Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.936 trên 29.336 trận
- Cấm
- 12,0%2.831 lượt cấm trên 23.552 trận, so với 32,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm63 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,6%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,3%
- SoloQ
- 32,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante93 trận52,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.747 trận
- Ambessa89 trận53,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.585 trận
- Ornn89 trận50,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.875 trận
- Sion80 trận58,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.634 trận
- Renekton77 trận50,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.515 trận
- Aatrox60 trận43,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.630 trận
- Gnar57 trận52,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.855 trận
- Malphite56 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 3.142 trận
- Dr. Mundo54 trận57,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.662 trận
- Shen52 trận57,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.559 trận
- Mordekaiser48 trận43,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.331 trận
- Rumble47 trận38,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.031 trận
- Yone44 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 3.868 trận
- Zaahen44 trận47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.443 trận
- Camille43 trận41,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.587 trận
- Jayce41 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 3.843 trận
- Jax35 trận45,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.469 trận
- Garen29 trận—SoloQ: 50,7% · 2.084 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 48,0% · 2.649 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 47,1% · 2.512 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,9% · 2.246 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,9% · 2.246 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,7% · 3.843 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 49,7% · 2.338 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.884 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,9% · 2.246 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,9% · 3.142 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,7% · 3.843 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.884 trận
- Jarvan IV188 trận56,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.527 trận
- Lee Sin164 trận49,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 8.179 trận
- Wukong161 trận59,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.275 trận
- Vi114 trận52,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.066 trận
- Xin Zhao86 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.327 trận
- Sylas76 trận51,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.985 trận
- Nocturne58 trận55,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.079 trận
- Viego51 trận56,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,6% · 3.214 trận
- Sejuani49 trận55,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 802 trận
- Skarner44 trận38,6%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 48,4% · 929 trận
- Cho'Gath43 trận44,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.355 trận
- Hecarim40 trận42,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,5% · 3.690 trận
- Pantheon39 trận46,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 55,5% · 539 trận
- Kha'Zix31 trận48,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.904 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 50,2% · 1.823 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 47,3% · 3.122 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,6% · 3.414 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,5% · 4.328 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,6% · 2.355 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 52,1% · 2.254 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 50,8% · 2.166 trận
- Rengar7 trận—SoloQ: 45,8% · 2.487 trận
- Syndra130 trận54,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.046 trận
- Ahri123 trận58,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.812 trận
- Viktor113 trận59,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,8% · 3.855 trận
- Orianna93 trận57,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.000 trận
- Sylas82 trận47,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 4.088 trận
- Locke68 trận48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.988 trận
- Hwei63 trận65,1%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.650 trận
- Lissandra54 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.343 trận
- Akali53 trận58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.899 trận
- Twisted Fate50 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.500 trận
- Galio49 trận51,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.243 trận
- Ryze49 trận40,8%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.257 trận
- Aurora47 trận57,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.829 trận
- Yone46 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.724 trận
- LeBlanc44 trận47,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.873 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 48,2% · 2.878 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,0% · 2.243 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,3% · 3.303 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 49,4% · 2.449 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,0% · 2.243 trận
- Yunara179 trận53,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 6.996 trận
- Ezreal137 trận56,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,2% · 5.569 trận
- Jhin130 trận56,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 9.551 trận
- Kai'Sa128 trận52,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 8.384 trận
- Lucian113 trận55,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.513 trận
- Caitlyn110 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 4.740 trận
- Ashe96 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.934 trận
- Xayah88 trận43,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.168 trận
- Jinx84 trận47,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 5.469 trận
- Tristana70 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 4.904 trận
- Sivir68 trận48,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.681 trận
- Aphelios54 trận53,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 4.627 trận
- Miss Fortune54 trận53,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.943 trận
- Zeri44 trận56,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,3% · 3.254 trận
- Varus41 trận46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.454 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 51,5% · 2.655 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,8% · 2.341 trận
- Nautilus176 trận46,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 6.044 trận
- Lulu173 trận52,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 6.574 trận
- Leona109 trận51,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 3.523 trận
- Seraphine102 trận57,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.054 trận
- Braum98 trận51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.788 trận
- Rakan85 trận41,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.837 trận
- Milio83 trận54,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.200 trận
- Thresh81 trận50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 6.874 trận
- Blitzcrank77 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 3.945 trận
- Rell76 trận56,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.986 trận
- Karma75 trận66,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,1% · 3.663 trận
- Alistar65 trận44,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,6% · 3.985 trận
- Bard46 trận47,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.227 trận
- Neeko44 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 979 trận
- Yuumi42 trận52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 2.546 trận
- Pyke38 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.599 trận
- Nami37 trận48,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.212 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 51,0% · 3.329 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%92.183 lượt chọn trên 1.987.587cấm 32,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.274 lượt chọn trên 42.302cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

