Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,6%được chọn trong 470 trên 18.078 trận
- Cấm
- 1,2%209 lượt cấm trên 17.118 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite17 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 45,6% · 206 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 51,4% · 175 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 56,6% · 76 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 44,6% · 157 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 57,5% · 73 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 55,9% · 152 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 53,6% · 196 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,0% · 76 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 51,7% · 89 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 51,2% · 86 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 51,9% · 133 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 47,7% · 107 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,8% · 281 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 45,6% · 182 trận
- Vi43 trận48,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 340 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 54,3% · 610 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 57,8% · 90 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 42,1% · 252 trận
- Wukong10 trận—SoloQ: 54,1% · 133 trận
- Jarvan IV9 trận—SoloQ: 46,9% · 177 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 48,3% · 201 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,8% · 83 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,0% · 113 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 37,2% · 121 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 49,3% · 136 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 42,6% · 188 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 40,0% · 30 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,7% · 314 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 54,5% · 242 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 47,1% · 263 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 47,3% · 332 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 46,6% · 148 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 51,0% · 204 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 43,5% · 115 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 48,1% · 77 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,0% · 252 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 46,8% · 201 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 54,0% · 189 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 46,1% · 165 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 52,9% · 70 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 54,0% · 263 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 43,7% · 87 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 47,8% · 113 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 45,8% · 301 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 47,6% · 212 trận
- Kai'Sa40 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,9% · 775 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 49,6% · 337 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 47,9% · 349 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 53,0% · 270 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 49,3% · 633 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 52,0% · 229 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 46,9% · 392 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 49,6% · 248 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 46,6% · 73 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 61,3% · 93 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 51,0% · 337 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,6% · 437 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 47,4% · 154 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 47,5% · 80 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 47,3% · 186 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 50,6% · 435 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,0% · 516 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 45,8% · 295 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 46,3% · 255 trận
- Lulu14 trận—SoloQ: 51,5% · 406 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 42,1% · 266 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 47,8% · 67 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 51,1% · 180 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 62,5% · 96 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 46,9% · 96 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 46,9% · 196 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 49,2% · 65 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.576 lượt chọn trên 682.027cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%169 lượt chọn trên 24.310cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

