Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,0%được chọn trong 3.490 trên 29.164 trận
- Cấm
- 5,7%1.323 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 271 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,5 điểm271 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 271 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa190 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.216 trận
- Gwen182 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.042 trận
- Camille169 trận45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.418 trận
- Sion163 trận56,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 659 trận
- Mordekaiser151 trận50,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 950 trận
- Renekton145 trận51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.118 trận
- K'Sante142 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 862 trận
- Gnar138 trận47,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.032 trận
- Olaf123 trận39,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,3% · 635 trận
- Zaahen117 trận47,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 771 trận
- Yone115 trận53,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.000 trận
- Shen107 trận55,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 919 trận
- Dr. Mundo106 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,8% · 777 trận
- Aatrox102 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.067 trận
- Rumble92 trận55,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 55,3% · 465 trận
- Malphite78 trận53,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.017 trận
- Fiora70 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.112 trận
- Garen58 trận53,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.086 trận
- Jayce37 trận59,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.376 trận
- Darius35 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.203 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 50,8% · 887 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 54,7% · 1.376 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,7% · 1.376 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.203 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.203 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.017 trận
- Wukong389 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.539 trận
- Jarvan IV329 trận50,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.625 trận
- Vi223 trận43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,7% · 784 trận
- Xin Zhao213 trận54,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 543 trận
- Lee Sin198 trận53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.305 trận
- Sejuani128 trận54,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 374 trận
- Sylas107 trận57,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.266 trận
- Cho'Gath99 trận57,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.101 trận
- Nocturne99 trận49,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 502 trận
- Lillia91 trận45,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.150 trận
- Qiyana89 trận49,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.875 trận
- Skarner87 trận55,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 57,5% · 322 trận
- Viego76 trận46,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.495 trận
- Shyvana65 trận56,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,8% · 785 trận
- Pantheon61 trận59,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,6% · 186 trận
- Graves56 trận46,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.622 trận
- Elise39 trận56,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 947 trận
- Kha'Zix38 trận42,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.812 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 52,3% · 1.101 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.395 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.042 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,3% · 1.496 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.028 trận
- Syndra298 trận52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.957 trận
- Viktor276 trận55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.808 trận
- Ahri274 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.080 trận
- Orianna223 trận46,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 867 trận
- Sylas133 trận49,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.434 trận
- Aurora117 trận44,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,1% · 751 trận
- Hwei117 trận49,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 886 trận
- Akali104 trận55,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.284 trận
- Galio93 trận48,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 871 trận
- Locke93 trận54,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.726 trận
- Xerath92 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 685 trận
- Lissandra90 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 918 trận
- Ryze82 trận45,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 58,4% · 562 trận
- Yone82 trận45,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.456 trận
- Taliyah72 trận44,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 536 trận
- LeBlanc69 trận56,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.112 trận
- Twisted Fate54 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.113 trận
- Ekko35 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.262 trận
- Zed34 trận44,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.399 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 50,0% · 1.139 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,8% · 1.142 trận
- Yunara359 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 3.040 trận
- Caitlyn271 trận56,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.261 trận
- Jinx246 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.725 trận
- Kai'Sa221 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.213 trận
- Jhin217 trận51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.668 trận
- Xayah199 trận48,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.234 trận
- Ashe195 trận52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.028 trận
- Ezreal193 trận53,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,1% · 2.066 trận
- Lucian161 trận52,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.479 trận
- Sivir153 trận49,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 896 trận
- Tristana143 trận48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.247 trận
- Miss Fortune122 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 857 trận
- Aphelios103 trận58,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.825 trận
- Zeri102 trận54,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.313 trận
- Varus88 trận48,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 712 trận
- Kalista65 trận60,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.137 trận
- Twitch29 trận—SoloQ: 51,9% · 950 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 47,4% · 1.117 trận
- Nautilus354 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.200 trận
- Lulu334 trận52,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.827 trận
- Seraphine230 trận50,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.053 trận
- Leona213 trận50,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.535 trận
- Braum211 trận43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.367 trận
- Milio210 trận56,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.189 trận
- Karma199 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.644 trận
- Thresh165 trận52,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.876 trận
- Rakan161 trận44,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.188 trận
- Rell142 trận54,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.175 trận
- Alistar136 trận52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.447 trận
- Blitzcrank119 trận48,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.581 trận
- Bard85 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.317 trận
- Neeko73 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 321 trận
- Nami71 trận54,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.948 trận
- Janna23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.941 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.243 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%40.667 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%2.588 lượt chọn trên 42.302cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

