Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 958 trên 29.324 trận
- Cấm
- 4,7%1.107 lượt cấm trên 23.541 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 48,7% · 452 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 51,6% · 676 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 57,8% · 630 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 53,1% · 401 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 54,0% · 630 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 53,8% · 561 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 57,0% · 640 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 52,1% · 564 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 50,0% · 366 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,6% · 472 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 57,1% · 280 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 53,5% · 271 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,3% · 926 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 50,6% · 650 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 52,5% · 255 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 50,6% · 631 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 47,5% · 627 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,0% · 916 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,9% · 581 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 54,7% · 523 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 54,7% · 523 trận
- Wukong72 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 584 trận
- Lee Sin57 trận47,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.839 trận
- Jarvan IV39 trận59,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.030 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 57,7% · 416 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 47,7% · 344 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 51,7% · 288 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 54,2% · 655 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 55,0% · 1.064 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 50,4% · 832 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 49,2% · 571 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 59,9% · 364 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,3% · 458 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.055 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 51,6% · 157 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 54,5% · 721 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 56,6% · 785 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,9% · 867 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,5% · 495 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,0% · 828 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,7% · 487 trận
- Ahri43 trận44,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 885 trận
- Viktor36 trận55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 971 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 51,8% · 529 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.089 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 50,3% · 447 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 55,8% · 798 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 58,1% · 632 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 55,1% · 394 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,7% · 981 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 52,1% · 589 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 53,0% · 876 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 59,0% · 183 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 52,9% · 476 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 53,9% · 525 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 61,2% · 263 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,8% · 734 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 58,1% · 632 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 51,3% · 670 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 54,3% · 822 trận
- Yunara55 trận49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.576 trận
- Caitlyn53 trận52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 58,0% · 1.186 trận
- Ezreal43 trận60,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,5% · 1.321 trận
- Jhin41 trận53,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.431 trận
- Jinx41 trận48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.440 trận
- Kai'Sa35 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.807 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 53,2% · 678 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 54,1% · 479 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 52,1% · 482 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 54,4% · 1.251 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 52,9% · 1.116 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 51,3% · 820 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 51,6% · 820 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,7% · 570 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 56,5% · 382 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,9% · 614 trận
- Lulu55 trận49,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.566 trận
- Nautilus52 trận44,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.287 trận
- Leona47 trận57,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.039 trận
- Braum42 trận54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,6% · 603 trận
- Thresh30 trận46,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.536 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 52,0% · 513 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 52,4% · 525 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 47,0% · 966 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 54,5% · 1.006 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,9% · 752 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 53,6% · 552 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 50,4% · 883 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 53,1% · 680 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 54,5% · 253 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 56,4% · 974 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%22.066 lượt chọn trên 1.987.587cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%407 lượt chọn trên 42.302cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

