Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.791 trên 29.051 trận
- Cấm
- 5,4%1.253 lượt cấm trên 23.291 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm54 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante99 trận50,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.808 trận
- Sion79 trận53,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.190 trận
- Ornn75 trận54,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.495 trận
- Ambessa73 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.920 trận
- Jax65 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 45,1% · 2.435 trận
- Malphite65 trận44,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.458 trận
- Renekton65 trận46,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.927 trận
- Yone64 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 3.069 trận
- Aatrox59 trận42,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.106 trận
- Olaf57 trận49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.364 trận
- Mordekaiser56 trận46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.176 trận
- Nasus56 trận51,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.230 trận
- Dr. Mundo51 trận60,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.134 trận
- Gnar49 trận55,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.524 trận
- Camille46 trận39,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.926 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,3% · 2.718 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 48,9% · 1.704 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 45,4% · 1.914 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.853 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 47,5% · 1.660 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 46,7% · 1.962 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.853 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,7% · 2.458 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 2.718 trận
- Lee Sin169 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 6.164 trận
- Wukong154 trận43,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.566 trận
- Vi130 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.408 trận
- Jarvan IV127 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.827 trận
- Sylas122 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.927 trận
- Xin Zhao77 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.131 trận
- Nocturne59 trận44,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 841 trận
- Qiyana50 trận42,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,4% · 3.214 trận
- Sejuani42 trận59,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 44,7% · 590 trận
- Cho'Gath39 trận35,9%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.659 trận
- Lillia38 trận52,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.746 trận
- Pantheon36 trận63,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,3% · 348 trận
- Skarner35 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 548 trận
- Graves33 trận39,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.938 trận
- Kha'Zix33 trận42,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 3.566 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 43,5% · 1.877 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 48,1% · 2.909 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 44,6% · 1.692 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.765 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 46,4% · 2.769 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.659 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.746 trận
- Syndra122 trận45,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 3.443 trận
- Ahri120 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,6% · 3.187 trận
- Viktor101 trận52,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 3.210 trận
- Sylas85 trận48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.787 trận
- Orianna75 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.523 trận
- Lissandra60 trận55,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,1% · 1.547 trận
- Yone59 trận37,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.996 trận
- LeBlanc58 trận53,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.961 trận
- Locke57 trận50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.165 trận
- Galio54 trận42,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.811 trận
- Aurora50 trận36,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.285 trận
- Hwei50 trận38,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.407 trận
- Twisted Fate49 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,3% · 2.258 trận
- Xerath47 trận55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.213 trận
- Akali43 trận32,6%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.213 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 49,4% · 2.718 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.811 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 48,9% · 2.388 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 46,8% · 1.926 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 45,6% · 2.227 trận
- Kai'Sa179 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 6.150 trận
- Yunara159 trận45,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 5.421 trận
- Caitlyn137 trận49,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.877 trận
- Ezreal123 trận54,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,7% · 3.932 trận
- Jhin121 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 6.906 trận
- Jinx97 trận45,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 4.803 trận
- Lucian95 trận46,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.749 trận
- Xayah84 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 2.171 trận
- Ashe77 trận55,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.624 trận
- Tristana76 trận59,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 46,5% · 4.024 trận
- Zeri76 trận46,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.402 trận
- Sivir68 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.390 trận
- Aphelios54 trận68,5%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 47,6% · 3.521 trận
- Miss Fortune51 trận33,3%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.523 trận
- Varus39 trận41,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.144 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 47,8% · 2.061 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.947 trận
- Nautilus176 trận59,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,9% · 4.484 trận
- Lulu149 trận58,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 4.984 trận
- Leona110 trận51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.850 trận
- Braum109 trận45,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.441 trận
- Milio95 trận49,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.891 trận
- Thresh92 trận45,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 5.426 trận
- Alistar85 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,8% · 2.838 trận
- Blitzcrank80 trận38,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,8% · 2.973 trận
- Seraphine79 trận53,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.658 trận
- Karma76 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.849 trận
- Rell73 trận41,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,0% · 2.273 trận
- Rakan66 trận40,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.071 trận
- Yuumi60 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.843 trận
- Bard48 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.516 trận
- Neeko43 trận41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 743 trận
- Pyke33 trận66,7%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.118 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 49,6% · 2.801 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,8% · 2.665 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.923 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%71.823 lượt chọn trên 1.987.587cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%1.235 lượt chọn trên 42.302cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

