Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.503 trên 29.010 trận
- Cấm
- 10,2%2.364 lượt cấm trên 23.250 trận, so với 6,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,0%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 6,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante80 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.394 trận
- Malphite67 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 43,3% · 1.808 trận
- Ambessa66 trận57,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.352 trận
- Ornn66 trận47,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,3% · 1.032 trận
- Renekton59 trận37,3%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.477 trận
- Camille58 trận44,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,2% · 1.585 trận
- Sion57 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 819 trận
- Mordekaiser55 trận40,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.045 trận
- Aatrox53 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.469 trận
- Yone51 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 2.255 trận
- Dr. Mundo48 trận72,9%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 48,0% · 835 trận
- Nasus46 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,9% · 961 trận
- Gnar45 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.060 trận
- Gwen43 trận55,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,9% · 682 trận
- Jax39 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 43,9% · 1.680 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 45,6% · 1.901 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 47,3% · 1.232 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 47,8% · 1.411 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,1% · 1.491 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 45,9% · 1.322 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 44,7% · 1.322 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 43,3% · 1.808 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 45,9% · 1.322 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 45,6% · 1.901 trận
- Lee Sin143 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,8% · 4.073 trận
- Vi126 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.473 trận
- Wukong112 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.861 trận
- Jarvan IV86 trận48,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.843 trận
- Xin Zhao66 trận63,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 42,3% · 747 trận
- Sylas64 trận39,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 42,3% · 1.829 trận
- Viego60 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.843 trận
- Lillia53 trận52,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.170 trận
- Nocturne46 trận58,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,6% · 724 trận
- Qiyana41 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.546 trận
- Sejuani36 trận63,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,5% · 435 trận
- Naafiri33 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 795 trận
- Graves32 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.224 trận
- Cho'Gath31 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.239 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 41,4% · 1.273 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 44,1% · 1.312 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.855 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 43,4% · 1.943 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,3% · 2.033 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 43,7% · 1.258 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 45,5% · 1.239 trận
- Viktor92 trận44,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.591 trận
- Ahri85 trận49,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,1% · 2.336 trận
- Syndra76 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,4% · 2.423 trận
- Sylas68 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.774 trận
- Akali61 trận55,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.665 trận
- Lissandra58 trận43,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 43,2% · 1.342 trận
- Orianna58 trận60,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.137 trận
- Yone58 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,7% · 2.165 trận
- LeBlanc52 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.563 trận
- Galio48 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.403 trận
- Locke47 trận66,0%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 44,7% · 2.196 trận
- Taliyah44 trận61,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,5% · 612 trận
- Hwei43 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 43,3% · 1.067 trận
- Ryze40 trận45,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 690 trận
- Aurora38 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 918 trận
- Twisted Fate33 trận66,7%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 45,1% · 1.858 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 44,5% · 1.841 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 44,2% · 1.936 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 46,6% · 1.403 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 44,5% · 1.289 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 42,4% · 1.474 trận
- Yunara152 trận50,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 4.539 trận
- Caitlyn114 trận47,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,3% · 2.874 trận
- Kai'Sa111 trận46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 43,8% · 4.715 trận
- Jhin102 trận55,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,9% · 5.038 trận
- Ezreal85 trận55,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.568 trận
- Lucian80 trận48,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,4% · 2.114 trận
- Jinx78 trận52,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,6% · 3.685 trận
- Xayah77 trận46,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,2% · 1.691 trận
- Ashe72 trận54,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.222 trận
- Aphelios70 trận61,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 44,3% · 2.780 trận
- Tristana67 trận38,8%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 42,0% · 3.088 trận
- Sivir53 trận64,2%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 53,2% · 871 trận
- Zeri49 trận55,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.721 trận
- Miss Fortune43 trận60,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.002 trận
- Kalista41 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.610 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 44,0% · 1.450 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 45,0% · 1.096 trận
- Nautilus207 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 42,9% · 3.383 trận
- Lulu196 trận53,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,8% · 5.496 trận
- Leona108 trận52,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 42,0% · 2.178 trận
- Milio99 trận49,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.391 trận
- Seraphine94 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.210 trận
- Alistar71 trận40,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 41,4% · 2.081 trận
- Thresh66 trận59,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 42,2% · 3.702 trận
- Karma60 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.944 trận
- Rakan55 trận49,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,5% · 1.364 trận
- Rell53 trận43,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 40,0% · 1.648 trận
- Blitzcrank52 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,0% · 2.009 trận
- Braum48 trận39,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 41,0% · 1.198 trận
- Bard47 trận57,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.749 trận
- Pyke31 trận71,0%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.517 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 48,7% · 468 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,6% · 2.075 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.700 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 44,9% · 2.015 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%53.339 lượt chọn trên 1.987.588cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.087 lượt chọn trên 42.302cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

