Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.756 trên 28.233 trận
- Cấm
- 6,2%1.422 lượt cấm trên 22.828 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,5 điểm125 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn148 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 930 trận
- Sion101 trận48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 630 trận
- Olaf92 trận51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 956 trận
- K'Sante91 trận58,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,4% · 839 trận
- Renekton88 trận59,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,4% · 960 trận
- Malphite83 trận51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.375 trận
- Shen72 trận56,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 992 trận
- Ambessa52 trận57,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,9% · 693 trận
- Zaahen41 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 550 trận
- Aatrox40 trận40,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.026 trận
- Nasus40 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,4% · 583 trận
- Yone40 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,4% · 1.276 trận
- Camille38 trận42,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.017 trận
- Gnar35 trận48,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,8% · 602 trận
- Dr. Mundo32 trận53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 470 trận
- Jax32 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 907 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 44,2% · 871 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 52,3% · 982 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 47,9% · 1.031 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,8% · 776 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,8% · 886 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,3% · 1.375 trận
- Wukong158 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.351 trận
- Lee Sin128 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.026 trận
- Vi114 trận59,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 650 trận
- Jarvan IV95 trận50,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.122 trận
- Xin Zhao79 trận41,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,1% · 450 trận
- Sylas57 trận31,6%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.139 trận
- Nocturne55 trận49,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,4% · 408 trận
- Viego55 trận54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.174 trận
- Qiyana47 trận55,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.316 trận
- Cho'Gath46 trận43,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,5% · 997 trận
- Lillia39 trận61,5%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 50,4% · 831 trận
- Sejuani37 trận62,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,6% · 321 trận
- Kha'Zix35 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.278 trận
- Graves34 trận58,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.280 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 48,0% · 150 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.264 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 49,2% · 738 trận
- Kayn19 trận—SoloQ: 45,0% · 762 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 46,9% · 720 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,5% · 997 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.097 trận
- Viktor125 trận61,6%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.498 trận
- Syndra110 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.428 trận
- Ahri109 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.493 trận
- Orianna72 trận55,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 613 trận
- Sylas69 trận50,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.202 trận
- Akali63 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 988 trận
- Lissandra62 trận43,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,4% · 795 trận
- Hwei52 trận51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 43,7% · 639 trận
- Yone51 trận43,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.200 trận
- LeBlanc46 trận43,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 886 trận
- Twisted Fate43 trận39,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,5% · 964 trận
- Aurora42 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 604 trận
- Xerath40 trận52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 499 trận
- Galio39 trận61,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,4% · 814 trận
- Locke37 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.370 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.275 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.024 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 48,8% · 896 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,4% · 814 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.022 trận
- Yunara157 trận57,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.416 trận
- Caitlyn124 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.685 trận
- Jinx119 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.295 trận
- Kai'Sa111 trận43,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.799 trận
- Jhin110 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.967 trận
- Ezreal90 trận48,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.723 trận
- Xayah85 trận51,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.070 trận
- Lucian83 trận55,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.319 trận
- Ashe82 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 782 trận
- Tristana81 trận55,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.756 trận
- Zeri69 trận49,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.122 trận
- Aphelios67 trận52,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.479 trận
- Sivir67 trận53,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 660 trận
- Miss Fortune52 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 752 trận
- Varus36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,5% · 445 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 46,6% · 846 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,6% · 922 trận
- Nautilus162 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.919 trận
- Lulu145 trận55,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.194 trận
- Braum114 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.072 trận
- Thresh98 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.429 trận
- Leona96 trận56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.260 trận
- Seraphine91 trận38,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,9% · 801 trận
- Milio79 trận54,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 898 trận
- Rakan75 trận58,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,1% · 863 trận
- Blitzcrank74 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.304 trận
- Alistar65 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.216 trận
- Rell57 trận45,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 965 trận
- Karma56 trận46,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.212 trận
- Yuumi54 trận61,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,4% · 1.040 trận
- Neeko34 trận61,8%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,2% · 289 trận
- Bard33 trận39,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.015 trận
- Nami31 trận51,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.263 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,0% · 1.257 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,0% · 880 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%32.076 lượt chọn trên 1.927.723cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.225 lượt chọn trên 40.028cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

