.692 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,8% · 2.763 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.382 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,8% · 2.763 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,8% · 2.763 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.382 trận
- Lee Sin184 trận47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 6.859 trận
- Wukong130 trận39,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.116 trận
- Jarvan IV110 trận41,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.698 trận
- Vi93 trận57,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.394 trận
- Sylas87 trận43,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.250 trận
- Xin Zhao71 trận52,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.055 trận
- Lillia45 trận42,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.237 trận
- Viego45 trận31,1%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.773 trận
- Nocturne44 trận54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,8% · 550 trận
- Qiyana43 trận44,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.723 trận
- Jayce41 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.121 trận
- Cho'Gath39 trận38,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,0% · 956 trận
- Naafiri37 trận32,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.062 trận
- Kha'Zix34 trận47,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.391 trận
- Graves33 trận36,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.209 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 47,4% · 1.149 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,1% · 1.833 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,9% · 2.646 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.772 trận
- Ahri99 trận50,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.749 trận
- Orianna91 trận47,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.385 trận
- Viktor91 trận45,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.841 trận
- Sylas80 trận43,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.455 trận
- Syndra73 trận37,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.313 trận
- Yone55 trận50,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.332 trận
- Akali54 trận37,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.736 trận
- Lissandra51 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.542 trận
- Aurora50 trận38,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.036 trận
- LeBlanc49 trận38,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.452 trận
- Locke49 trận44,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.131 trận
- Hwei43 trận60,5%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.111 trận
- Xerath40 trận42,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 808 trận
- Galio39 trận38,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.820 trận
- Ryze38 trận55,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,1% · 886 trận
- Twisted Fate37 trận29,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 45,6% · 2.731 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 45,5% · 1.667 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.454 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,2% · 1.820 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.820 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,1% · 1.336 trận
- Yunara209 trận47,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 5.091 trận
- Jinx176 trận45,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,0% · 6.432 trận
- Caitlyn165 trận44,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.342 trận
- Ezreal103 trận46,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 3.237 trận
- Kai'Sa90 trận44,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 5.715 trận
- Jhin89 trận46,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 6.367 trận
- Xayah89 trận41,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.823 trận
- Ashe80 trận41,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 994 trận
- Lucian70 trận61,4%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 53,6% · 2.082 trận
- Miss Fortune69 trận34,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.417 trận
- Zeri55 trận34,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.230 trận
- Sivir54 trận48,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,5% · 595 trận
- Varus42 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 906 trận
- Tristana32 trận40,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.468 trận
- Ziggs30 trận36,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 46,1% · 490 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.487 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 45,8% · 853 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 52,8% · 906 trận
- Nautilus148 trận40,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.675 trận
- Lulu144 trận56,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,8% · 4.457 trận
- Seraphine111 trận47,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.032 trận
- Thresh110 trận49,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,8% · 4.379 trận
- Blitzcrank109 trận43,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 3.334 trận
- Braum104 trận52,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.481 trận
- Leona104 trận47,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.001 trận
- Rell76 trận40,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.855 trận
- Milio65 trận47,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,3% · 982 trận
- Rakan60 trận45,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.631 trận
- Karma57 trận38,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.017 trận
- Yuumi54 trận35,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 56,3% · 1.492 trận
- Alistar51 trận35,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 44,9% · 2.237 trận
- Bard45 trận37,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.299 trận
- Neeko43 trận41,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 777 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.384 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.011 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,6%51.627 lượt chọn trên 682.028cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.200 lượt chọn trên 24.310cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

