Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,1%được chọn trong 3.356 trên 18.567 trận
- Cấm
- 9,2%1.614 lượt cấm trên 17.580 trận, so với 7,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm93 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,1%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 7,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 7,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante196 trận51,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.377 trận
- Ambessa167 trận45,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.659 trận
- Sion148 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 764 trận
- Ornn145 trận52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 440 trận
- Aatrox142 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.540 trận
- Nasus131 trận51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 956 trận
- Renekton121 trận53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.361 trận
- Malphite115 trận53,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.602 trận
- Yone114 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.572 trận
- Jax108 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.223 trận
- Zaahen106 trận48,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 782 trận
- Gnar102 trận63,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.173 trận
- Mordekaiser102 trận43,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,5% · 681 trận
- Olaf95 trận46,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.372 trận
- Camille94 trận57,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.293 trận
- Jayce78 trận52,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.011 trận
- Fiora52 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.491 trận
- Gangplank44 trận52,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.751 trận
- Irelia32 trận46,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.537 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.264 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,7% · 3.011 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.264 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.602 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,7% · 3.011 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.264 trận
- Lee Sin424 trận53,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 6.910 trận
- Wukong289 trận49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.257 trận
- Jarvan IV198 trận52,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.815 trận
- Vi193 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.580 trận
- Sylas181 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.527 trận
- Xin Zhao156 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,9% · 996 trận
- Qiyana111 trận51,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.099 trận
- Viego110 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.866 trận
- Nocturne101 trận54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 583 trận
- Lillia97 trận53,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.064 trận
- Cho'Gath88 trận58,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.113 trận
- Sejuani79 trận50,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 304 trận
- Naafiri78 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 57,2% · 1.252 trận
- Jayce73 trận45,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.179 trận
- Graves72 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.211 trận
- Nidalee55 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,1% · 2.638 trận
- Elise50 trận64,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.376 trận
- Hecarim50 trận50,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.808 trận
- Kha'Zix46 trận47,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.633 trận
- Talon34 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.994 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 57,2% · 1.252 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 57,2% · 1.252 trận
- Ahri225 trận56,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.796 trận
- Viktor213 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 3.141 trận
- Syndra171 trận48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.410 trận
- Sylas162 trận48,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.587 trận
- Orianna150 trận52,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.367 trận
- Yone132 trận52,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.271 trận
- Akali127 trận48,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.889 trận
- Hwei122 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.061 trận
- Lissandra113 trận53,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.499 trận
- Aurora112 trận51,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.164 trận
- LeBlanc101 trận54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.543 trận
- Ryze97 trận51,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,1% · 950 trận
- Twisted Fate94 trận56,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.908 trận
- Locke93 trận66,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.276 trận
- Galio91 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.926 trận
- Zed64 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.482 trận
- Galio50 trận60,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.926 trận
- Yasuo32 trận59,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.738 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.468 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.926 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.468 trận
- Jinx340 trận49,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 4.380 trận
- Caitlyn334 trận47,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 3.893 trận
- Lucian257 trận54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.692 trận
- Jhin245 trận55,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 5.956 trận
- Kai'Sa223 trận56,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,6% · 6.748 trận
- Ezreal217 trận58,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.567 trận
- Aphelios210 trận52,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 5.041 trận
- Xayah186 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.863 trận
- Ashe175 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.003 trận
- Zeri163 trận46,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 3.100 trận
- Tristana147 trận48,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 3.672 trận
- Miss Fortune135 trận51,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.057 trận
- Sivir96 trận60,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,8% · 686 trận
- Varus79 trận46,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 714 trận
- Corki74 trận55,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 995 trận
- Kalista56 trận48,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.590 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 46,2% · 909 trận
- Lulu404 trận51,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 5.025 trận
- Nautilus363 trận55,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,8% · 4.117 trận
- Thresh242 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 4.509 trận
- Seraphine211 trận47,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.107 trận
- Leona208 trận46,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.983 trận
- Milio194 trận55,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.197 trận
- Blitzcrank188 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.923 trận
- Braum169 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.340 trận
- Rakan144 trận57,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.599 trận
- Yuumi124 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.902 trận
- Rell120 trận55,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.902 trận
- Karma118 trận49,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.162 trận
- Alistar101 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.345 trận
- Bard88 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.347 trận
- Neeko76 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 721 trận
- Pyke54 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.460 trận
- Senna18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.124 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,8%54.427 lượt chọn trên 697.006cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,6%2.213 lượt chọn trên 25.798cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

