Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,0%được chọn trong 530 trên 7.565 trận
- Cấm
- 10,4%375 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,4%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 82%
- SoloQ
- 50%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận52,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,9% · 435 trận
- Sion32 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,2% · 299 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 52,9% · 401 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 49,7% · 356 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 49,2% · 297 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 54,7% · 373 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 49,9% · 495 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 55,5% · 191 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 45,7% · 256 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 57,3% · 255 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,1% · 380 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,9% · 407 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 50,6% · 247 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 56,8% · 266 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,6% · 694 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 52,0% · 350 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 49,4% · 443 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 57,6% · 450 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,9% · 407 trận
- Jarvan IV67 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 693 trận
- Wukong62 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 556 trận
- Xin Zhao38 trận52,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 182 trận
- Vi33 trận45,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 263 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 58,2% · 201 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 43,8% · 153 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 51,3% · 717 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 50,9% · 401 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 48,4% · 378 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 49,3% · 152 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 53,4% · 756 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 57,9% · 38 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 51,4% · 529 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,4% · 550 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,9% · 401 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 54,4% · 511 trận
- Ahri56 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.016 trận
- Viktor54 trận51,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 620 trận
- Orianna49 trận44,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 313 trận
- Syndra36 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 887 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 48,3% · 352 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 45,5% · 257 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 51,8% · 222 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,3% · 189 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 49,3% · 207 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 54,2% · 743 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 55,5% · 461 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,5% · 474 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 54,5% · 132 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,4% · 691 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,5% · 459 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,9% · 570 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,2% · 508 trận
- Jinx49 trận51,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 907 trận
- Yunara47 trận42,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.206 trận
- Caitlyn36 trận58,3%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 53,9% · 852 trận
- Xayah33 trận42,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 419 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 49,1% · 340 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 51,1% · 852 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 53,9% · 1.140 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 53,5% · 325 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.316 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 53,9% · 688 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 51,2% · 504 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 50,4% · 276 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 53,7% · 490 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 47,9% · 570 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 51,9% · 156 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 48,7% · 513 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,4% · 414 trận
- Lulu58 trận56,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.116 trận
- Nautilus46 trận52,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,2% · 892 trận
- Braum36 trận44,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,9% · 492 trận
- Milio35 trận45,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 450 trận
- Karma32 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 652 trận
- Leona31 trận61,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,2% · 561 trận
- Rell30 trận36,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,5% · 474 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 53,1% · 354 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 51,0% · 467 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.105 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 53,4% · 530 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 56,3% · 529 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 48,8% · 787 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 54,4% · 125 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 51,6% · 496 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,1% · 854 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%15.025 lượt chọn trên 770.076cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%424 lượt chọn trên 11.836cấm 10,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

