Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.198 trên 18.495 trận
- Cấm
- 6,5%1.132 lượt cấm trên 17.511 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm51 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante62 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 615 trận
- Ambessa54 trận42,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,8% · 466 trận
- Aatrox50 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 402 trận
- Sion50 trận42,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,2% · 214 trận
- Malphite48 trận47,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 391 trận
- Ornn47 trận57,4%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 45,1% · 102 trận
- Gnar45 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 304 trận
- Renekton44 trận54,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,9% · 374 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 712 trận
- Olaf38 trận60,5%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 54,5% · 352 trận
- Camille30 trận36,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,7% · 329 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 48,2% · 494 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 51,7% · 203 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 53,4% · 133 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 54,4% · 171 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 48,4% · 345 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 54,6% · 826 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,2% · 417 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,8% · 444 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,6% · 378 trận
- Lee Sin107 trận40,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.582 trận
- Wukong91 trận38,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 303 trận
- Vi88 trận51,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 493 trận
- Jarvan IV78 trận44,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 563 trận
- Sylas61 trận52,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 689 trận
- Xin Zhao56 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,9% · 242 trận
- Lillia40 trận52,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,5% · 277 trận
- Sejuani36 trận33,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 52,9% · 87 trận
- Viego35 trận65,7%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 54,4% · 458 trận
- Nocturne33 trận42,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 54,5% · 187 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 821 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 56,6% · 583 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 49,3% · 282 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 53,2% · 472 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 52,9% · 333 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 53,2% · 295 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 45,3% · 717 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,3% · 467 trận
- Ahri90 trận42,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 561 trận
- Viktor84 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 799 trận
- Sylas65 trận64,6%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 53,0% · 810 trận
- Orianna63 trận50,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 384 trận
- Syndra59 trận52,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 734 trận
- Yone47 trận51,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 664 trận
- Lissandra46 trận52,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 352 trận
- Galio44 trận40,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 55,3% · 517 trận
- Hwei38 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,8% · 279 trận
- Akali37 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 435 trận
- LeBlanc31 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,8% · 437 trận
- Twisted Fate31 trận58,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,7% · 760 trận
- Ryze30 trận33,3%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 57,2% · 243 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 55,6% · 214 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 41,6% · 202 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 50,4% · 573 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 49,6% · 367 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,3% · 517 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,1% · 430 trận
- Yunara112 trận48,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.164 trận
- Jhin95 trận55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.621 trận
- Caitlyn93 trận38,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 815 trận
- Kai'Sa85 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.585 trận
- Jinx77 trận48,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 864 trận
- Ezreal66 trận45,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,9% · 954 trận
- Xayah61 trận49,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 550 trận
- Lucian54 trận53,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,2% · 614 trận
- Aphelios51 trận62,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.053 trận
- Ashe51 trận52,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,4% · 253 trận
- Miss Fortune44 trận56,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,8% · 289 trận
- Tristana44 trận63,6%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 52,4% · 787 trận
- Zeri42 trận40,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,7% · 537 trận
- Varus36 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 57,5% · 179 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 46,1% · 228 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,0% · 400 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 52,0% · 252 trận
- Lulu123 trận45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.148 trận
- Nautilus117 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 998 trận
- Braum77 trận46,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 441 trận
- Thresh64 trận54,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.202 trận
- Leona60 trận61,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,2% · 563 trận
- Seraphine57 trận50,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 58,9% · 253 trận
- Blitzcrank54 trận55,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 713 trận
- Milio51 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 57,6% · 283 trận
- Rakan51 trận66,7%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 52,2% · 485 trận
- Alistar47 trận44,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 648 trận
- Karma40 trận45,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,2% · 570 trận
- Rell38 trận44,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 476 trận
- Bard37 trận32,4%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 51,8% · 602 trận
- Neeko34 trận32,4%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 46,8% · 190 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 52,9% · 376 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 53,0% · 445 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 50,9% · 281 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%14.088 lượt chọn trên 697.005cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%885 lượt chọn trên 25.798cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

