Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,9%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 707 trên 18.743 trận
Cấm
5,1%904 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 10,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,3% từ 50,2% đến 58,3% trên 407 trậnSoloQ 53,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,5%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    10,5%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 10,5% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện76% · 8.098
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 10.719
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 131 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 2.027
43%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
  3. Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

425+41 so với 383
989+193 so với 796
1.366+310 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zyratướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
  • Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,8% · 34 trận+0,2 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,8% · kỳ vọng 51,7% · 31 trận+3,2 điểmSoloQ -3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal67,6% · kỳ vọng 58,8% · 37 trận+8,7 điểmSoloQ -2,3
Caitlyn59,0% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+6,8 điểmSoloQ +4,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,5% · kỳ vọng 53,9% · 37 trận+5,6 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa62,5% · kỳ vọng 54,2% · 32 trận+8,3 điểmSoloQ +2,2
Sion57,6% · kỳ vọng 54,1% · 33 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum67,6% · kỳ vọng 56,6% · 34 trận+11,0 điểmSoloQ +0,9
Leona58,0% · kỳ vọng 54,7% · 50 trận+3,3 điểmSoloQ +5,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 57,0% · 412 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 50,8% · 317 trận
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 60,0% · 95 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 57,3% · 300 trận
  • Aatrox14 trận
    —SoloQ: 53,0% · 287 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin51 trận
    51,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.292 trận
  • Wukong34 trận
    50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 173 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 50,9% · 442 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 62,3% · 231 trận
  • Nocturne21 trận
    —SoloQ: 49,6% · 121 trận
Mid17 tướng
  • Ahri31 trận
    54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 316 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 52,0% · 525 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 56,0% · 473 trận
  • Orianna19 trận
    —SoloQ: 50,5% · 291 trận
  • Aurora18 trận
    —SoloQ: 53,4% · 232 trận
ADC16 tướng
  • Yunara41 trận
    46,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,2% · 708 trận
  • Caitlyn39 trận
    59,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 59,3% · 610 trận
  • Ezreal37 trận
    67,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 55,1% · 720 trận
  • Jhin33 trận
    54,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.404 trận
  • Jinx29 trận
    —SoloQ: 54,1% · 676 trận
Support15 tướng
  • Lulu40 trận
    42,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 56,9% · 805 trận
  • Nautilus40 trận
    50,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,8% · 717 trận
  • Leona37 trận
    59,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 532 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 52,1% · 261 trận
  • Thresh23 trận
    —SoloQ: 52,2% · 811 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.732 lượt chọn trên 697.006cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%301 lượt chọn trên 25.798cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,2%G196 trận trên 4.336
  • 2,6%G2111 trận trên 4.342
  • 2,2%G3+41 trận trên 1.887
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 96 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.