Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.078 trên 29.324 trận
- Cấm
- 3,9%915 lượt cấm trên 23.541 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn88 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 712 trận
- K'Sante77 trận51,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 903 trận
- Sion73 trận47,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 574 trận
- Olaf67 trận41,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 815 trận
- Ambessa66 trận36,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 51,7% · 815 trận
- Renekton64 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 864 trận
- Gnar49 trận67,3%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 49,6% · 663 trận
- Dr. Mundo43 trận53,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,6% · 484 trận
- Nasus43 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,6% · 524 trận
- Camille41 trận56,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,5% · 905 trận
- Mordekaiser39 trận46,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,0% · 460 trận
- Malphite38 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.041 trận
- Shen37 trận62,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,9% · 619 trận
- Jax35 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.045 trận
- Gwen34 trận58,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,5% · 434 trận
- Yone33 trận63,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.239 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 49,3% · 923 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 48,3% · 724 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.189 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 45,9% · 844 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,5% · 779 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 43,8% · 784 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,5% · 779 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,0% · 861 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.041 trận
- Wukong128 trận53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.009 trận
- Lee Sin106 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.192 trận
- Jarvan IV95 trận50,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.213 trận
- Xin Zhao74 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 506 trận
- Sylas66 trận43,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.260 trận
- Lillia59 trận39,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 793 trận
- Vi59 trận42,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,4% · 597 trận
- Sejuani45 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 280 trận
- Cho'Gath42 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 796 trận
- Qiyana41 trận53,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.454 trận
- Viego39 trận59,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.144 trận
- Graves34 trận55,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.220 trận
- Nocturne30 trận46,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 358 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 49,7% · 467 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 50,8% · 244 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 43,3% · 834 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 49,0% · 1.145 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.281 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 49,4% · 753 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.203 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,2% · 796 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,2% · 796 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 44,8% · 757 trận
- Syndra93 trận50,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.454 trận
- Viktor93 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.280 trận
- Ahri91 trận54,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.442 trận
- Sylas65 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.378 trận
- Orianna62 trận58,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 714 trận
- Hwei60 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 666 trận
- Aurora51 trận54,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,4% · 551 trận
- Yone51 trận51,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.299 trận
- Galio47 trận44,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,9% · 803 trận
- Akali44 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.015 trận
- Lissandra44 trận56,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 714 trận
- Locke40 trận40,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.318 trận
- LeBlanc36 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 805 trận
- Ryze34 trận58,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,9% · 411 trận
- Twisted Fate34 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.034 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 47,4% · 1.023 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,9% · 803 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.112 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 47,9% · 862 trận
- Yunara132 trận53,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.329 trận
- Kai'Sa105 trận61,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.640 trận
- Jinx96 trận47,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.907 trận
- Lucian93 trận51,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.264 trận
- Sivir91 trận45,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 751 trận
- Ezreal88 trận46,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.727 trận
- Jhin88 trận59,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.592 trận
- Ashe86 trận46,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 731 trận
- Caitlyn85 trận44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.705 trận
- Xayah81 trận45,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,9% · 974 trận
- Tristana73 trận56,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.716 trận
- Aphelios60 trận51,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.718 trận
- Miss Fortune53 trận52,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 815 trận
- Zeri39 trận56,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 44,8% · 1.027 trận
- Kalista34 trận44,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.259 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,4% · 1.086 trận
- Lulu116 trận50,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.106 trận
- Nautilus113 trận52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.903 trận
- Leona108 trận54,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.258 trận
- Thresh96 trận41,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.436 trận
- Braum95 trận42,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.076 trận
- Milio90 trận47,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.098 trận
- Seraphine79 trận53,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 760 trận
- Rell64 trận53,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,1% · 1.013 trận
- Karma63 trận52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.195 trận
- Rakan59 trận64,4%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 48,4% · 911 trận
- Alistar57 trận57,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 44,6% · 1.314 trận
- Blitzcrank55 trận47,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.326 trận
- Yuumi41 trận56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 839 trận
- Bard33 trận63,6%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.135 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 48,7% · 312 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 46,5% · 878 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.225 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.196 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%31.860 lượt chọn trên 1.987.593cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.369 lượt chọn trên 42.302cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

