Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.987 trên 29.355 trận
- Cấm
- 7,8%1.845 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn92 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 685 trận
- K'Sante81 trận44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 807 trận
- Ambessa77 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 893 trận
- Malphite77 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.119 trận
- Sion68 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 514 trận
- Renekton54 trận48,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 835 trận
- Olaf50 trận52,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 598 trận
- Gnar45 trận48,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 676 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.294 trận
- Shen42 trận47,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 611 trận
- Jax41 trận58,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,2% · 865 trận
- Aatrox40 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 930 trận
- Camille40 trận42,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 904 trận
- Dr. Mundo40 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 591 trận
- Mordekaiser40 trận47,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 502 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 47,6% · 832 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 49,9% · 827 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 45,3% · 899 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 49,3% · 1.148 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 45,0% · 742 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,9% · 870 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.148 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,9% · 827 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.119 trận
- Lee Sin132 trận55,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.379 trận
- Wukong126 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.211 trận
- Jarvan IV106 trận50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.249 trận
- Xin Zhao86 trận44,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 445 trận
- Vi67 trận46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 644 trận
- Sylas66 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.027 trận
- Viego48 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.213 trận
- Nocturne45 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,0% · 405 trận
- Qiyana44 trận56,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.470 trận
- Lillia43 trận37,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,9% · 738 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.410 trận
- Sejuani37 trận54,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 246 trận
- Cho'Gath32 trận40,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 751 trận
- Skarner31 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 234 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 437 trận
- Kayn26 trận—SoloQ: 50,2% · 739 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,4% · 1.377 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 47,0% · 1.124 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 47,8% · 719 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,6% · 751 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.107 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,7% · 773 trận
- Viktor197 trận52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.519 trận
- Syndra172 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.338 trận
- Hwei101 trận56,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 55,0% · 1.025 trận
- Ahri76 trận35,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.451 trận
- Orianna76 trận42,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,3% · 758 trận
- Mel59 trận62,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 58,4% · 257 trận
- Sylas50 trận54,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,1% · 900 trận
- Anivia45 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 600 trận
- Locke42 trận40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 43,4% · 1.166 trận
- Lissandra41 trận39,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,2% · 793 trận
- LeBlanc40 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 794 trận
- Aurora35 trận45,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 501 trận
- Yone33 trận48,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.156 trận
- Azir32 trận65,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,9% · 434 trận
- Cassiopeia27 trận—SoloQ: 48,4% · 304 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 48,4% · 1.150 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 48,7% · 714 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 46,3% · 933 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,2% · 904 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 46,8% · 743 trận
- Caitlyn148 trận48,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.826 trận
- Yunara135 trận45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.279 trận
- Jhin113 trận49,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.152 trận
- Kai'Sa111 trận46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.578 trận
- Jinx110 trận45,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.278 trận
- Ezreal95 trận48,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.777 trận
- Xayah86 trận47,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 932 trận
- Ashe83 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 781 trận
- Lucian74 trận36,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.225 trận
- Sivir62 trận56,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,1% · 634 trận
- Tristana61 trận60,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.775 trận
- Miss Fortune53 trận56,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,9% · 788 trận
- Aphelios52 trận53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.578 trận
- Zeri45 trận64,4%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.001 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 50,3% · 503 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 46,5% · 825 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 49,0% · 875 trận
- Nautilus143 trận50,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.996 trận
- Lulu117 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.261 trận
- Braum108 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 922 trận
- Seraphine106 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 819 trận
- Thresh94 trận43,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.487 trận
- Leona92 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.220 trận
- Milio84 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,3% · 805 trận
- Rell73 trận46,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 920 trận
- Rakan71 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 879 trận
- Blitzcrank67 trận58,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.490 trận
- Karma66 trận51,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.197 trận
- Alistar44 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.063 trận
- Bard39 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.078 trận
- Yuumi35 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 875 trận
- Morgana31 trận58,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,6% · 373 trận
- Nami30 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.361 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.291 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,3% · 913 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%32.128 lượt chọn trên 1.987.586cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.082 lượt chọn trên 42.302cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

