Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 923 trên 28.233 trận
- Cấm
- 7,2%1.648 lượt cấm trên 22.828 trận, so với 38,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 38,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa45 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.444 trận
- K'Sante45 trận62,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.506 trận
- Ornn45 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.054 trận
- Sion40 trận42,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,4% · 923 trận
- Malphite39 trận59,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.997 trận
- Renekton36 trận36,1%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.539 trận
- Shen36 trận44,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.023 trận
- Camille35 trận48,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.536 trận
- Gnar35 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.157 trận
- Aatrox33 trận51,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.462 trận
- Dr. Mundo30 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 909 trận
- Gragas28 trận—SoloQ: 49,9% · 855 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 51,5% · 910 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,6% · 2.348 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 50,2% · 826 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 52,1% · 1.623 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.297 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.359 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,5% · 2.075 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,8% · 1.548 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.418 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.535 trận
- Wukong89 trận50,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.828 trận
- Lee Sin84 trận58,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,9% · 4.194 trận
- Jarvan IV56 trận53,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.960 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.939 trận
- Xin Zhao41 trận58,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,4% · 820 trận
- Qiyana35 trận45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.575 trận
- Vi34 trận44,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.129 trận
- Viego33 trận33,3%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.101 trận
- Nocturne31 trận45,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,6% · 640 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 50,6% · 2.314 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 50,8% · 1.280 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 49,9% · 2.362 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 47,8% · 1.271 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 45,6% · 799 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 50,2% · 424 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 45,2% · 1.506 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,3% · 2.089 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,4% · 1.249 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.200 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,5% · 2.106 trận
- Ahri64 trận42,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.439 trận
- Viktor45 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.430 trận
- Akali39 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.804 trận
- Syndra38 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.331 trận
- Locke36 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.309 trận
- LeBlanc35 trận31,4%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.572 trận
- Orianna35 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.017 trận
- Hwei30 trận60,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.088 trận
- Sylas30 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.072 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 47,4% · 1.311 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.107 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,5% · 2.332 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.487 trận
- Mel23 trận—SoloQ: 50,4% · 361 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 53,3% · 758 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,2% · 1.750 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.487 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 45,8% · 1.826 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 47,3% · 1.933 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.475 trận
- Ezreal78 trận51,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 3.554 trận
- Caitlyn74 trận59,5%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.957 trận
- Jhin67 trận47,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.257 trận
- Yunara64 trận54,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.980 trận
- Lucian61 trận47,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.355 trận
- Ashe55 trận58,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.228 trận
- Kai'Sa54 trận40,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,0% · 4.432 trận
- Jinx52 trận38,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.399 trận
- Xayah45 trận44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.968 trận
- Sivir38 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.241 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.767 trận
- Aphelios34 trận44,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.627 trận
- Zeri34 trận35,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.851 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.114 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 45,4% · 1.453 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.328 trận
- Lulu102 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.567 trận
- Leona64 trận45,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.330 trận
- Seraphine64 trận65,6%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.182 trận
- Nautilus55 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.527 trận
- Thresh52 trận36,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,0% · 4.387 trận
- Rakan49 trận53,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,0% · 2.857 trận
- Bard47 trận48,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.134 trận
- Braum47 trận46,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.909 trận
- Karma45 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.853 trận
- Milio39 trận51,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.151 trận
- Rell32 trận53,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.917 trận
- Yuumi32 trận25,0%chênh lệch -23,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.506 trận
- Blitzcrank31 trận41,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.005 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 46,9% · 2.235 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 46,7% · 793 trận
- Soraka17 trận—SoloQ: 48,3% · 1.411 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.827 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.919 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%54.241 lượt chọn trên 1.927.733cấm 38,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%612 lượt chọn trên 40.028cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

