Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,9%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 754 trên 18.743 trận
Cấm
7,9%1.398 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 46,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,3% từ 44,3% đến 50,3% trên 749 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    2,9%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,9%
    SoloQ
    46,8%
    Tỉ lệ cấm 7,9% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 46,8% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm97% · 19.630
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt91% · 18.407
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 129 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 647
18%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Youmuu's Ghostblade
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

2880 so với 288
373+31 so với 342
386-2 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pyketướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante60,0% · kỳ vọng 49,8% · 40 trận+10,2 điểmSoloQ -1,7
Malphite56,7% · kỳ vọng 45,6% · 30 trận+11,1 điểmSoloQ +1,8
Camille54,8% · kỳ vọng 45,4% · 31 trận+9,4 điểmSoloQ +5,1
Ornn50,0% · kỳ vọng 44,9% · 34 trận+5,1 điểmSoloQ +4,8
Aatrox50,0% · kỳ vọng 46,4% · 30 trận+3,6 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,8% · kỳ vọng 48,3% · 80 trận+10,4 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao54,5% · kỳ vọng 46,3% · 33 trận+8,3 điểmSoloQ -2,1
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,3% · 42 trận+0,7 điểmSoloQ +2,1
Qiyana50,0% · kỳ vọng 48,9% · 32 trận+1,1 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,9% · kỳ vọng 46,8% · 34 trận+6,2 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 45,1% · 65 trận+14,9 điểmSoloQ +1,6
Yunara50,0% · kỳ vọng 45,3% · 54 trận+4,7 điểmSoloQ -1,0
Lucian48,9% · kỳ vọng 48,0% · 47 trận+0,9 điểmSoloQ -5,9
Sivir46,9% · kỳ vọng 46,4% · 32 trận+0,4 điểmSoloQ -3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine53,8% · kỳ vọng 46,2% · 39 trận+7,7 điểmSoloQ -1,1
Lulu51,7% · kỳ vọng 49,3% · 89 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Nautilus54,0% · kỳ vọng 48,9% · 50 trận+5,1 điểmSoloQ -2,7
Bard48,8% · kỳ vọng 45,9% · 43 trận+2,9 điểmSoloQ +1,8
Rakan50,0% · kỳ vọng 48,4% · 42 trận+1,6 điểmSoloQ -2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo59,4% · kỳ vọng 44,9% · 32 trận+14,5 điểmSoloQ +1,6
Aatrox59,4% · kỳ vọng 48,1% · 32 trận+11,3 điểmSoloQ 0,0
K'Sante46,5% · kỳ vọng 44,8% · 43 trận+1,8 điểmSoloQ -1,2
Sion50,0% · kỳ vọng 47,0% · 32 trận+3,0 điểmSoloQ +2,5
Malphite50,0% · kỳ vọng 48,9% · 32 trận+1,1 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,5% · kỳ vọng 51,8% · 56 trận+10,7 điểmSoloQ -2,5
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 46,2% · 89 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,9% · 38 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna50,0% · kỳ vọng 43,9% · 38 trận+6,1 điểmSoloQ -0,1
Viktor50,0% · kỳ vọng 47,8% · 40 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2
Ahri51,1% · kỳ vọng 49,9% · 47 trận+1,2 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs53,7% · kỳ vọng 43,2% · 41 trận+10,5 điểmSoloQ -5,2
Kai'Sa50,5% · kỳ vọng 47,6% · 109 trận+2,8 điểmSoloQ 0,0
Xayah56,4% · kỳ vọng 48,9% · 39 trận+7,5 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante40 trận
    60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,4% · 849 trận
  • Ambessa36 trận
    47,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 593 trận
  • Ornn34 trận
    50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,8% · 154 trận
  • Renekton34 trận
    35,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 549 trận
  • Sion32 trận
    40,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,7% · 298 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin80 trận
    58,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.470 trận
  • Wukong54 trận
    42,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 427 trận
  • Sylas46 trận
    45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 881 trận
  • Jarvan IV42 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 676 trận
  • Xin Zhao33 trận
    54,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 389 trận
Mid18 tướng
  • Ahri55 trận
    34,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,8% · 664 trận
  • Viktor34 trận
    52,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.001 trận
  • Akali31 trận
    41,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,2% · 767 trận
  • LeBlanc30 trận
    33,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,5% · 619 trận
  • Locke29 trận
    —SoloQ: 47,0% · 847 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal70 trận
    51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.535 trận
  • Caitlyn65 trận
    60,0%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.177 trận
  • Jhin61 trận
    45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.372 trận
  • Yunara54 trận
    50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.460 trận
  • Kai'Sa50 trận
    42,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 2.060 trận
Support18 tướng
  • Lulu89 trận
    51,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.474 trận
  • Leona50 trận
    38,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,0% · 816 trận
  • Nautilus50 trận
    54,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.441 trận
  • Thresh49 trận
    38,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.676 trận
  • Bard43 trận
    48,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.020 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%20.166 lượt chọn trên 697.005cấm 46,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%499 lượt chọn trên 25.798cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,1%G1134 trận trên 4.336
  • 4,4%G2193 trận trên 4.342
  • 3,3%G3+63 trận trên 1.887
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 134 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.