Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,6%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.987 trên 29.355 trận
Cấm
7,8%1.845 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,4% từ 47,2% đến 51,5% trên 1.491 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,6%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn78% · 25.033
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển73% · 23.495
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 310 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 4.200
28%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

580+53 so với 528
1.066+166 so với 899
1.547+369 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xerathtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax58,5% · kỳ vọng 48,9% · 41 trận+9,6 điểmSoloQ -2,1
Ornn53,3% · kỳ vọng 48,8% · 92 trận+4,4 điểmSoloQ -0,4
Olaf52,0% · kỳ vọng 45,9% · 50 trận+6,1 điểmSoloQ -0,2
Sion50,0% · kỳ vọng 49,8% · 68 trận+0,2 điểmSoloQ -2,4
Renekton48,1% · kỳ vọng 47,6% · 54 trận+0,5 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,3% · kỳ vọng 49,5% · 132 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Qiyana56,8% · kỳ vọng 46,8% · 44 trận+10,0 điểmSoloQ -0,9
Graves56,8% · kỳ vọng 49,0% · 37 trận+7,8 điểmSoloQ +4,2
Sylas51,5% · kỳ vọng 48,5% · 66 trận+3,0 điểmSoloQ +1,5
Jarvan IV50,9% · kỳ vọng 50,9% · 106 trận+0,1 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei56,4% · kỳ vọng 48,3% · 101 trận+8,1 điểmSoloQ +6,2
Viktor52,8% · kỳ vọng 48,6% · 197 trận+4,2 điểmSoloQ +2,0
Azir65,6% · kỳ vọng 53,5% · 32 trận+12,1 điểmSoloQ +2,0
Mel62,7% · kỳ vọng 56,7% · 59 trận+6,0 điểmSoloQ +5,0
Sylas54,0% · kỳ vọng 49,7% · 50 trận+4,3 điểmSoloQ -3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri64,4% · kỳ vọng 45,8% · 45 trận+18,6 điểmSoloQ -0,6
Tristana60,7% · kỳ vọng 49,6% · 61 trận+11,1 điểmSoloQ +0,7
Sivir56,5% · kỳ vọng 49,8% · 62 trận+6,6 điểmSoloQ -3,5
Miss Fortune56,6% · kỳ vọng 50,5% · 53 trận+6,1 điểmSoloQ +3,5
Caitlyn48,0% · kỳ vọng 47,6% · 148 trận+0,4 điểmSoloQ +3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,2% · kỳ vọng 47,2% · 67 trận+11,0 điểmSoloQ -1,1
Lulu53,8% · kỳ vọng 51,4% · 117 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2
Morgana58,1% · kỳ vọng 48,9% · 31 trận+9,2 điểmSoloQ -0,7
Braum50,0% · kỳ vọng 48,0% · 108 trận+2,0 điểmSoloQ +1,3
Nautilus50,3% · kỳ vọng 49,3% · 143 trận+1,0 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion53,1% · kỳ vọng 48,9% · 96 trận+4,2 điểmSoloQ -0,8
Aatrox58,5% · kỳ vọng 50,8% · 41 trận+7,8 điểmSoloQ +1,7
Renekton56,1% · kỳ vọng 51,1% · 66 trận+4,9 điểmSoloQ -1,2
Ornn53,0% · kỳ vọng 49,9% · 100 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7
K'Sante48,4% · kỳ vọng 47,2% · 91 trận+1,2 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi59,8% · kỳ vọng 49,7% · 102 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao55,8% · kỳ vọng 49,7% · 86 trận+6,1 điểmSoloQ +3,7
Lee Sin52,0% · kỳ vọng 49,3% · 102 trận+2,7 điểmSoloQ +0,7
Wukong53,4% · kỳ vọng 51,7% · 133 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Viego53,5% · kỳ vọng 48,2% · 43 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios57,1% · kỳ vọng 45,6% · 56 trận+11,5 điểmSoloQ +0,9
Ezreal54,1% · kỳ vọng 45,8% · 98 trận+8,3 điểmSoloQ +0,4
Yunara57,3% · kỳ vọng 51,6% · 110 trận+5,7 điểmSoloQ -0,1
Miss Fortune53,5% · kỳ vọng 48,2% · 71 trận+5,3 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn53,7% · kỳ vọng 51,2% · 123 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell68,7% · kỳ vọng 53,0% · 67 trận+15,7 điểmSoloQ -2,0
Leona57,9% · kỳ vọng 48,0% · 107 trận+9,9 điểmSoloQ +1,1
Karma56,5% · kỳ vọng 47,2% · 69 trận+9,3 điểmSoloQ +1,0
Thresh58,1% · kỳ vọng 50,8% · 93 trận+7,2 điểmSoloQ +1,3
Bard61,8% · kỳ vọng 52,1% · 34 trận+9,7 điểmSoloQ -2,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn92 trận
    53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 685 trận
  • K'Sante81 trận
    44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 807 trận
  • Ambessa77 trận
    45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 893 trận
  • Malphite77 trận
    44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.119 trận
  • Sion68 trận
    50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 514 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin132 trận
    55,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.379 trận
  • Wukong126 trận
    44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.211 trận
  • Jarvan IV106 trận
    50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.249 trận
  • Xin Zhao86 trận
    44,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 445 trận
  • Vi67 trận
    46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 644 trận
Mid20 tướng
  • Viktor197 trận
    52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.519 trận
  • Syndra172 trận
    47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.338 trận
  • Hwei101 trận
    56,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 55,0% · 1.025 trận
  • Ahri76 trận
    35,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.451 trận
  • Orianna76 trận
    42,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,3% · 758 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn148 trận
    48,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.826 trận
  • Yunara135 trận
    45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.279 trận
  • Jhin113 trận
    49,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.152 trận
  • Kai'Sa111 trận
    46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.578 trận
  • Jinx110 trận
    45,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.278 trận
Support18 tướng
  • Nautilus143 trận
    50,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.996 trận
  • Lulu117 trận
    53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.261 trận
  • Braum108 trận
    50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 922 trận
  • Seraphine106 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 819 trận
  • Thresh94 trận
    43,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.487 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%32.128 lượt chọn trên 1.987.586cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%1.082 lượt chọn trên 42.302cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,3%G1404 trận trên 7.554
  • 5,1%G2385 trận trên 7.554
  • 5,3%G3+159 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 404 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.