Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,3%được chọn trong 5.600 trên 29.079 trận
- Cấm
- 9,9%2.300 lượt cấm trên 23.318 trận, so với 7,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 211 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,6 điểm211 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,4%
- SoloQ
- 7,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 7,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- BuildKraken Slayer, Runaan's Hurricane, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 28%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 211 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn358 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 3.040 trận
- K'Sante335 trận51,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.231 trận
- Ambessa287 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 4.014 trận
- Sion265 trận53,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.500 trận
- Renekton224 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 4.024 trận
- Aatrox210 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.178 trận
- Olaf189 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.807 trận
- Gnar185 trận60,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.203 trận
- Malphite184 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 4.678 trận
- Camille166 trận51,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 4.083 trận
- Zaahen162 trận48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.350 trận
- Mordekaiser159 trận43,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.412 trận
- Jax158 trận51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 4.595 trận
- Nasus156 trận48,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.522 trận
- Yone156 trận46,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 6.321 trận
- Jayce106 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 5.624 trận
- Garen81 trận56,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.491 trận
- Fiora78 trận46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 4.227 trận
- Gangplank53 trận49,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 3.875 trận
- Irelia46 trận45,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.555 trận
- Darius42 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 3.729 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 47,7% · 4.678 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 50,4% · 3.729 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,8% · 5.624 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,8% · 5.624 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,4% · 3.729 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,7% · 4.678 trận
- Wukong610 trận50,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 5.046 trận
- Lee Sin505 trận52,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 11.461 trận
- Jarvan IV429 trận49,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 5.334 trận
- Vi332 trận49,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.110 trận
- Xin Zhao319 trận56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.180 trận
- Sylas234 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 5.347 trận
- Nocturne193 trận54,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.698 trận
- Qiyana179 trận46,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 6.996 trận
- Sejuani160 trận51,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.189 trận
- Viego160 trận54,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 5.421 trận
- Cho'Gath154 trận57,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.852 trận
- Lillia129 trận51,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.515 trận
- Skarner119 trận58,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.325 trận
- Pantheon112 trận58,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 656 trận
- Naafiri91 trận52,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,6% · 2.372 trận
- Graves89 trận51,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 5.961 trận
- Kha'Zix79 trận49,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 6.155 trận
- Hecarim66 trận45,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,6% · 5.487 trận
- Nidalee64 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 4.042 trận
- Elise60 trận61,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.626 trận
- Kayn46 trận50,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.248 trận
- Talon45 trận57,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,7% · 5.524 trận
- Cho'Gath32 trận34,4%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.852 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,6% · 3.852 trận
- Ahri441 trận54,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 6.654 trận
- Viktor440 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 7.118 trận
- Syndra410 trận49,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 6.992 trận
- Orianna320 trận46,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.350 trận
- Hwei223 trận50,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 3.010 trận
- Sylas211 trận49,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 5.395 trận
- Akali186 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 4.397 trận
- Yone184 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 6.016 trận
- Aurora181 trận51,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 3.010 trận
- Ryze173 trận53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,7% · 2.106 trận
- Lissandra160 trận53,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.420 trận
- Locke157 trận61,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,3% · 6.189 trận
- LeBlanc151 trận53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.957 trận
- Galio140 trận55,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.994 trận
- Xerath134 trận54,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.279 trận
- Twisted Fate117 trận56,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 5.129 trận
- Zed76 trận48,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 4.661 trận
- Galio72 trận52,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.994 trận
- Yasuo56 trận53,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 5.418 trận
- Ekko49 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.655 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 48,5% · 4.439 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,7% · 3.994 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,5% · 4.439 trận
- Jinx607 trận51,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 12.866 trận
- Caitlyn548 trận44,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 9.758 trận
- Lucian389 trận55,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 6.390 trận
- Kai'Sa344 trận57,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 14.507 trận
- Jhin341 trận53,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 14.316 trận
- Ashe328 trận48,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.711 trận
- Tristana324 trận46,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 9.963 trận
- Ezreal319 trận54,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,5% · 7.698 trận
- Xayah304 trận52,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 4.530 trận
- Aphelios283 trận52,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 9.507 trận
- Zeri266 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 7.045 trận
- Miss Fortune211 trận53,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.972 trận
- Sivir211 trận63,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 55,1% · 2.697 trận
- Corki134 trận56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.978 trận
- Varus132 trận46,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.329 trận
- Kalista112 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 4.658 trận
- Twitch51 trận51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.412 trận
- Draven45 trận48,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,8% · 3.914 trận
- Lulu717 trận54,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 11.468 trận
- Nautilus625 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 9.483 trận
- Seraphine360 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.723 trận
- Milio355 trận57,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 4.051 trận
- Thresh328 trận46,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 11.283 trận
- Leona316 trận48,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 5.411 trận
- Karma275 trận51,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 5.830 trận
- Braum272 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 4.033 trận
- Blitzcrank255 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 6.470 trận
- Rakan250 trận51,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 4.097 trận
- Rell246 trận50,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,1% · 4.823 trận
- Bard172 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 5.161 trận
- Yuumi153 trận49,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 4.539 trận
- Alistar149 trận53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 5.364 trận
- Neeko114 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.429 trận
- Nami88 trận62,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,0% · 5.668 trận
- Janna34 trận58,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 5.414 trận
- Senna32 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 4.293 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,5%148.880 lượt chọn trên 1.987.593cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,4%3.977 lượt chọn trên 42.302cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

