Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 493 trên 7.565 trận
Cấm
11,1%401 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 39,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle59,9% từ 56,0% đến 63,7% trên 434 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    59,9%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 59,9% ở nghiệp dư trên 434 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 36.733 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    4,8%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,9%
    SoloQ
    39,6%
    Tỉ lệ cấm 13,9% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 39,6% ở soloQ trên 183.139 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu94% · 34.387
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 36.730
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 130 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 4.576
18%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+15 so với 383
791-4 so với 796
1.055-1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn72,5% · kỳ vọng 61,1% · 40 trận+11,4 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,1% · kỳ vọng 60,5% · 58 trận+1,6 điểmSoloQ +0,5
Wukong60,3% · kỳ vọng 59,9% · 63 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor69,8% · kỳ vọng 59,6% · 43 trận+10,2 điểmSoloQ +1,4
Ahri64,4% · kỳ vọng 59,9% · 45 trận+4,5 điểmSoloQ +0,5
Syndra59,3% · kỳ vọng 58,8% · 54 trận+0,5 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe73,3% · kỳ vọng 61,9% · 30 trận+11,4 điểmSoloQ -0,6
Yunara61,8% · kỳ vọng 57,1% · 55 trận+4,7 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma73,3% · kỳ vọng 61,4% · 30 trận+12,0 điểmSoloQ +0,9
Seraphine66,7% · kỳ vọng 61,6% · 33 trận+5,1 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn59,2% · kỳ vọng 58,7% · 49 trận+0,5 điểmSoloQ +0,5
K'Sante60,0% · kỳ vọng 59,0% · 30 trận+1,0 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa64,4% · kỳ vọng 57,2% · 45 trận+7,3 điểmSoloQ +0,4
Yunara69,0% · kỳ vọng 62,6% · 42 trận+6,4 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn69,7% · kỳ vọng 61,9% · 33 trận+7,8 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus66,7% · kỳ vọng 63,0% · 66 trận+3,7 điểmSoloQ +0,2
Rell70,0% · kỳ vọng 63,8% · 30 trận+6,2 điểmSoloQ -0,4
Lulu61,5% · kỳ vọng 57,9% · 39 trận+3,7 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn40 trận
    72,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.085 trận
  • Ambessa28 trận
    —SoloQ: 53,1% · 965 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 50,9% · 713 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.070 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 52,4% · 748 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong63 trận
    60,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.612 trận
  • Jarvan IV58 trận
    62,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.440 trận
  • Xin Zhao33 trận
    57,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 393 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 52,0% · 683 trận
  • Skarner23 trận
    —SoloQ: 51,2% · 498 trận
Mid17 tướng
  • Syndra54 trận
    59,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.802 trận
  • Ahri45 trận
    64,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.920 trận
  • Viktor43 trận
    69,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.310 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 53,6% · 730 trận
  • Hwei22 trận
    —SoloQ: 49,7% · 658 trận
ADC16 tướng
  • Yunara55 trận
    61,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.768 trận
  • Ezreal34 trận
    55,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.881 trận
  • Jhin31 trận
    51,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.144 trận
  • Xayah31 trận
    48,4%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.114 trận
  • Ashe30 trận
    73,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,0% · 876 trận
Support17 tướng
  • Lulu44 trận
    54,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.627 trận
  • Nautilus41 trận
    56,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.153 trận
  • Seraphine33 trận
    66,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 871 trận
  • Rakan32 trận
    46,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.133 trận
  • Karma30 trận
    73,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.542 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,8%36.733 lượt chọn trên 770.076cấm 39,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%368 lượt chọn trên 11.836cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,9%G1140 trận trên 2.369
  • 5,7%G2136 trận trên 2.369
  • 4,9%G3+37 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 140 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.