Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,0%Hạng 93 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 948 trên 29.122 trận
Cấm
4,7%1.104 lượt cấm trên 23.359 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,8% từ 42,5% đến 51,2% trên 348 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,8%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    69%
    SoloQ
    52%
    Được dùng trong 69% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (52%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn72% · 11.807
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt52% · 8.426
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 69% · 408 trận
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 67% · 45 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 433
20%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter, Morellonomicon (25%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Damage của độitop7%16% · tướng hỗ trợ: 9%
  2. Khống chế (CC)top15%1,5 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít map pressure

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 94 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

420+132 so với 288
641+299 so với 342
860+473 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zyratướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 59% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ420 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ641 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ860 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+166 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+222 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ239 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,3% · kỳ vọng 45,3% · 32 trận+10,9 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal52,9% · kỳ vọng 43,4% · 34 trận+9,6 điểmSoloQ +3,8
Caitlyn55,8% · kỳ vọng 48,7% · 43 trận+7,1 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 48,8% · 336 trận
  • Ambessa17 trận
    —SoloQ: 48,5% · 404 trận
  • Aatrox16 trận
    —SoloQ: 49,3% · 489 trận
  • Malphite15 trận
    —SoloQ: 50,4% · 504 trận
  • Gnar14 trận
    —SoloQ: 52,3% · 323 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin29 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.103 trận
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 48,7% · 717 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 49,1% · 330 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 52,4% · 231 trận
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 51,6% · 595 trận
Mid18 tướng
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 53,1% · 352 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 49,1% · 725 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 44,2% · 747 trận
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 51,9% · 775 trận
  • Lissandra14 trận
    —SoloQ: 45,0% · 367 trận
ADC16 tướng
  • Jhin36 trận
    44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.643 trận
  • Jinx32 trận
    56,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.150 trận
  • Kai'Sa28 trận
    —SoloQ: 46,4% · 1.401 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 49,1% · 941 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 53,0% · 965 trận
Support18 tướng
  • Lulu34 trận
    47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.214 trận
  • Leona26 trận
    —SoloQ: 46,5% · 697 trận
  • Karma23 trận
    —SoloQ: 49,0% · 785 trận
  • Braum22 trận
    —SoloQ: 48,7% · 396 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 49,3% · 716 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%16.356 lượt chọn trên 1.987.588cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%241 lượt chọn trên 42.302cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,1%G183 trận trên 7.499
  • 1,3%G2101 trận trên 7.506
  • 1,7%G3+50 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 83 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.