Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,8%Hạng 46 trên 173 tướng
Chọn
10,7%được chọn trong 3.028 trên 28.330 trận
Cấm
5,1%1.171 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,0% từ 48,5% đến 51,5% trên 2.964 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    1,5%
    5,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 26.182
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 28.584
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 777 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 5.229
40%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 312 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser58,2% · kỳ vọng 49,1% · 79 trận+9,1 điểmSoloQ -1,9
Dr. Mundo59,8% · kỳ vọng 53,2% · 97 trận+6,6 điểmSoloQ +2,4
Aatrox54,1% · kỳ vọng 49,2% · 98 trận+4,9 điểmSoloQ +2,0
K'Sante54,6% · kỳ vọng 52,1% · 163 trận+2,5 điểmSoloQ -0,3
Camille52,1% · kỳ vọng 47,3% · 71 trận+4,8 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,4% · kỳ vọng 49,2% · 113 trận+9,2 điểmSoloQ -0,4
Lillia55,1% · kỳ vọng 46,4% · 69 trận+8,7 điểmSoloQ -0,3
Wukong48,9% · kỳ vọng 47,8% · 378 trận+1,1 điểmSoloQ -1,1
Nocturne56,0% · kỳ vọng 52,3% · 125 trận+3,7 điểmSoloQ -1,9
Lee Sin52,0% · kỳ vọng 50,2% · 221 trận+1,8 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,3% · kỳ vọng 52,0% · 158 trận+4,3 điểmSoloQ +2,6
Xerath55,8% · kỳ vọng 50,5% · 86 trận+5,3 điểmSoloQ +1,5
Locke54,3% · kỳ vọng 50,2% · 92 trận+4,2 điểmSoloQ -2,1
Viktor50,0% · kỳ vọng 49,4% · 226 trận+0,6 điểmSoloQ -0,9
Hwei50,8% · kỳ vọng 48,6% · 120 trận+2,3 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune57,1% · kỳ vọng 50,7% · 112 trận+6,4 điểmSoloQ +1,4
Ashe53,2% · kỳ vọng 48,6% · 154 trận+4,6 điểmSoloQ -1,8
Jhin55,7% · kỳ vọng 52,3% · 230 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa53,5% · kỳ vọng 50,3% · 226 trận+3,2 điểmSoloQ +1,3
Lucian53,5% · kỳ vọng 50,8% · 172 trận+2,7 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,4% · kỳ vọng 49,9% · 312 trận+7,5 điểmSoloQ +3,2
Neeko59,2% · kỳ vọng 48,0% · 71 trận+11,2 điểmSoloQ -2,9
Rell52,1% · kỳ vọng 46,3% · 117 trận+5,8 điểmSoloQ -0,2
Leona54,5% · kỳ vọng 51,0% · 191 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Bard50,5% · kỳ vọng 47,1% · 101 trận+3,4 điểmSoloQ -3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser58,7% · kỳ vọng 50,8% · 92 trận+7,9 điểmSoloQ +2,1
Yone56,6% · kỳ vọng 49,9% · 76 trận+6,7 điểmSoloQ -0,1
K'Sante50,0% · kỳ vọng 47,8% · 190 trận+2,2 điểmSoloQ +2,3
Jax54,8% · kỳ vọng 50,5% · 84 trận+4,2 điểmSoloQ -1,6
Ornn50,7% · kỳ vọng 50,4% · 221 trận+0,3 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath57,8% · kỳ vọng 49,4% · 83 trận+8,4 điểmSoloQ +4,6
Orianna52,6% · kỳ vọng 47,9% · 173 trận+4,7 điểmSoloQ +0,1
Viktor52,5% · kỳ vọng 50,6% · 278 trận+1,9 điểmSoloQ -1,3
Ahri54,1% · kỳ vọng 51,8% · 233 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2
Ryze52,1% · kỳ vọng 48,6% · 96 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin53,6% · kỳ vọng 47,7% · 183 trận+5,9 điểmSoloQ 0,0
Yunara55,9% · kỳ vọng 52,0% · 331 trận+3,9 điểmSoloQ -1,1
Xayah53,9% · kỳ vọng 51,0% · 152 trận+2,9 điểmSoloQ -0,5
Aphelios49,5% · kỳ vọng 46,0% · 99 trận+3,5 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa49,7% · kỳ vọng 49,6% · 191 trận+0,1 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum57,8% · kỳ vọng 51,5% · 199 trận+6,3 điểmSoloQ +1,3
Karma49,8% · kỳ vọng 47,6% · 203 trận+2,2 điểmSoloQ +0,7
Lulu48,2% · kỳ vọng 47,6% · 392 trận+0,6 điểmSoloQ +0,6
Nautilus50,2% · kỳ vọng 50,0% · 237 trận+0,2 điểmSoloQ +0,4
Leona50,0% · kỳ vọng 48,9% · 162 trận+1,1 điểmSoloQ +2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn199 trận
    44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 501 trận
  • K'Sante163 trận
    54,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 781 trận
  • Sion163 trận
    44,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 472 trận
  • Renekton142 trận
    47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 745 trận
  • Ambessa139 trận
    49,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 789 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong378 trận
    48,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.057 trận
  • Jarvan IV340 trận
    50,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.205 trận
  • Vi236 trận
    51,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 702 trận
  • Lee Sin221 trận
    52,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.128 trận
  • Trundle127 trận
    46,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,3% · 221 trận
Mid20 tướng
  • Syndra249 trận
    39,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.413 trận
  • Ahri226 trận
    47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.174 trận
  • Viktor226 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.267 trận
  • Orianna158 trận
    56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,5% · 699 trận
  • Hwei120 trận
    50,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 650 trận
ADC17 tướng
  • Yunara310 trận
    43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.143 trận
  • Caitlyn258 trận
    46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.488 trận
  • Jhin230 trận
    55,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.755 trận
  • Kai'Sa226 trận
    53,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.686 trận
  • Ezreal218 trận
    51,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,4% · 1.566 trận
Support18 tướng
  • Nautilus312 trận
    57,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.821 trận
  • Lulu271 trận
    49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.027 trận
  • Braum191 trận
    46,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.007 trận
  • Leona191 trận
    54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.140 trận
  • Seraphine186 trận
    44,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 646 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%28.303 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,6%2.246 lượt chọn trên 40.028cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 11,3%G1818 trận trên 7.225
  • 11,7%G2844 trận trên 7.232
  • 13,2%G3+382 trận trên 2.889
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 818 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.