Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,4%được chọn trong 3.207 trên 28.252 trận
- Cấm
- 6,6%1.503 lượt cấm trên 22.839 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 100 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,3 điểm100 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 100 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn153 trận41,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,7% · 643 trận
- Ambessa150 trận49,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 936 trận
- Gwen147 trận51,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,2% · 980 trận
- Yone140 trận57,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.808 trận
- Aatrox124 trận41,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.027 trận
- Zaahen114 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 670 trận
- Dr. Mundo110 trận56,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 612 trận
- Mordekaiser101 trận51,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 630 trận
- Gnar96 trận47,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 627 trận
- K'Sante94 trận45,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 583 trận
- Malphite93 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.037 trận
- Olaf87 trận41,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 479 trận
- Camille69 trận49,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 750 trận
- Nasus69 trận56,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,8% · 537 trận
- Sett69 trận52,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 570 trận
- Jax45 trận42,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 651 trận
- Jayce44 trận52,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.541 trận
- Fiora37 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,1% · 827 trận
- Gangplank36 trận33,3%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.141 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 48,2% · 836 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 55,2% · 1.541 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 51,2% · 848 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,2% · 836 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,2% · 848 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 48,2% · 836 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 55,2% · 1.541 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,2% · 848 trận
- Wukong315 trận41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.139 trận
- Lee Sin219 trận56,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.328 trận
- Jarvan IV206 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.229 trận
- Vi186 trận54,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 675 trận
- Xin Zhao163 trận55,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 472 trận
- Sylas124 trận43,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.165 trận
- Nocturne102 trận44,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 56,2% · 425 trận
- Lillia79 trận36,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,6% · 845 trận
- Skarner78 trận61,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,8% · 267 trận
- Qiyana77 trận40,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.621 trận
- Viego76 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.172 trận
- Sejuani75 trận41,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,2% · 240 trận
- Cho'Gath70 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 757 trận
- Pantheon52 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 168 trận
- Naafiri50 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 524 trận
- Kha'Zix47 trận57,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.465 trận
- Graves39 trận56,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.289 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 45,5% · 794 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 48,1% · 847 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 46,9% · 1.180 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.265 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,3% · 757 trận
- Ahri236 trận49,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.522 trận
- Viktor221 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.492 trận
- Syndra217 trận53,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.651 trận
- Orianna141 trận44,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,5% · 719 trận
- Sylas116 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.226 trận
- Hwei112 trận52,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,4% · 784 trận
- Aurora93 trận49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,9% · 664 trận
- Galio93 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 827 trận
- Akali86 trận45,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.213 trận
- Lissandra83 trận54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 750 trận
- Ryze77 trận42,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 56,4% · 477 trận
- Locke76 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.335 trận
- Yone73 trận49,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 979 trận
- LeBlanc71 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 877 trận
- Xerath66 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 497 trận
- Twisted Fate50 trận54,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.064 trận
- Zed42 trận47,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.190 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,3% · 827 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 47,7% · 1.176 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 47,7% · 831 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,6% · 919 trận
- Yunara260 trận46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.499 trận
- Caitlyn233 trận51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.793 trận
- Ezreal210 trận56,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,3% · 1.851 trận
- Kai'Sa200 trận44,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.761 trận
- Jhin196 trận55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.263 trận
- Jinx181 trận48,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.083 trận
- Ashe143 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 790 trận
- Sivir142 trận52,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 616 trận
- Xayah134 trận44,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.087 trận
- Lucian117 trận45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.219 trận
- Tristana115 trận42,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.822 trận
- Miss Fortune85 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 711 trận
- Aphelios79 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.592 trận
- Zeri77 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.062 trận
- Varus71 trận52,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 562 trận
- Kalista52 trận38,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,2% · 869 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 48,5% · 883 trận
- Lulu261 trận50,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.221 trận
- Nautilus245 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.939 trận
- Braum197 trận51,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.096 trận
- Seraphine164 trận45,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 786 trận
- Leona163 trận46,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.313 trận
- Thresh158 trận51,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.482 trận
- Milio145 trận55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 874 trận
- Rell143 trận40,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 43,4% · 1.003 trận
- Blitzcrank136 trận47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.348 trận
- Karma127 trận52,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.343 trận
- Alistar115 trận51,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.291 trận
- Rakan114 trận40,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.015 trận
- Bard100 trận57,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.203 trận
- Neeko80 trận46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 274 trận
- Yuumi52 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 798 trận
- Pyke40 trận57,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,6% · 923 trận
- Nami39 trận51,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.321 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.265 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 51,2% · 922 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%32.538 lượt chọn trên 1.927.723cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.993 lượt chọn trên 40.028cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

