Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.921 trên 28.242 trận
Cấm
7,3%1.658 lượt cấm trên 22.833 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,9% từ 47,0% đến 50,9% trên 1.779 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    1,9%
    3,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    66%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 66% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (51%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 35.298
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt51% · 19.048
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 66% · 1.931 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 349 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 5.615
37%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

562+35 so với 528
1.008+109 so với 899
1.459+281 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Auroratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo70,8% · kỳ vọng 52,3% · 48 trận+18,6 điểmSoloQ +3,4
Ornn54,1% · kỳ vọng 48,5% · 111 trận+5,6 điểmSoloQ -1,9
Olaf53,1% · kỳ vọng 45,5% · 49 trận+7,5 điểmSoloQ +2,7
Renekton50,0% · kỳ vọng 47,2% · 74 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Gwen52,1% · kỳ vọng 47,5% · 48 trận+4,6 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego64,0% · kỳ vọng 49,9% · 50 trận+14,1 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao52,8% · kỳ vọng 48,9% · 108 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3
Lillia51,8% · kỳ vọng 45,3% · 56 trận+6,5 điểmSoloQ +1,6
Sylas52,8% · kỳ vọng 48,1% · 72 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,3% · kỳ vọng 47,9% · 114 trận+7,3 điểmSoloQ -2,5
Vex59,2% · kỳ vọng 49,4% · 49 trận+9,8 điểmSoloQ -4,7
Sylas55,4% · kỳ vọng 49,3% · 83 trận+6,2 điểmSoloQ +0,6
Viktor49,7% · kỳ vọng 48,2% · 151 trận+1,4 điểmSoloQ -0,4
Twisted Fate51,2% · kỳ vọng 47,6% · 41 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana59,0% · kỳ vọng 49,2% · 83 trận+9,8 điểmSoloQ +2,4
Aphelios59,2% · kỳ vọng 52,9% · 71 trận+6,2 điểmSoloQ -0,2
Yunara48,9% · kỳ vọng 46,8% · 176 trận+2,0 điểmSoloQ -0,5
Lucian52,2% · kỳ vọng 49,7% · 90 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7
Jhin52,4% · kỳ vọng 51,2% · 124 trận+1,2 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,4% · kỳ vọng 50,0% · 106 trận+10,3 điểmSoloQ +1,2
Rakan56,3% · kỳ vọng 48,2% · 87 trận+8,1 điểmSoloQ +2,2
Nautilus54,3% · kỳ vọng 48,8% · 173 trận+5,5 điểmSoloQ -0,4
Lulu51,4% · kỳ vọng 51,2% · 208 trận+0,3 điểmSoloQ -0,4
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 47,0% · 62 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille67,2% · kỳ vọng 51,6% · 58 trận+15,6 điểmSoloQ +0,5
Shen56,3% · kỳ vọng 46,1% · 48 trận+10,2 điểmSoloQ +2,0
Dr. Mundo52,7% · kỳ vọng 45,5% · 55 trận+7,2 điểmSoloQ +0,4
Ornn50,5% · kỳ vọng 49,3% · 111 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Sion50,0% · kỳ vọng 48,5% · 94 trận+1,5 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath61,3% · kỳ vọng 50,2% · 62 trận+11,1 điểmSoloQ -0,7
Lillia60,5% · kỳ vọng 52,5% · 38 trận+8,0 điểmSoloQ +0,4
Lee Sin50,4% · kỳ vọng 48,7% · 137 trận+1,6 điểmSoloQ +0,2
Jarvan IV48,2% · kỳ vọng 47,4% · 141 trận+0,8 điểmSoloQ 0,0
Xin Zhao50,5% · kỳ vọng 48,9% · 95 trận+1,6 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana58,9% · kỳ vọng 48,6% · 73 trận+10,3 điểmSoloQ -0,3
Ashe59,3% · kỳ vọng 50,3% · 81 trận+9,0 điểmSoloQ -2,1
Jinx57,8% · kỳ vọng 50,7% · 128 trận+7,1 điểmSoloQ -1,2
Aphelios51,4% · kỳ vọng 44,9% · 74 trận+6,5 điểmSoloQ +0,5
Yunara51,8% · kỳ vọng 51,0% · 197 trận+0,8 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum64,8% · kỳ vọng 50,3% · 105 trận+14,4 điểmSoloQ -1,3
Leona54,5% · kỳ vọng 47,8% · 110 trận+6,8 điểmSoloQ -0,7
Nami58,3% · kỳ vọng 46,0% · 36 trận+12,3 điểmSoloQ +1,6
Blitzcrank56,0% · kỳ vọng 50,8% · 75 trận+5,2 điểmSoloQ +2,0
Lulu47,8% · kỳ vọng 46,6% · 178 trận+1,1 điểmSoloQ +1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn111 trận
    54,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,1% · 728 trận
  • Sion93 trận
    50,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 664 trận
  • Ambessa92 trận
    43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.073 trận
  • K'Sante90 trận
    50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.071 trận
  • Renekton74 trận
    50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 953 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong170 trận
    43,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.160 trận
  • Jarvan IV163 trận
    46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.546 trận
  • Vi129 trận
    47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 864 trận
  • Lee Sin128 trận
    38,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.688 trận
  • Xin Zhao108 trận
    52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 507 trận
Mid20 tướng
  • Ahri165 trận
    43,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.017 trận
  • Viktor151 trận
    49,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.799 trận
  • Orianna120 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 831 trận
  • Syndra114 trận
    55,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.938 trận
  • Sylas83 trận
    55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.512 trận
ADC17 tướng
  • Yunara176 trận
    48,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 3.013 trận
  • Caitlyn143 trận
    44,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.099 trận
  • Jinx138 trận
    47,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.416 trận
  • Jhin124 trận
    52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.680 trận
  • Kai'Sa121 trận
    47,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.240 trận
Support18 tướng
  • Lulu208 trận
    51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.749 trận
  • Nautilus173 trận
    54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.290 trận
  • Braum124 trận
    46,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.176 trận
  • Leona106 trận
    60,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.406 trận
  • Milio97 trận
    49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 993 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%36.721 lượt chọn trên 1.927.732cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,6%1.432 lượt chọn trên 40.028cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,1%G1437 trận trên 7.204
  • 6,7%G2481 trận trên 7.207
  • 7,2%G3+207 trận trên 2.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 437 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.