Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,0%được chọn trong 754 trên 18.743 trận
- Cấm
- 7,9%1.398 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 46,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm65 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 46,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante40 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,4% · 849 trận
- Ambessa36 trận47,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 593 trận
- Ornn34 trận50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,8% · 154 trận
- Renekton34 trận35,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 549 trận
- Sion32 trận40,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,7% · 298 trận
- Camille31 trận54,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,2% · 477 trận
- Aatrox30 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 559 trận
- Malphite30 trận56,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,8% · 703 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 48,3% · 242 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 45,6% · 329 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,9% · 971 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 53,3% · 422 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 45,9% · 218 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 53,5% · 297 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 49,7% · 290 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 51,9% · 777 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,2% · 599 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 46,5% · 493 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,5% · 570 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,7% · 1.078 trận
- Lee Sin80 trận58,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.470 trận
- Wukong54 trận42,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 427 trận
- Sylas46 trận45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 881 trận
- Jarvan IV42 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 676 trận
- Xin Zhao33 trận54,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 389 trận
- Qiyana32 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.128 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 55,3% · 548 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 52,0% · 843 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 52,2% · 406 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 52,5% · 743 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 46,3% · 339 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 43,3% · 413 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 55,3% · 651 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 43,4% · 966 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,5% · 428 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,8% · 476 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,2% · 727 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 43,3% · 413 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,8% · 786 trận
- Ahri55 trận34,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,8% · 664 trận
- Viktor34 trận52,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.001 trận
- Akali31 trận41,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,2% · 767 trận
- LeBlanc30 trận33,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,5% · 619 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 47,0% · 847 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 49,7% · 807 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 46,1% · 445 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 51,1% · 975 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 50,5% · 370 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 47,0% · 445 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 46,2% · 502 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,7% · 940 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 53,8% · 718 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 52,7% · 311 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 53,8% · 718 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,2% · 598 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 46,1% · 1.039 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,4% · 644 trận
- Ezreal70 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.535 trận
- Caitlyn65 trận60,0%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.177 trận
- Jhin61 trận45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.372 trận
- Yunara54 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.460 trận
- Kai'Sa50 trận42,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 2.060 trận
- Jinx49 trận42,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.111 trận
- Lucian47 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,3% · 997 trận
- Xayah35 trận42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 960 trận
- Ashe34 trận44,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,5% · 321 trận
- Sivir32 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,0% · 367 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 46,9% · 947 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 50,5% · 750 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,5% · 1.397 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 52,0% · 417 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 48,1% · 590 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 46,9% · 397 trận
- Lulu89 trận51,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.474 trận
- Leona50 trận38,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,0% · 816 trận
- Nautilus50 trận54,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.441 trận
- Thresh49 trận38,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.676 trận
- Bard43 trận48,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.020 trận
- Rakan42 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,1% · 1.245 trận
- Seraphine39 trận53,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 326 trận
- Braum35 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 598 trận
- Karma33 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 699 trận
- Yuumi30 trận30,0%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 57,0% · 589 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 47,0% · 859 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 49,0% · 937 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 48,5% · 274 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 46,8% · 851 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 45,6% · 305 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 55,0% · 380 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,7% · 549 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,1% · 452 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%20.166 lượt chọn trên 697.005cấm 46,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%499 lượt chọn trên 25.798cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

