Hồ sơ tướng · Top

Mordekaiser

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,1%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 376 trên 7.565 trận
Cấm
5,1%185 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,7% từ 43,4% đến 52,1% trên 350 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,6%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 11.859
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 9.099
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (46%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 89 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 697
12%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Riftmaker
  3. Liandry's Torment
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
887+19 so với 868
1.127+48 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Mordekaisertướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,1% · kỳ vọng 49,0% · 64 trận+4,1 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV48,6% · kỳ vọng 48,3% · 35 trận+0,2 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor65,8% · kỳ vọng 47,4% · 38 trận+18,4 điểmSoloQ -4,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,2% · kỳ vọng 44,9% · 41 trận+6,4 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,6% · kỳ vọng 44,5% · 36 trận+11,0 điểmSoloQ +4,7
Seraphine53,3% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong48,9% · kỳ vọng 47,7% · 47 trận+1,2 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,0% · kỳ vọng 45,6% · 36 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn64 trận
    53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 458 trận
  • Sion28 trận
    —SoloQ: 56,8% · 243 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 48,4% · 378 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 52,0% · 608 trận
  • Shen17 trận
    —SoloQ: 47,9% · 449 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong53 trận
    43,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,3% · 539 trận
  • Jarvan IV35 trận
    48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 497 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 50,2% · 227 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 48,3% · 147 trận
  • Cho'Gath13 trận
    —SoloQ: 49,4% · 403 trận
Mid18 tướng
  • Viktor38 trận
    65,8%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 45,2% · 438 trận
  • Syndra33 trận
    42,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 581 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 47,7% · 667 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 54,0% · 213 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 47,7% · 394 trận
ADC15 tướng
  • Yunara41 trận
    51,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,9% · 926 trận
  • Jinx32 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 805 trận
  • Xayah24 trận
    —SoloQ: 44,1% · 401 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.007 trận
  • Sivir23 trận
    —SoloQ: 52,2% · 251 trận
Support17 tướng
  • Lulu37 trận
    40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,2% · 854 trận
  • Nautilus36 trận
    55,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,1% · 704 trận
  • Seraphine30 trận
    53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 289 trận
  • Karma24 trận
    —SoloQ: 48,4% · 514 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 53,7% · 365 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%12.358 lượt chọn trên 770.072cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%295 lượt chọn trên 11.836cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,9%G1116 trận trên 2.369
  • 5,4%G2127 trận trên 2.369
  • 4,9%G3+37 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 116 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.