Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,9%được chọn trong 839 trên 29.294 trận
- Cấm
- 1,4%324 lượt cấm trên 23.515 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 45%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion25 trận—SoloQ: 51,0% · 247 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 47,8% · 475 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 51,6% · 335 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 51,3% · 417 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 47,6% · 395 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 42,5% · 313 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 48,8% · 242 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 46,8% · 263 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 49,5% · 313 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 52,9% · 297 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 55,8% · 421 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 53,6% · 192 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 49,1% · 432 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,8% · 475 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 50,3% · 338 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 49,6% · 377 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,9% · 631 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 51,5% · 431 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,1% · 470 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,7% · 392 trận
- Vi75 trận45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 617 trận
- Jarvan IV39 trận51,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 562 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 53,3% · 257 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 53,9% · 534 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 51,8% · 1.017 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 48,3% · 259 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 45,8% · 552 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 48,6% · 702 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 46,9% · 130 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,3% · 567 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,6% · 386 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 44,1% · 399 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 50,0% · 264 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,4% · 593 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,6% · 187 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,2% · 522 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 46,2% · 407 trận
- Syndra31 trận35,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,2% · 733 trận
- Orianna30 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 319 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 47,9% · 743 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 50,4% · 704 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 51,1% · 564 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,5% · 343 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 45,1% · 195 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 54,7% · 214 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,3% · 327 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,9% · 667 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,9% · 399 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 47,4% · 504 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 52,0% · 683 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 57,8% · 251 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,9% · 389 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 46,9% · 540 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,1% · 616 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 43,9% · 597 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,9% · 399 trận
- Kai'Sa64 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.592 trận
- Xayah37 trận37,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,8% · 524 trận
- Jhin33 trận57,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.493 trận
- Jinx31 trận41,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.117 trận
- Ezreal30 trận43,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,4% · 762 trận
- Yunara30 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,6% · 1.084 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 51,4% · 790 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 47,8% · 898 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 51,4% · 562 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 48,7% · 302 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,6% · 788 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 61,1% · 342 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 47,7% · 256 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 43,9% · 355 trận
- Smolder7 trận—SoloQ: 56,3% · 213 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 54,1% · 392 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 45,6% · 349 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 41,9% · 497 trận
- Nautilus49 trận49,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 986 trận
- Braum38 trận52,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 530 trận
- Rell30 trận53,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 45,6% · 658 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 49,2% · 725 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 49,2% · 983 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 46,7% · 484 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 45,4% · 659 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 44,5% · 1.326 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 47,7% · 703 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 49,3% · 341 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 53,8% · 355 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 52,1% · 146 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 50,7% · 548 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 49,5% · 200 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,2% · 500 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 48,2% · 510 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,5% · 463 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.864 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%322 lượt chọn trên 42.302cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

